Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Armenian›U+0551
Ց

ARMENIAN CAPITAL LETTER CO

U+0551 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối ArmenianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᦃU+1983꧳U+A9F3ƍU+018DՅU+0545ჹU+10F9Გ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0551
Thập phân
1361
Khối
Armenian
Range
0530–058F
Mặt phẳng
BMP
Script
Armenian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD5 0x91
UTF-16 (JS)
0x0551
UTF-32
0x00000551
HTML decimal
Ց
HTML hex
Ց
CSS escape
\0551

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+0581
Case folding
C: U+0581

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1C92
ᦋU+198B
ზU+10D6
᪦U+1AA6
კU+10D9
ᲹU+1CB9
ᶔU+1D94
𝞮U+1D7AE
ȜU+021C
ᰫU+1C2B
გU+10D2
ᏭU+13ED
ꝸU+A778
ᲙU+1C99
ᦡU+19A1
ᤋU+190B
𝟅U+1D7C5
𝖅U+1D585
ҙU+0499
𝞋U+1D78B
౭U+0C6D
꣓U+A8D3
ᲞU+1C9E
ဒU+1012
ᨴU+1A34
ȝU+021D
𝝴U+1D774
🙳U+1F673
ꝰU+A770
ꝫU+A76B
ᢃU+1883
🄉U+1F109
᥍U+194D
ᘊU+160A
꣖U+A8D6
ꣀU+A8C0
႙U+1099
ᵌU+1D4C
ᏋU+13CB
ႄU+1084
ⳄU+2CC4
ՁU+0541
੪U+0A6A
ҘU+0498
ꮛU+AB9B
ꮽU+ABBD
૭U+0AED
ᲴU+1CB4
ദU+0D26
ᶟU+1D9F
ჳU+10F3
3U+FF13
୫U+0B6B
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
ᶾU+1DBE
ಿU+0CBF
ᲖU+1C96
3U+0033
𝟥U+1D7E5
ⳅU+2CC5
႘U+1098
ꝪU+A76A
⸹U+2E39
პU+10DE
ⳍU+2CCD
ওU+0993
꧴U+A9F4
౩U+0C69
ᱽU+1C7D
ʒU+0292
ӡU+04E1
8U+FF18
ꤞU+A91E
ᗱU+15F1
ꝮU+A76E
ᴈU+1D08
פU+05E4
ଓU+0B13
ᜂU+1702
ꪅU+AA85
ϨU+03E8
꯴U+ABF4
ɘU+0258
³U+00B3
ɞU+025E
ᮃU+1B83
ꖝU+A59D
ⳒU+2CD2
ខU+1781
ვU+10D5
ꡗU+A857
ⳳU+2CF3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⅋U+214BꖝU+A59DൽU+0D7DఐU+0C10ಹU+0CB9੪U+0A6AⰠU+2C20൮U+0D6E᱘U+1C58கU+0B95୫U+0B6B᥍U+194D᪙U+1A99ꢅU+A885ళU+0C33௮U+0BEEᲓU+1C93꧘U+A9D8ጼU+133CფU+10E4𝟖U+1D7D6ზU+10D6ꩱU+AA71𐆅U+10185ꝸU+A778𑇱U+111F1꩘U+AA58ಐU+0C90დU+10D3ଇU+0B07ꩪU+AA6AꩡU+AA61৪U+09EA꧹U+A9F9ଃU+0B03ཚU+0F5A႙U+1099꣘U+A8D8ᩈU+1A48ᨠU+1A20ꖞU+A59EꢆU+A886ᩊU+1A4AᲵU+1CB58U+FF18᪈U+1A888U+0038᪑U+1A91൚U+0D5AଈU+0B08᪘U+1A98బU+0C2CᩃU+1A43ணU+0BA3ጾU+133E𝟾U+1D7FEဆU+1006ᨱU+1A31ကU+1000ߝU+07DDᲖU+1C96လU+101CᦘU+1998൙U+0D59ꭴU+AB74ஐU+0B90𝟪U+1D7EAᗺU+15FAஓU+0B93༱U+0F31൵U+0D75ჅU+10C5ꧣU+A9E3ඖU+0D96ഗU+0D17ઢU+0AA2ᩌU+1A4CᩉU+1A49᪦U+1AA6ᢁU+1881ထU+1011ഞU+0D1EᩄU+1A44၆U+1046ꢔU+A894∞U+221EၶU+1076ꩮU+AA6EჵU+10F5ꛯU+A6EFᲽU+1CBD໙U+0ED9᪖U+1A96ဤU+1024᪉U+1A89ᩋU+1A4B႘U+1098ⰟU+2C1F᪁U+1A81