Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10E6
ღ

GEORGIAN LETTER GHAN

U+10E6 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲦU+1CA6ლU+10DAᲚU+1C9AꨆU+AA06ᪧU+1AA7ᨼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10E6
Thập phân
4326
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xA6
UTF-16 (JS)
0x10E6
UTF-32
0x000010E6
HTML decimal
ღ
HTML hex
ღ
CSS escape
\10E6

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CA6
Title case
U+10E6

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1A3C
ꨈU+AA08
ꢩU+A8A9
ᲓU+1C93
დU+10D3
ᲪU+1CAA
ᩂU+1A42
ჰU+10F0
ꢳU+A8B3
ᲰU+1CB0
ꨤU+AA24
ᦝU+199D
ᬗU+1B17
ᡦU+1866
᧕U+19D5
ცU+10EA
ൗU+0D57
ᲨU+1CA8
ꩀU+AA40
ᏛU+13DB
ꯁU+ABC1
ꨞU+AA1E
ꩁU+AA41
൱U+0D71
ꨓU+AA13
ჟU+10DF
ෆU+0DC6
ᠺU+183A
უU+10E3
ᬩU+1B29
ᲣU+1CA3
ჱU+10F1
ꛗU+A6D7
ꮫU+ABAB
ꨢU+AA22
შU+10E8
ᬜU+1B1C
ꔱU+A531
ชU+0E0A
ᬟU+1B1F
ᲡU+1CA1
ซU+0E0B
᠙U+1819
ᰔU+1C14
ჴU+10F4
ຝU+0E9D
ፎU+134E
ฅU+0E05
ꢂU+A882
ᲱU+1CB1
ຕU+0E95
ꢙU+A899
ꩅU+AA45
ꨕU+AA15
ઌU+0A8C
๒U+0E52
ꩇU+AA47
ꨚU+AA1A
სU+10E1
ᡗU+1857
ꩊU+AA4A
ঞU+099E
ꘛU+A61B
𐆇U+10187
ᬠU+1B20
᧗U+19D7
ඨU+0DA8
๗U+0E57
ᡬU+186C
ᥫU+196B
ꢪU+A8AA
ꨎU+AA0E
ᥘU+1958
ꢼU+A8BC
ᲠU+1CA0
๘U+0E58
ๆU+0E46
აU+10D0
ᳫU+1CEB
᪉U+1A89
ᲸU+1CB8
ⳳU+2CF3
ఌU+0C0C
ꢭU+A8AD
ᾣU+1FA3
ᲟU+1C9F
ሮU+122E
ᬢU+1B22
ቤU+1264
ઇU+0A87
ይU+12ED
ตU+0E15
᭓U+1B53
ᢉU+1889

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⴀU+2D00ᲦU+1CA6დU+10D3ჅU+10C5შU+10E8გU+10D2ౡU+0C61ცU+10EAఇU+0C07ⶻU+2DBBଘU+0B18ჹU+10F9ჱU+10F1ॡU+0961ᲓU+1C93ದU+0CA6ფU+10E4ଊU+0B0AదU+0C26ૡU+0AE1აU+10D0ꨋU+AA0BᲞU+1C9EჵU+10F5ᩍU+1A4DಇU+0C87პU+10DEⴥU+2D25ꩁU+AA41ꨈU+AA08ⴝU+2D1DᨰU+1A30𑇯U+111EFმU+10DBꩅU+AA45ՃU+0543ጔU+1314➰U+27B0უU+10E3ᲠU+1CA0ჷU+10F7ᲣU+1CA3ጝU+131DኴU+12B4ჩU+10E9をU+3092ᲨU+1CA8ᲥU+1CA5ᲰU+1CB0ꮿU+ABBFᨥU+1A25სU+10E1ႳU+10B3ჴU+10F4ꮝU+AB9DꩀU+AA40ꮘU+AB98ᲴU+1CB4ᪧU+1AA7ჟU+10DFᲺU+1CBAꨟU+AA1FՀU+0540ꮺU+ABBAᲚU+1C9AᲭU+1CADⴆU+2D06ꮡU+ABA1ⴖU+2D16షU+0C37ꝾU+A77EᨨU+1A28సU+0C38ᲛU+1C9BⴚU+2D1A᪓U+1A93ጫU+132BჳU+10F3ஸU+0BB8ಖU+0C96ᲽU+1CBD𞸮U+1EE2EꮂU+AB82ఏU+0C0F𐋱U+102F1ᲲU+1CB2კU+10D9ꮱU+ABB1ჰU+10F0ᬩU+1B29ᰂU+1C02ჭU+10ED𞺮U+1EEAE൚U+0D5AᦗU+1997ꮫU+ABABⴢU+2D22ᲹU+1CB9ႦU+10A6