Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+0909
उ

DEVANAGARI LETTER U

U+0909 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਤU+0A24ऊU+090AਭU+0A2DਡU+0A21अU+0905ཅ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0909
Thập phân
2313
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0x89
UTF-16 (JS)
0x0909
UTF-32
0x00000909
HTML decimal
उ
HTML hex
उ
CSS escape
\0909

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0F45
ॶU+0976
ੜU+0A5C
छU+091B
डU+0921
ॲU+0972
ᢋU+188B
इU+0907
ᡓU+1853
হU+09B9
লU+09B2
ॷU+0977
ऒU+0912
੩U+0A69
ॼU+097C
ᕟU+155F
ॸU+0978
हU+0939
ॳU+0973
ɝU+025D
ᮆU+1B86
३U+0969
অU+0985
ङU+0919
फU+092B
ᎼU+13BC
औU+0914
ਟU+0A1F
ਝU+0A1D
ཨU+0F68
ऑU+0911
ᤕU+1915
פֿU+FB4E
ञU+091E
ओU+0913
ઊU+0A8A
बU+092C
ᤞU+191E
᱓U+1C53
ভU+09AD
ਹU+0A39
ឧU+17A7
रU+0930
जU+091C
ऄU+0904
ꠎU+A80E
ԄU+0504
ꕘU+A558
ꠁU+A801
लU+0932
ՆU+0546
ชU+0E0A
ਫU+0A2B
ᦚU+199A
ᏠU+13E0
ꠃU+A803
ਕU+0A15
ᰖU+1C16
ꮌU+AB8C
ខU+1781
ੲU+0A72
ขU+0E02
ⳳU+2CF3
ཡU+0F61
ਵU+0A35
ෟU+0DDF
ꛧU+A6E7
ਙU+0A19
ଔU+0B14
ฮU+0E2E
༁U+0F01
ꠐU+A810
ᶚU+1D9A
ෳU+0DF3
ওU+0993
चU+091A
घU+0918
ডU+09A1
ऍU+090D
ᨴU+1A34
ꠛU+A81B
ནU+0F53
ꯙU+ABD9
ซU+0E0B
ꠡU+A821
ꢐU+A890
ᶔU+1D94
ઞU+0A9E
ꠑU+A811
ꢞU+A89E
ધU+0AA7
ᬧU+1B27
ꠌU+A80C
एU+090F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

३U+0969ॴU+0974ԄU+0504ᮃU+1B83ꢘU+A898ꚅU+A685ဒU+1012ಳU+0CB3ਤU+0A24ঊU+098AᢃU+1883૩U+0AE9ઊU+0A8AᰫU+1C2BॶU+0976ᲞU+1C9EᤕU+1915ୱU+0B71ॾU+097EꢞU+A89EᮆU+1B86ꢆU+A886ᤋU+190BȜU+021CউU+0989ろU+308D༣U+0F23ⳄU+2CC4ॸU+0978नU+0928ݎU+074EⳅU+2CC5ꠃU+A803ईU+0908ㄋU+310BचU+091AॷU+0977रU+0930ኡU+12A1ᴈU+1D08ೖU+0CD6ਉU+0A09ಆU+0C86੫U+0A6B྅U+0F85ⳌU+2CCCЗU+0417શU+0AB6ऊU+090AఏU+0C0FಱU+0CB1ਓU+0A13зU+0437ᶾU+1DBEऐU+0910ଅU+0B05ᩄU+1A44ჳU+10F3ઉU+0A89ꝪU+A76AფU+10E4ᬆU+1B06੩U+0A69ⳍU+2CCDᲕU+1C95୩U+0B69ӡU+04E1ꡗU+A857ऒU+0912अU+0905ओU+0913⋽U+22FDᜄU+1704ઍU+0A8DგU+10D2ᠳU+1833एU+090FᬅU+1B05અU+0A85ಟU+0C9FওU+0993උU+0D8BञU+091EꨊU+AA0A3U+FF13კU+10D9ԆU+0506ՅU+0545दU+0926ऄU+0904ᨭU+1A2DԅU+0505ᲰU+1CB0ᲙU+1C99ჰU+10F0᭔U+1B54हU+0939ହU+0B39ᶟU+1D9F