Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vedic Extensions›U+1CEC
ᳬ

VEDIC SIGN ANUSVARA VAMAGOMUKHA WITH TAIL

U+1CEC · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Vedic ExtensionsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꢓU+A893ᳫU+1CEB꩘U+AA58ઢU+0AA2ଌU+0B0C꩙

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1CEC
Thập phân
7404
Khối
Vedic Extensions
Range
1CD0–1CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB3 0xAC
UTF-16 (JS)
0x1CEC
UTF-32
0x00001CEC
HTML decimal
ᳬ
HTML hex
ᳬ
CSS escape
\1CEC

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
vaidika anusvaara vaamagomukha sa-vakra
U+AA59
ൖU+0D56
ꨔU+AA14
ꨠU+AA20
ꨦU+AA26
ꮡU+ABA1
ꩋU+AA4B
ꨗU+AA17
ꩄU+AA44
శU+0C36
ꢉU+A889
ঌU+098C
ୡU+0B61
ꨥU+AA25
ꨕU+AA15
ꢣU+A8A3
ൾU+0D7E
ꨖU+AA16
ꨃU+AA03
ꨙU+AA19
ꨡU+AA21
ꨏU+AA0F
ꨘU+AA18
ᏑU+13D1
꧘U+A9D8
ꮺU+ABBA
ᬔU+1B14
ꨌU+AA0C
ꢰU+A8B0
ᬦU+1B26
ᬭU+1B2D
ꢢU+A8A2
ꨝU+AA1D
ꢈU+A888
ꦦU+A9A6
ꩆU+AA46
ᦐU+1990
𑇮U+111EE
𐹶U+10E76
ꨜU+AA1C
ঔU+0994
᠗U+1817
సU+0C38
꩗U+AA57
৯U+09EF
ঙU+0999
ꩉU+AA49
ᨨU+1A28
ᝬU+176C
ೄU+0CC4
ᬗU+1B17
ꢫU+A8AB
꣹U+A8F9
᱒U+1C52
ꩴU+AA74
જU+0A9C
ꨢU+AA22
ꨧU+AA27
ꨛU+AA1B
ৡU+09E1
໙U+0ED9
ෳU+0DF3
ᱣU+1C63
൪U+0D6A
ᏪU+13EA
ശU+0D36
ꢬU+A8AC
ꯇU+ABC7
ꨉU+AA09
৶U+09F6
ർU+0D7C
ꩮU+AA6E
🝣U+1F763
꯲U+ABF2
ຊU+0E8A
৵U+09F5
൙U+0D59
ᬯU+1B2F
ꨍU+AA0D
ᜅU+1705
ൕU+0D55
ꕑU+A551
ꪭU+AAAD
ꝸU+A778
ᬣU+1B23
ᬘU+1B18
ᜌU+170C
ꢧU+A8A7
ᬪU+1B2A
ꮘU+AB98
୫U+0B6B
ᬉU+1B09
ဢU+1022
ꨟU+AA1F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᳪU+1CEAᳯU+1CEFᳫU+1CEBᳩU+1CE9᪢U+1AA2ᬦU+1B26ᬯU+1B2FᝫU+176B⧜U+29DCஐU+0B90ꦜU+A99CശU+0D36ꢸU+A8B8ꩫU+AA6BꦃU+A983ᭉU+1B49꧹U+A9F9ᔡU+1521᳧U+1CE7௸U+0BF8ᰈU+1C08ꢰU+A8B0ꢱU+A8B1ᰖU+1C16ꮉU+AB89ᲓU+1C93ꢫU+A8ABෟU+0DDFᬪU+1B2A𞺄U+1EE84ၺU+107AౣU+0C63᳨U+1CE8𞸬U+1EE2CൿU+0D7F᪖U+1A96ꮿU+ABBFృU+0C43ꮘU+AB98ஆU+0B86ꢧU+A8A7᧟U+19DFഞU+0D1EுU+0BC1꧘U+A9D8ঔU+0994༅U+0F05ꮡU+ABA1ᩡU+1A61ᡉU+1849৯U+09EF᪦U+1AA6ᩄU+1A44ඝU+0D9DᬉU+1B09ᏯU+13EFಋU+0C8BసU+0C38൙U+0D59ᯡU+1BE1ঌU+098CೂU+0CC2ಸU+0CB8꣼U+A8FCಾU+0CBE꧓U+A9D3𑇧U+111E7𞺍U+1EE8DᰢU+1C22මU+0DB8ૡU+0AE1ꮱU+ABB1ꠜU+A81CஸU+0BB8សU+179FൽU+0D7DళU+0C33ꫲU+AAF2ᏑU+13D1தU+0BA4ꣀU+A8C0ꦋU+A98BდU+10D3ꪦU+AAA6᪗U+1A97ඞU+0D9E໙U+0ED9ꢛU+A89BꩆU+AA46᳣U+1CE3𑇣U+111E3ඔU+0D94ූU+0DD6තU+0DADᬓU+1B13ைU+0BC8ᦻU+19BBᳰU+1CF0ꨇU+AA07