Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+148B
ᒋ

CANADIAN SYLLABICS CI

U+148B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ՐU+0550ᣗU+18D7ቦU+1266ᖋU+158BՂU+0542ᒕ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+148B
Thập phân
5259
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x92 0x8B
UTF-16 (JS)
0x148B
UTF-32
0x0000148B
HTML decimal
ᒋ
HTML hex
ᒋ
CSS escape
\148B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Inuktitut (GI), Athapascan (DHI), Sayisi (THI), Blackfoot (ME)
U+1495
ᡗU+1857
ᢉU+1889
ԴU+0534
ԸU+0538
ᠺU+183A
ᒔU+1494
ᖊU+158A
᠙U+1819
ⴡU+2D21
ⶅU+2D85
ሁU+1201
ᥫU+196B
բU+0562
ᒉU+1489
ᩤU+1A64
ჁU+10C1
ብU+1265
િU+0ABF
ᓚU+14DA
ըU+0568
ᡌU+184C
ቧU+1267
ᤙU+1919
ⴀU+2D00
ⴝU+2D1D
ህU+1205
ᒌU+148C
ሶU+1236
ᘃU+1603
ᡘU+1858
ጊU+130A
𝞁U+1D781
ቡU+1261
ϱU+03F1
ᎵU+13B5
ᥬU+196C
ᡬU+186C
᱉U+1C49
ܟU+071F
ՌU+054C
ᖸU+15B8
ᠻU+183B
ጦU+1326
վU+057E
ՀU+0540
ꛁU+A6C1
ቢU+1262
ிU+0BBF
ባU+1263
ꛀU+A6C0
ꤓU+A913
ᓪU+14EA
ჸU+10F8
ហU+17A0
ႮU+10AE
უU+10E3
ฃU+0E03
꠸U+A838
ᓕU+14D5
ᕂU+1542
ጉU+1309
ᎅU+1385
ꪒU+AA92
꩹U+AA79
ჃU+10C3
ꛗU+A6D7
𐅾U+1017E
ꮭU+ABAD
ናU+1293
ᲣU+1CA3
ףU+05E3
ʋU+028B
ꫠU+AAE0
ขU+0E02
ႰU+10B0
ᔑU+1511
ᘢU+1622
ᏝU+13DD
ᒒU+1492
ꨆU+AA06
᳷U+1CF7
ꢷU+A8B7
ᴝU+1D1D
ꮅU+AB85
ၬU+106C
ੀU+0A40
ቮU+126E
ኅU+1285
ጒU+1312
ጎU+130E
╰U+2570
ᲸU+1CB8
ᒓU+1493

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᕋU+154BᣗU+18D7ᓼU+14FCᓕU+14D5ᖑU+1591ᒍU+148DᓹU+14F9ᖠU+15A0ᕐU+1550ᕍU+154DᓗU+14D7ᓟU+14DFᓠU+14E0ᘤU+1624ᒕU+1495ᣐU+18D0ᕆU+1546ᖹU+15B9ᒊU+148AᒌU+148CᖍU+158DᖊU+158AᑐU+1450ᒉU+1489ᒔU+1494ᓶU+14F6ᣅU+18C5ᘄU+1604ᕿU+157FᘇU+1607ᖋU+158BᓯU+14EFᒐU+1490ᒗU+1497ᔲU+1532ᔀU+1500𑪺U+11ABAᖦU+15A6ᓽU+14FD𑪶U+11AB6ᓚU+14DAᖨU+15A8ᗂU+15C2ᘪU+162AᑨU+1468ᕎU+154EᒤU+14A4ᕅU+1545ᣖU+18D6ᗁU+15C1ᓰU+14F0ᖸU+15B8ᗡU+15E1ᣴU+18F4ᒓU+1493ᘃU+1603િU+0ABFᕵU+1575ᔉU+1509ᖣU+15A3ᓱU+14F1ᔶU+1536ᒒU+1492ᒼU+14BCᒢU+14A2ᑑU+1451ᗃU+15C3ᓓU+14D3ᓖU+14D6ᐣU+1423ᓄU+14C4ᘬU+162CᣏU+18CFᖈU+1588ᓭU+14EDᒑU+1491ᖢU+15A2ᔂU+1502ᖺU+15BAᔇU+1507ↄU+2184ᘂU+1602ᕇU+1547𑪳U+11AB3ᠺU+183AᒦU+14A6ᒎU+148EᕙU+1559ᗧU+15E7ᑎU+144EᔓU+1513ɾU+027EᘭU+162DᑰU+1470ᖡU+15A1ᑦU+1466ᒆU+1486ᘰU+1630ᘚU+161A