Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A2D
ᨭ

TAI THAM LETTER RATA

U+1A2D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪗U+1A97ಟU+0C9FటU+0C1FᨳU+1A33ꢘU+A898ᨺ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A2D
Thập phân
6701
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA8 0xAD
UTF-16 (JS)
0x1A2D
UTF-32
0x00001A2D
HTML decimal
ᨭ
HTML hex
ᨭ
CSS escape
\1A2D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1A3A
છU+0A9B
ᨰU+1A30
ಣU+0CA3
ꢤU+A8A4
ಎU+0C8E
బU+0C2C
ඩU+0DA9
ಏU+0C8F
᪖U+1A96
ಬU+0CAC
ఴU+0C34
ᬠU+1B20
ೞU+0CDE
꣸U+A8F8
ඨU+0DA8
ಐU+0C90
ಡU+0CA1
చU+0C1A
ೖU+0CD6
ᨫU+1A2B
డU+0C21
ಚU+0C9A
ಒU+0C92
ꢖU+A896
ఇU+0C07
ಓU+0C93
ᬥU+1B25
ಹU+0CB9
ඔU+0D94
ఉU+0C09
ಛU+0C9B
ಶU+0CB6
ධU+0DB0
ᨥU+1A25
ఓU+0C13
꩕U+AA55
ఙU+0C19
ಇU+0C87
ઇU+0A87
మU+0C2E
ඞU+0D9E
ಋU+0C8B
ಳU+0CB3
ౙU+0C59
ຍU+0E8D
ఏU+0C0F
ళU+0C33
ඪU+0DAA
భU+0C2D
ᰡU+1C21
ꢅU+A885
ఎU+0C0E
ಢU+0CA2
ವU+0CB5
೪U+0CEA
ᘿU+163F
ಭU+0CAD
ಔU+0C94
ఞU+0C1E
🙲U+1F672
𐋱U+102F1
యU+0C2F
ಮU+0CAE
ဃU+1003
ఐU+0C10
ಧU+0CA7
ꨕU+AA15
ఒU+0C12
ఛU+0C1B
ឌU+178C
ధU+0C27
ʚU+029A
ꞝU+A79D
𑇧U+111E7
ඬU+0DAC
ణU+0C23
ඛU+0D9B
ඝU+0D9D
ᦚU+199A
๘U+0E58
ยU+0E22
ፊU+134A
ఱU+0C31
ఊU+0C0A
ᤎU+190E
ຢU+0EA2
ꢄU+A884
ఢU+0C22
ຄU+0E84
ನU+0CA8
ᨦU+1A26
ᬫU+1B2B
ಜU+0C9C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᨴU+1A34ᩄU+1A44᪖U+1A96ᨫU+1A2BᩀU+1A40᪦U+1AA6ᨳU+1A33ᦀU+1980᪔U+1A94ᦃU+1983᪗U+1A97꧓U+A9D3ᨦU+1A26꧳U+A9F3ᨯU+1A2FᩂU+1A42᪓U+1A93ᩋU+1A4BᨼU+1A3CತU+0CA4ᤕU+1915ཉU+0F49ਤU+0A24ᩊU+1A4AᜄU+1704ᤋU+190BꢆU+A886ᩓU+1A53༣U+0F23ᩌU+1A4CᮆU+1B86᪑U+1A91ᮃU+1B83ᨸU+1A38ᪧU+1AA7ᩍU+1A4DఏU+0C0FᦑU+1991ᨥU+1A25ઊU+0A8AᦻU+19BBꨕU+AA15ฦU+0E26ᨰU+1A30ᦊU+198AꢘU+A898ꧧU+A9E7దU+0C26ᧆU+19C6ᨮU+1A2EᨪU+1A2A੩U+0A69ᲰU+1CB0ꨊU+AA0A᪘U+1A98ဒU+1012ஐU+0B90᪢U+1AA2꩕U+AA55ᨨU+1A28ᩁU+1A41३U+0969ꩂU+AA42ᦚU+199AతU+0C24გU+10D2᪕U+1A95ҘU+0498ᲞU+1C9EಳU+0CB3ꪄU+AA84ஸU+0BB8ꦜU+A99CꦅU+A985ცU+10EAᰂU+1C02ꢞU+A89EꪦU+AAA6షU+0C37ᙐU+1650ఢU+0C22ဤU+1024૩U+0AE9ᩡU+1A61ⴀU+2D00᪆U+1A86ఎU+0C0EయU+0C2FᩐU+1A50ซU+0E0BసU+0C38ᬤU+1B24ញU+1789ᰐU+1C10ᥓU+1953ಎU+0C8EౡU+0C61໓U+0ED3᪃U+1A83