Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12E0
ዠ

ETHIOPIC SYLLABLE ZHA

U+12E0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ዦU+12E6ዣU+12E3ⶰU+2DB0ዢU+12E2ⶶU+2DB6ⶳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12E0
Thập phân
4832
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8B 0xA0
UTF-16 (JS)
0x12E0
UTF-32
0x000012E0
HTML decimal
ዠ
HTML hex
ዠ
CSS escape
\12E0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DB3
ዡU+12E1
ዧU+12E7
ⶲU+2DB2
ዥU+12E5
ⶴU+2DB4
ዤU+12E4
ኺU+12BA
ጕU+1315
ሸU+1238
ሺU+123A
ሻU+123B
ሶU+1236
ካU+12AB
ኮU+12AE
ⶢU+2DA2
ሽU+123D
ⷉU+2DC9
ዝU+12DD
ꬕU+AB15
ዃU+12C3
ⶱU+2DB1
ክU+12AD
ꞪU+A7AA
ሕU+1215
ฑU+0E11
ⷊU+2DCA
ጡU+1321
ⷈU+2DC8
ⶠU+2DA0
ኹU+12B9
ኬU+12AC
ⷋU+2DCB
ከU+12A8
ⶡU+2DA1
ቪU+126A
ᠢU+1822
ⶃU+2D83
ሾU+123E
ⶏU+2D8F
ሹU+1239
ኯU+12AF
ኼU+12BC
ሑU+1211
ኸU+12B8
ⷎU+2DCE
ኵU+12B5
ኑU+1291
ቭU+126D
ኽU+12BD
ᙦU+1666
ⷍU+2DCD
ꬁU+AB01
ᡅU+1845
ቯU+126F
ኲU+12B2
ቩU+1269
ⶄU+2D84
ኧU+12A7
ኛU+129B
ⶥU+2DA5
ᥛU+195B
ኪU+12AA
મU+0AAE
ሼU+123C
ኳU+12B3
ឣU+17A3
អU+17A2
ⶦU+2DA6
ኻU+12BB
ⷌU+2DCC
ኁU+1281
ኩU+12A9
ⶵU+2DB5
ⶂU+2D82
ጘU+1318
ሱU+1231
ⶤU+2DA4
ⷞU+2DDE
ሉU+1209
ሡU+1221
ꖙU+A599
ՌU+054C
ઝU+0A9D
ኣU+12A3
ኢU+12A2
ዂU+12C2
ኾU+12BE
ⶎU+2D8E
ብU+1265
ⶕU+2D95
ኙU+1299
ᡄU+1844
ጞU+131E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ዦU+12E6ዣU+12E3ⶰU+2DB0ꬕU+AB15អU+17A2ឣU+17A3ዥU+12E5ⶋU+2D8BዡU+12E1ዤU+12E4ⶳU+2DB3ዢU+12E2ⶶU+2DB6ⶲU+2DB2ዝU+12DDჁU+10C1ਮU+0A2EሸU+1238ዟU+12DFⷜU+2DDCዧU+12E7ꬑU+AB11ዚU+12DAⶴU+2DB4ዙU+12D9ዘU+12D8ᥛU+195BⶤU+2DA4ꚔU+A694ሺU+123AኊU+128AⶢU+2DA2ⷓU+2DD3ឤU+17A4ⷙU+2DD9ቸU+1278ԧU+0527ꡘU+A858ⷔU+2DD4ᰌU+1C0CꬭU+AB2DߞU+07DEힷU+D7B7ᮟU+1B9FኮU+12AEዜU+12DCⱧU+2C67ᆊU+118AቻU+127BሕU+1215ሯU+122FꘂU+A602ሑU+1211ዛU+12DBႰU+10B0ҢU+04A2ⷚU+2DDAሐU+1210ᰙU+1C19ꬓU+AB13ᝋU+174BⶎU+2D8EᢊU+188AኾU+12BEԊU+050AꛔU+A6D4ㅞU+315EꞪU+A7AAꬤU+AB24ጛU+131BᜃU+1703ߤU+07E4ᡅU+1845ኄU+1284ᏥU+13E5ⶱU+2DB1ᰝU+1C1DꚕU+A695ኣU+12A3ሓU+1213ϧU+03E7ሡU+1221ዞU+12DEⴼU+2D3CኛU+129BⴌU+2D0CኵU+12B5ࡌU+084CꤊU+A90AሂU+1202ԦU+0526𝖍U+1D58DⷒU+2DD2ᠾU+183EꣾU+A8FEҺU+04BAⱨU+2C68ॵU+0975ᴴU+1D34