Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala Archaic Numbers›U+111E4
𑇤

SINHALA ARCHAIC DIGIT FOUR

U+111E4 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Sinhala Archaic NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ฒU+0E12ꢼU+A8BCꦕU+A995ꦜU+A99C൬U+0D6C𑇱

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+111E4
Thập phân
70116
Khối
Sinhala Archaic Numbers
Range
111E0–111FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x87 0xA4
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDDE4
UTF-32
0x000111E4
HTML decimal
𑇤
HTML hex
𑇤
CSS escape
\111E4

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
4 (Numeric)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+111F1
ຕU+0E95
ꢽU+A8BD
ᬡU+1B21
ѽU+047D
ꦣU+A9A3
ඌU+0D8C
ꦓU+A993
𑇨U+111E8
ꘛU+A61B
ᩍU+1A4D
ꦢU+A9A2
ᬰU+1B30
ଳU+0B33
ᬜU+1B1C
ꮫU+ABAB
ఌU+0C0C
ᬕU+1B15
𑇴U+111F4
ဤU+1024
ᬗU+1B17
𑇳U+111F3
𑇯U+111EF
ѼU+047C
ꦐU+A990
ඟU+0D9F
ඨU+0DA8
ꦯU+A9AF
๗U+0E57
᧣U+19E3
ᩂU+1A42
ඖU+0D96
ൗU+0D57
๓U+0E53
ꨎU+AA0E
ᬞU+1B1E
ꨢU+AA22
ᬩU+1B29
ꦛU+A99B
൯U+0D6F
ᦗU+1997
൹U+0D79
ꨑU+AA11
ᦀU+1980
ᭊU+1B4A
ᬫU+1B2B
ꦅU+A985
᭑U+1B51
ꦤU+A9A4
ꦏU+A98F
ꢙU+A899
ᬝU+1B1D
ꦡU+A9A1
ꩵU+AA75
ណU+178E
ꢩU+A8A9
ꢋU+A88B
ဢU+1022
ꦋU+A98B
ᦁU+1981
ꦩU+A9A9
ꢳU+A8B3
൱U+0D71
ꢂU+A882
ꢊU+A88A
ꦆU+A986
ണU+0D23
ᬱU+1B31
ꢃU+A883
ඳU+0DB3
൚U+0D5A
ꨇU+AA07
ตU+0E15
ᏛU+13DB
ᲚU+1C9A
ဣU+1023
൏U+0D4F
៧U+17E7
ꨐU+AA10
ឰU+17B0
දU+0DAF
ၛU+105B
၌U+104C
ᬇU+1B07
ꦙU+A999
𑇩U+111E9
ᬖU+1B16
ꦟU+A99F
ഩU+0D29
ᭇU+1B47
ౣU+0C63
ꩂU+AA42
ᖑU+1591
ᬢU+1B22

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

෪U+0DEAඬU+0DACඩU+0DA9៧U+17E7𑇭U+111ED𑇪U+111EA𑇴U+111F4ꦣU+A9A3ឩU+17A9൏U+0D4FආU+0D86ꢪU+A8AA௪U+0BEA𑇰U+111F0ඥU+0DA5ఌU+0C0C𑇧U+111E7༣U+0F23अU+0905ఱU+0C31໘U+0ED8డU+0C21ꦝU+A99DఓU+0C13ඣU+0DA3ඝU+0D9DඐU+0D90๔U+0E54ࠃU+0803ꩵU+AA75𑇫U+111EBષU+0AB7ညU+100AਘU+0A18ॷU+0977భU+0C2DඛU+0D9B𑇳U+111F3୩U+0B69ꢋU+A88BಢU+0CA2ᭈU+1B48ॲU+0972ၰU+1070ណU+178EঘU+0998ࡘU+0858๗U+0E57໔U+0ED4ඇU+0D87ཕU+0F55ဃU+1003ॶU+0976ໞU+0EDE೪U+0CEAභU+0DB7ꦱU+A9B1ඪU+0DAAಱU+0CB1ꠔU+A814ឪU+17AAങU+0D19ඨU+0DA8ఉU+0C09ᢈU+1888𑇲U+111F2༱U+0F31ᠱU+1831ኆU+1286ଔU+0B14៤U+17E4꧴U+A9F4꤄U+A904ఖU+0C16ꢊU+A88AਝU+0A1DઍU+0A8DಳU+0CB3꧔U+A9D4ఈU+0C08ਐU+0A10ꦈU+A988᧮U+19EEឥU+17A5ꢃU+A883ഺU+0D3AఅU+0C05ꦬU+A9ACᲱU+1CB1൯U+0D6FइU+0907᱓U+1C53ఫU+0C2BឦU+17A6ཅU+0F45ꢗU+A897ꫲU+AAF2ꢥU+A8A5ឰU+17B0