Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CB3
ಳ

KANNADA LETTER LLA

U+0CB3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಶU+0CB6ಟU+0C9FಈU+0C88꩕U+AA55ೖU+0CD6ఞU+0C1E

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CB3
Thập phân
3251
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0xB3
UTF-16 (JS)
0x0CB3
UTF-32
0x00000CB3
HTML decimal
ಳ
HTML hex
ಳ
CSS escape
\0CB3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಇU+0C87
ళU+0C33
೪U+0CEA
ತU+0CA4
ಆU+0C86
ꢖU+A896
ඔU+0D94
యU+0C2F
ౣU+0C63
ᨫU+1A2B
తU+0C24
᪗U+1A97
ᨺU+1A3A
ꢘU+A898
ಎU+0C8E
ఇU+0C07
ಹU+0CB9
ಐU+0C90
ౡU+0C61
ಯU+0CAF
ಔU+0C94
ఉU+0C09
ඛU+0D9B
ೞU+0CDE
ఴU+0C34
ಛU+0C9B
ᨭU+1A2D
ർU+0D7C
ඡU+0DA1
ಏU+0C8F
ᨳU+1A33
ಅU+0C85
టU+0C1F
ఈU+0C08
ಫU+0CAB
ꨨU+AA28
ఖU+0C16
ಣU+0CA3
ఱU+0C31
ඬU+0DAC
ꮼU+ABBC
ಚU+0C9A
ඨU+0DA8
ಓU+0C93
ᏬU+13EC
భU+0C2D
ఎU+0C0E
ఆU+0C06
డU+0C21
ꢗU+A897
ౙU+0C59
ఢU+0C22
ᨦU+1A26
බU+0DB6
ଓU+0B13
𑇱U+111F1
ꮝU+AB9D
ಋU+0C8B
එU+0D91
ፊU+134A
ಪU+0CAA
ಘU+0C98
ᰡU+1C21
ఐU+0C10
᪖U+1A96
ఔU+0C14
ꢤU+A8A4
ഋU+0D0B
ꢇU+A887
ಢU+0CA2
ඩU+0DA9
ᩊU+1A4A
ឳU+17B3
ఊU+0C0A
ධU+0DB0
ᦚU+199A
ಥU+0CA5
᪔U+1A94
ಠU+0CA0
ಡU+0CA1
ఓU+0C13
ꢋU+A88B
ఏU+0C0F
ಷU+0CB7
ളU+0D33
ᨰU+1A30
ඝU+0D9D
ᳩU+1CE9
ඞU+0D9E
છU+0A9B
ඪU+0DAA
ඳU+0DB3
ಞU+0C9E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಱU+0CB1ತU+0CA4ਤU+0A24༣U+0F23ೖU+0CD6୩U+0B69३U+0969ಆU+0C86ꢘU+A898૩U+0AE9ᮆU+1B86೩U+0CE9ᤕU+1915ఙU+0C19ឩU+17A9੩U+0A69ఱU+0C31ಜU+0C9CꨊU+AA0AಏU+0C8FᤋU+190BݎU+074EಉU+0C89ဒU+1012౩U+0C69ನU+0CA8ಚU+0C9A៧U+17E7ಗU+0C97ᨴU+1A34໘U+0ED8उU+0909ಡU+0CA1ಣU+0CA3꩕U+AA55ಎU+0C8EಘU+0C98꧳U+A9F3ఏU+0C0FꢞU+A89EಯU+0CAFᴈU+1D08ಛU+0C9BꨕU+AA15ಮU+0CAEಅU+0C85ಟU+0C9FᲞU+1C9EఌU+0C0CఅU+0C05ខU+1781ఓU+0C13ᰫU+1C2B᱓U+1C53ᢃU+1883ಋU+0C8BୱU+0B71ଔU+0B14ろU+308DಢU+0CA2ಇU+0C87ಊU+0C8AឪU+17AAଅU+0B05ಹU+0CB9अU+0905ಓU+0C93ꢆU+A886ᨭU+1A2DᜄU+1704꧓U+A9D3ಪU+0CAAᮃU+1B83ಒU+0C92ಶU+0CB6ಷU+0CB7ꢪU+A8AAదU+0C26ಸU+0CB8ఈU+0C08ᲕU+1C95ଥU+0B25ඩU+0DA9೪U+0CEAඡU+0DA1ઊU+0A8AౡU+0C61ওU+0993చU+0C1AᤅU+1905డU+0C21జU+0C1CញU+17893U+0033ᲙU+1C99꣓U+A8D3ಬU+0CACଜU+0B1C𑇤U+111E4