Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-B›U+A9F4
꧴

MYANMAR TAI LAING DIGIT FOUR

U+A9F4 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 7.0

Xem khối Myanmar Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪦U+1AA6ᩰU+1A70ꢄU+A884੬U+0A6CઈU+0A88𐝂

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9F4
Thập phân
43508
Khối
Myanmar Extended-B
Range
A9E0–A9FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA7 0xB4
UTF-16 (JS)
0xA9F4
UTF-32
0x0000A9F4
HTML decimal
꧴
HTML hex
꧴
CSS escape
\A9F4

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
4 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+10742
꧳U+A9F3
દU+0AA6
ᏋU+13CB
೯U+0CEF
ꢅU+A885
ꮛU+AB9B
ઢU+0AA2
🙲U+1F672
ઇU+0A87
ဨU+1028
ⴧU+2D27
᪭U+1AAD
ᦃU+1983
ᴤU+1D24
ꘓU+A613
૬U+0AEC
ᳮU+1CEE
ᙓU+1653
౭U+0C6D
ꢕU+A895
ୡU+0B61
ᶔU+1D94
ჷU+10F7
ଌU+0B0C
⊱U+22B1
ꢉU+A889
ꤢU+A922
ꢤU+A8A4
೮U+0CEE
ꕘU+A558
𝜺U+1D73A
꣖U+A8D6
᱒U+1C52
𝛆U+1D6C6
ႄU+1084
ᙐU+1650
ƧU+01A7
ᤉU+1909
꯴U+ABF4
ҙU+0499
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
𐆓U+10193
၉U+1049
ᢄU+1884
ᨨU+1A28
ᲴU+1CB4
ꨚU+AA1A
ᳯU+1CEF
ꢰU+A8B0
ꙄU+A644
ᶳU+1DB3
ᦷU+19B7
ᙦU+1666
↋U+218B
ꝸU+A778
ꗐU+A5D0
ణU+0C23
ೢU+0CE2
ᰡU+1C21
ᦳU+19B3
ჴU+10F4
៩U+17E9
꧖U+A9D6
ഭU+0D2D
ԐU+0510
𝝴U+1D774
ᦐU+1990
ꨧU+AA27
ꝢU+A762
ᦣU+19A3
ἒU+1F12
ᧆU+19C6
𐋦U+102E6
᱘U+1C58
ᱮU+1C6E
ʂU+0282
ၩU+1069
ἓU+1F13
ƨU+01A8
ᲷU+1CB7
ᵴU+1D74
ೣU+0CE3
ᘿU+163F
၆U+1046
ঌU+098C
ꨂU+AA02
ꞜU+A79C
ᏑU+13D1
ᨮU+1A2E
ȿU+023F
ꞚU+A79A
୬U+0B6C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꩴU+AA74꧹U+A9F9꧱U+A9F1᪓U+1A93໓U+0ED3ꢉU+A889ၗU+1057ꢺU+A8BAᔥU+1525ၒU+1052᪖U+1A96រU+179AꮝU+AB9DꪦU+AAA6ᲴU+1CB4༭U+0F2DຽU+0EBDჴU+10F4᪦U+1AA6ᩄU+1A44ဤU+1024ᯗU+1BD7ꮿU+ABBFꮡU+ABA1ᧃU+19C3௪U+0BEA៹U+17F9ꩲU+AA72នU+1793𞸑U+1EE11ᦘU+1998ꧧU+A9E7ᦜU+199CᔑU+1511షU+0C37ઈU+0A88႟U+109F᪂U+1A82ꮺU+ABBAສU+0EAAꮉU+AB89ᔖU+1516꯱U+ABF1ᦓU+1993᳧U+1CE7૬U+0AECᔕU+1515ஷU+0BB7ᦊU+198AᵴU+1D74ꧣU+A9E3ៜU+17DCꪄU+AA84ᳰU+1CF0ᦸU+19B8ⶻU+2DBBᘀU+1600ᦻU+19BBᦫU+19ABꮌU+AB8CꤎU+A90EꩮU+AA6E꧷U+A9F7ᦚU+199AꪙU+AA99𑇯U+111EFಋU+0C8BසU+0DC3ഽU+0D3DꮪU+ABAAᲽU+1CBDඐU+0D90ᦄU+1984𑇤U+111E4సU+0C38ꣀU+A8C0၏U+104FꓢU+A4E2ऽU+093D🙖U+1F656௮U+0BEEᦃU+1983ᦀU+1980꧳U+A9F3ዴU+12F4༱U+0F31᧕U+19D5২U+09E8꩖U+AA56᧙U+19D9ᨪU+1A2AꢜU+A89CꢄU+A884ᏕU+13D5ಖU+0C96ၭU+106D᳨U+1CE8ꪓU+AA93နU+1014