Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala Archaic Numbers›U+111ED
𑇭

SINHALA ARCHAIC NUMBER FORTY

U+111ED · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Sinhala Archaic NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𑇪U+111EAඤU+0DA4ꦐU+A990𑇳U+111F3ඥU+0DA5ඐ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+111ED
Thập phân
70125
Khối
Sinhala Archaic Numbers
Range
111E0–111FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x87 0xAD
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDDED
UTF-32
0x000111ED
HTML decimal
𑇭
HTML hex
𑇭
CSS escape
\111ED

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
40 (Numeric)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+0D90
ඖU+0D96
𑇱U+111F1
ꩵU+AA75
ꦏU+A98F
ꦛU+A99B
ꦆU+A986
ꨑU+AA11
ꨐU+AA10
𑇰U+111F0
ឪU+17AA
ᬣU+1B23
ꦜU+A99C
ඣU+0DA3
᭑U+1B51
ඦU+0DA6
𑇯U+111EF
ౣU+0C63
ꦇU+A987
ඌU+0D8C
ඛU+0D9B
ᬖU+1B16
ဤU+1024
ᭆU+1B46
ꦅU+A985
ඡU+0DA1
ꦧU+A9A7
꧃U+A9C3
൷U+0D77
ᩍU+1A4D
ঔU+0994
ꦡU+A9A1
ꦋU+A98B
ᬈU+1B08
൏U+0D4F
꧘U+A9D8
ꨎU+AA0E
ꨊU+AA0A
ർU+0D7C
ឦU+17A6
᭛U+1B5B
൵U+0D75
ꨒU+AA12
௸U+0BF8
ᬝU+1B1D
ꦑU+A991
ᭅU+1B45
ꦕU+A995
ඟU+0D9F
𑇮U+111EE
ꦚU+A99A
ഈU+0D08
𑇲U+111F2
ᬓU+1B13
ꨉU+AA09
ౡU+0C61
ഞU+0D1E
ඓU+0D93
ᩊU+1A4A
ꩶU+AA76
ᬇU+1B07
ᬒU+1B12
ꮝU+AB9D
꧄U+A9C4
ൿU+0D7F
𑇴U+111F4
ꦄU+A984
ꨋU+AA0B
ꢽU+A8BD
ꦦU+A9A6
ඔU+0D94
𑇫U+111EB
ആU+0D06
ꨀU+AA00
၏U+104F
꧓U+A9D3
၌U+104C
꧅U+A9C5
ᩎU+1A4E
ꩆU+AA46
ൻU+0D7B
ꦣU+A9A3
ൽU+0D7D
ꨇU+AA07
ꩿU+AA7F
තU+0DAD
൯U+0D6F
හU+0DC4
ශU+0DC1
ᬐU+1B10
බU+0DB6
ꦙU+A999
ഷU+0D37
ꦤU+A9A4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑇲U+111F2𑇫U+111EB𑇪U+111EA෪U+0DEAඝU+0D9DඣU+0DA3ඐU+0D90ඤU+0DA4𑇰U+111F0𑇱U+111F1𑇴U+111F4𑇬U+111ECආU+0D86𑇯U+111EFඹU+0DB9ධU+0DB0𑇳U+111F3𑇤U+111E4ඬU+0DACඩU+0DA9ඳU+0DB3ඞU+0D9E᧤U+19E4ඇU+0D87ඥU+0DA5ꦢU+A9A2ᡊU+184AꦡU+A9A1ᰣU+1C23𑇮U+111EEꢪU+A8AA𑇧U+111E7ⶻU+2DBBፍU+134DඕU+0D95නU+0DB1ꦅU+A985សU+179FබU+0DB6ኴU+12B4ᬗU+1B17ጫU+132BජU+0DA2᪖U+1A96൮U+0D6EථU+0DAEషU+0C37ౙU+0C59උU+0D8BꢩU+A8A9ኤU+12A4ጮU+132EහU+0DC4ꠏU+A80FඔU+0D94ᡍU+184DᬯU+1B2F𑇣U+111E3᧧U+19E7ඪU+0DAA꧒U+A9D2ꦏU+A98FᭅU+1B45ꦑU+A991ꦕU+A995ꢬU+A8ACၽU+107D൯U+0D6F᧩U+19E9చU+0C1AසU+0DC3ⷍU+2DCDჅU+10C5ᭉU+1B49ᬇU+1B07ᠾU+183EූU+0DD6ᩂU+1A42ఢU+0C22ᬝU+1B1DᨳU+1A33༭U+0F2DⷎU+2DCEᬜU+1B1CඈU+0D88ఞU+0C1EಡU+0CA1ꦐU+A990꧘U+A9D8ᡀU+1840කU+0D9AඛU+0D9BꢈU+A888᧹U+19F9𞹏U+1EE4FញU+1789᪘U+1A98๙U+0E59ꢰU+A8B0