Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala Archaic Numbers›U+111F2
𑇲

SINHALA ARCHAIC NUMBER NINETY

U+111F2 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Sinhala Archaic NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𑇱U+111F1ꨛU+AA1BꢉU+A889ೢU+0CE2𑇬U+111ECഭ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+111F2
Thập phân
70130
Khối
Sinhala Archaic Numbers
Range
111E0–111FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x87 0xB2
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDDF2
UTF-32
0x000111F2
HTML decimal
𑇲
HTML hex
𑇲
CSS escape
\111F2

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
90 (Numeric)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+0D2D
ශU+0DC1
ꢃU+A883
ઢU+0AA2
ᬣU+1B23
ଞU+0B1E
ꨒU+AA12
ୡU+0B61
ꦘU+A998
ᦐU+1990
ᰡU+1C21
ꨕU+AA15
ឌU+178C
ꢕU+A895
ೡU+0CE1
𑇮U+111EE
ઈU+0A88
ꢅU+A885
ꨡU+AA21
ꢄU+A884
ᬚU+1B1A
ꨉU+AA09
ឳU+17B3
ൾU+0D7E
၌U+104C
ᲴU+1CB4
𑇫U+111EB
ೣU+0CE3
ꩴU+AA74
᪦U+1AA6
ឪU+17AA
ඥU+0DA5
ꨑU+AA11
ꢪU+A8AA
ಌU+0C8C
ঔU+0994
ൔU+0D54
ꨨU+AA28
ꢰU+A8B0
꧘U+A9D8
ୱU+0B71
ꢑU+A891
ꦦU+A9A6
ᬇU+1B07
ඒU+0D92
ꢨU+A8A8
ꨧU+AA27
ꦡU+A9A1
ଌU+0B0C
ꮉU+AB89
ꨙU+AA19
ꦛU+A99B
ჱU+10F1
၏U+104F
ꨏU+AA0F
ઇU+0A87
ᩍU+1A4D
ᳫU+1CEB
ꨐU+AA10
ꦜU+A99C
ᨨU+1A28
೮U+0CEE
꧴U+A9F4
ឱU+17B1
ꨇU+AA07
໖U+0ED6
ᬝU+1B1D
ꨚU+AA1A
ꩆU+AA46
ൖU+0D56
ꔲU+A532
ꢈU+A888
ꢂU+A882
ঌU+098C
ᳬU+1CEC
ዴU+12F4
๕U+0E55
ዲU+12F2
శU+0C36
ꨋU+AA0B
ឨU+17A8
ꕇU+A547
ȿU+023F
ꢛU+A89B
ᩊU+1A4A
ೄU+0CC4
ꢊU+A88A
ᶔU+1D94
ౣU+0C63
᭑U+1B51
ꯎU+ABCE
ఌU+0C0C
ဤU+1024
ꨘU+AA18

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑇭U+111ED𑇫U+111EB𑇪U+111EA𑇰U+111F0𑇱U+111F1𑇯U+111EFඐU+0D90ඝU+0D9DඣU+0DA3𑇬U+111ECඤU+0DA4ඹU+0DB9෪U+0DEAධU+0DB0൯U+0D6F𑇳U+111F3𑇴U+111F4ꢪU+A8AAබU+0DB6᧮U+19EEꦢU+A9A2𐹱U+10E71൮U+0D6EសU+179FꦏU+A98F꧹U+A9F9၍U+104D᪖U+1A96ඳU+0DB3𑇧U+111E7꧘U+A9D8꧒U+A9D2ෟU+0DDFꦄU+A984௧U+0BE7ౙU+0C59ඞU+0D9EඬU+0DAC෯U+0DEFඥU+0DA5ꦡU+A9A1᧹U+19F9᧧U+19E7꧓U+A9D3𑇤U+111E4ඕU+0D95ꦑU+A991፺U+137AꢈU+A888𑇩U+111E9༱U+0F31නU+0DB1ఌU+0C0C𑇮U+111EEꦦU+A9A6ᰣU+1C23ᡊU+184AᬗU+1B17ꢟU+A89F𑇣U+111E3ꦕU+A995ஸU+0BB8ꦜU+A99C๙U+0E59ඪU+0DAAၽU+107DⶻU+2DBBඇU+0D87ꢩU+A8A9᧤U+19E4൵U+0D75එU+0D91ඔU+0D94ꦗU+A997᧩U+19E9ჅU+10C5ဤU+1024සU+0DC3ꠏU+A80FꢰU+A8B0ఐU+0C10𐋲U+102F2໙U+0ED9𑇡U+111E1௺U+0BFAచU+0C1AꢬU+A8AC𑇥U+111E5ཎU+0F4EᡍU+184DꢖU+A896ఢU+0C22༲U+0F32ಡU+0CA1ⷍU+2DCD໖U+0ED6ឩU+17A9ආU+0D86᧦U+19E6