Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1294
ኔ

ETHIOPIC SYLLABLE NEE

U+1294 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꙏU+A64FꙎU+A64EጌU+130CሄU+1204ᲆU+1C86ъ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1294
Thập phân
4756
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0x94
UTF-16 (JS)
0x1294
UTF-32
0x00001294
HTML decimal
ኔ
HTML hex
ኔ
CSS escape
\1294

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+044A
ኄU+1284
ЪU+042A
ⰓU+2C13
ЬU+042C
ጔU+1314
ꚜU+A69C
ƄU+0184
ʁU+0281
ьU+044C
ʶU+02B6
ᠳU+1833
៤U+17E4
ᠷU+1837
ᔉU+1509
ߩU+07E9
ᨢU+1A22
ꡏU+A84F
ⳳU+2CF3
រU+179A
ኜU+129C
ႦU+10A6
ኌU+128C
𖧺U+169FA
ⳲU+2CF2
ⱃU+2C43
ኳU+12B3
ሌU+120C
ꕰU+A570
ሂU+1202
᥇U+1947
꣙U+A8D9
ꢿU+A8BF
ንU+1295
ጫU+132B
ፄU+1344
ꡋU+A84B
ꠑU+A811
ሯU+122F
ꚝU+A69D
ቤU+1264
ꕦU+A566
ᡖU+1856
𐜞U+1071E
ᵷU+1D77
ꘛU+A61B
𐹧U+10E67
ⷜU+2DDC
ⶈU+2D88
ጪU+132A
ᶚU+1D9A
ልU+120D
ᶔU+1D94
ኬU+12AC
ꖙU+A599
৬U+09EC
វU+179C
᱗U+1C57
ᏓU+13D3
ԶU+0536
ፋU+134B
൴U+0D74
ꔿU+A53F
ꡞU+A85E
ᡵU+1875
ፚU+135A
ኣU+12A3
ፎU+134E
ᏏU+13CF
ཝU+0F5D
ᡈU+1848
ꬦU+AB26
ঙU+0999
ⶊU+2D8A
ៃU+17C3
ᔊU+150A
ⷌU+2DCC
ҌU+048C
ፔU+1354
ሧU+1227
ᖚU+159A
ႪU+10AA
ㆧU+31A7
ꔂU+A502
ߕU+07D5
ꮣU+ABA3
ᰑU+1C11
ꮦU+ABA6
ꛧU+A6E7
ꮟU+AB9F
ꬣU+AB23
צּU+FB46
ⷘU+2DD8
ⷞU+2DDE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኤU+12A4ኒU+1292ልU+120DብU+1265ኙU+1299ኡU+12A1ጒU+1312ኑU+1291ሌU+120CጔU+1314ጌU+130CኁU+1281ኳU+12B3ᡵU+1875ሔU+1214ጫU+132BሜU+121CናU+1293ኝU+129DኈU+1288ኬU+12ACኴU+12B4ቡU+1261ⷍU+2DCDቜU+125CማU+121BጮU+132EአU+12A0ፍU+134DኃU+1283ⶻU+2DBBቓU+1253ኂU+1282ቖU+1256ሉU+1209ጕU+1315ስU+1235ᠦU+1826ዲU+12F2ኵU+12B5ሧU+1227ዼU+12FCጉU+1309ꬥU+AB25ዪU+12EAሚU+121AኟU+129FꬡU+AB21ኗU+1297ሴU+1234ኣU+12A3ዷU+12F7ድU+12F5ጝU+131DᎈU+1388ጜU+131CⶍU+2D8DሙU+1219ይU+12EDኧU+12A7ꬍU+AB0DፉU+1349ንU+1295ቤU+1264ꬄU+AB04ኻU+12BBՃU+0543፪U+136AኜU+129CꬬU+AB2CሂU+1202ሼU+123C፺U+137AዳU+12F3ዿU+12FFኞU+129EⶼU+2DBCፎU+134EጶU+1336ዊU+12CAዶU+12F6ሎU+120EꢩU+A8A9ዄU+12C4ᎂU+1382ፋU+134BፏU+134FሹU+1239ጂU+1302ꬩU+AB29ኽU+12BDኌU+128CሻU+123BሽU+123DሯU+122FቩU+1269ᡍU+184DጅU+1305ጄU+1304