Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cham›U+AA1A
ꨚ

CHAM LETTER PA

U+AA1A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối ChamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꨧU+AA27ꩇU+AA47ꨨU+AA28൯U+0D6FꨇU+AA07ᬗU+1B17

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA1A
Thập phân
43546
Khối
Cham
Range
AA00–AA5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Cham
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA8 0x9A
UTF-16 (JS)
0xAA1A
UTF-32
0x0000AA1A
HTML decimal
ꨚ
HTML hex
ꨚ
CSS escape
\AA1A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AS
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ఌU+0C0C
ઢU+0AA2
ꨆU+AA06
ဢU+1022
൵U+0D75
ꨢU+AA22
ꩲU+AA72
ಉU+0C89
ᳫU+1CEB
ꢩU+A8A9
ꨕU+AA15
ೢU+0CE2
ꩆU+AA46
ꨐU+AA10
ஸU+0BB8
𑇬U+111EC
ꮫU+ABAB
ശU+0D36
ೣU+0CE3
ᏛU+13DB
ঔU+0994
ಌU+0C8C
෯U+0DEF
ꢉU+A889
᭑U+1B51
ᲦU+1CA6
ᬭU+1B2D
ᬣU+1B23
ꢼU+A8BC
ᬳU+1B33
ൻU+0D7B
ꢂU+A882
ೡU+0CE1
𑇮U+111EE
ꨑU+AA11
ଌU+0B0C
ᬯU+1B2F
ꩀU+AA40
ᲓU+1C93
ꨉU+AA09
ঌU+098C
ꩄU+AA44
ൗU+0D57
ꩋU+AA4B
ᨫU+1A2B
ꨎU+AA0E
ᬡU+1B21
ൾU+0D7E
ᬘU+1B18
ೖU+0CD6
ꢪU+A8AA
ᰡU+1C21
᪓U+1A93
ᬔU+1B14
൬U+0D6C
ꦜU+A99C
ᲰU+1CB0
თU+10D7
ꢃU+A883
ᨨU+1A28
ೄU+0CC4
ർU+0D7C
꧘U+A9D8
𑇱U+111F1
ᬕU+1B15
ꨛU+AA1B
ꢈU+A888
ᬪU+1B2A
ᬦU+1B26
ꨞU+AA1E
ꦕU+A995
൹U+0D79
ᲗU+1C97
ꨊU+AA0A
ꦟU+A99F
𑇲U+111F2
ჰU+10F0
𑇯U+111EF
൲U+0D72
𑇣U+111E3
ឌU+178C
ꢅU+A885
ꢰU+A8B0
ඵU+0DB5
ꢙU+A899
𑇨U+111E8
᪭U+1AAD
സU+0D38
ഩU+0D29
ჱU+10F1
ઇU+0A87
ಣU+0CA3
ᬢU+1B22

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꨌU+AA0CꨧU+AA27ꨛU+AA1BꨙU+AA19ꨎU+AA0EꨘU+AA18ꨀU+AA00ꨨU+AA28ꨥU+AA25ꨍU+AA0DꨦU+AA26ꨆU+AA06ꨞU+AA1EꨇU+AA07ꨣU+AA23ꩆU+AA46ꨢU+AA22ꨑU+AA11ꨏU+AA0FꢰU+A8B0ꩉU+AA49ꩇU+AA47ഛU+0D1BꦦU+A9A6ᜉU+1709ꨒU+AA12ၽU+107DꨐU+AA10ꨃU+AA03ꨊU+AA0AꨉU+AA09ꨡU+AA21ಖU+0C96ᰣU+1C23ꩄU+AA44ꩀU+AA40ᰑU+1C11ꨁU+AA01ꨕU+AA15ᰂU+1C02ꩋU+AA4BꨔU+AA14ꨠU+AA20ꦬU+A9ACಉU+0C89ᬚU+1B1AഢU+0D22ഭU+0D2DಛU+0C9BᦖU+1996ꦘU+A998ꨟU+AA1FꨜU+AA1CꢯU+A8AFꨗU+AA17ᩌU+1A4CՃU+0543ᡊU+184AꢱU+A8B1ኻU+12BBꦗU+A997ᬙU+1B19ꨋU+AA0BⶻU+2DBBꨅU+AA05సU+0C38చU+0C1AൿU+0D7FꢈU+A888ꦊU+A98AᰈU+1C08షU+0C37ꦱU+A9B1ꩊU+AA4AꨝU+AA1DꩭU+AA6DᬜU+1B1CꨄU+AA04ဤU+1024ᤓU+1913ꨖU+AA16ᏯU+13EF𞹇U+1EE47ญU+0E0DᩋU+1A4BನU+0CA8ꦙU+A999ᬫU+1B2BဃU+1003ಯU+0CAFඹU+0DB9ᬓU+1B13ಎU+0C8EꩶU+AA76൯U+0D6FഅU+0D05ᬔU+1B14ꩁU+AA41తU+0C24