Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10E9
ჩ

GEORGIAN LETTER CHIN

U+10E9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲩU+1CA9ᶔU+1D94༩U+0F29ദU+0D26ꤐU+A910𐙆

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10E9
Thập phân
4329
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xA9
UTF-16 (JS)
0x10E9
UTF-32
0x000010E9
HTML decimal
ჩ
HTML hex
ჩ
CSS escape
\10E9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CA9
Title case
U+10E9

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10646
ᙣU+1663
ᘋU+160B
ẞU+1E9E
᱉U+1C49
ჁU+10C1
𖨋U+16A0B
ⴀU+2D00
ኮU+12AE
ᨪU+1A2A
ცU+10EA
᪦U+1AA6
ⳳU+2CF3
ჸU+10F8
᠙U+1819
ꭊU+AB4A
ᏰU+13F0
ꙏU+A64F
ᨩU+1A29
ខU+1781
ßU+00DF
ꞖU+A796
꯴U+ABF4
ᡉU+1849
ꚔU+A694
ⴆU+2D06
ჴU+10F4
៦U+17E6
ཐU+0F50
ઢU+0AA2
ᙐU+1650
ᏸU+13F8
ᨢU+1A22
ጾU+133E
ওU+0993
ϱU+03F1
ఌU+0C0C
ϧU+03E7
ዩU+12E9
ຽU+0EBD
ᘼU+163C
ഭU+0D2D
ካU+12AB
ꝸU+A778
ᦃU+1983
৮U+09EE
ᬚU+1B1A
ቤU+1264
ჰU+10F0
ᡈU+1848
ᲴU+1CB4
ƄU+0184
ꭉU+AB49
ᲪU+1CAA
꧳U+A9F3
ⳲU+2CF2
९U+096F
ᲸU+1CB8
౫U+0C6B
ᠡU+1821
ᲰU+1CB0
ꢩU+A8A9
ᡬU+186C
ꨆU+AA06
ɞU+025E
ᰡU+1C21
ຝU+0E9D
ໞU+0EDE
ଓU+0B13
ፊU+134A
ᙥU+1665
ൔU+0D54
ᢈU+1888
ຜU+0E9C
꣙U+A8D9
໕U+0ED5
ҙU+0499
ꡬU+A86C
᪭U+1AAD
ᰐU+1C10
ᔉU+1509
ᡅU+1845
᱃U+1C43
ᨼU+1A3C
ཋU+0F4B
ጸU+1338
ꪂU+AA82
ⴝU+2D1D
ᗁU+15C1
ꢂU+A882
𝞫U+1D7AB
ⰑU+2C11
ᜄU+1704
ᨨU+1A28

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲩU+1CA9ⴆU+2D06ႦU+10A6ფU+10E4ხU+10EEβU+03B2შU+10E8ⴀU+2D00ᲮU+1CAEⴝU+2D1DცU+10EA𝛽U+1D6FD༩U+0F29უU+10E3ᲡU+1CA1ჅU+10C5ⴥU+2D25ᵦU+1D66ꞴU+A7B4ჱU+10F1გU+10D2ദU+0D26ⶻU+2DBBጫU+132B𝞫U+1D7ABღU+10E6ⴉU+2D09🝉U+1F749ყU+10E7బU+0C2CᵷU+1D77ጔU+1314ნU+10DCጝU+131DⱃU+2C43ᵝU+1D5D៦U+17E6ჵU+10F5ᏰU+13F0ಬU+0CACᏸU+13F8ꞵU+A7B5ཞU+0F5EპU+10DEⳳU+2CF3ꞖU+A796ጺU+133AმU+10DBብU+1265აU+10D0ᰈU+1C08ኴU+12B4ⷎU+2DCEᨪU+1A2AኌU+128CქU+10E5ꮺU+ABBAⳲU+2CF2ᲨU+1CA8ჰU+10F0ዿU+12FF𝜷U+1D737ꬬU+AB2CꪦU+AAA6ᲓU+1C93ჷU+10F7ⴟU+2D1FსU+10E1ꮱU+ABB1𝝱U+1D771ᏈU+13C8ฎU+0E0EౙU+0C59ஸU+0BB8𝛣U+1D6E3᥇U+1947ᡦU+1866БU+0411ⴖU+2D16ჲU+10F2ᰂU+1C02ьU+044CჹU+10F9ზU+10D6చU+0C1AდU+10D3ᡇU+1847ᲪU+1CAAዶU+12F6𝛃U+1D6C3ჾU+10FEྋU+0F8BɞU+025EጮU+132EኔU+1294𑇧U+111E7ΒU+0392ⴡU+2D21៤U+17E4