Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala Archaic Numbers›U+111F1
𑇱

SINHALA ARCHAIC NUMBER EIGHTY

U+111F1 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Sinhala Archaic NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ඥU+0DA5ඡU+0DA1ඬU+0DACඦU+0DA6𑇮U+111EE𑇲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+111F1
Thập phân
70129
Khối
Sinhala Archaic Numbers
Range
111E0–111FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x87 0xB1
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDDF1
UTF-32
0x000111F1
HTML decimal
𑇱
HTML hex
𑇱
CSS escape
\111F1

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
80 (Numeric)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+111F2
ඝU+0D9D
ඳU+0DB3
𑇬U+111EC
ඨU+0DA8
එU+0D91
ඛU+0D9B
ෂU+0DC2
ඌU+0D8C
ꢗU+A897
ඤU+0DA4
ꮝU+AB9D
ꨑU+AA11
𑇫U+111EB
ඔU+0D94
ᬣU+1B23
ඟU+0D9F
ᨦU+1A26
ඩU+0DA9
ꢃU+A883
හU+0DC4
ឳU+17B3
ᩊU+1A4A
ඵU+0DB5
කU+0D9A
෪U+0DEA
ᩍU+1A4D
ઢU+0AA2
ఇU+0C07
ᨨU+1A28
ජU+0DA2
ධU+0DB0
ဤU+1024
ඪU+0DAA
ꢆU+A886
ꨒU+AA12
ଞU+0B1E
ୱU+0B71
බU+0DB6
ꨊU+AA0A
ශU+0DC1
ꨐU+AA10
ፊU+134A
꩕U+AA55
ආU+0D86
ᬞU+1B1E
ঔU+0994
ർU+0D7C
ᰡU+1C21
ꨋU+AA0B
ඖU+0D96
ꩆU+AA46
ඞU+0D9E
၏U+104F
ჱU+10F1
ꢨU+A8A8
ꦜU+A99C
ꢪU+A8AA
ឌU+178C
ൾU+0D7E
ꩂU+AA42
ᨺU+1A3A
ഏU+0D0F
ꢋU+A88B
ឱU+17B1
ᬝU+1B1D
ꩵU+AA75
ඓU+0D93
ꨢU+AA22
ꨨU+AA28
𑇪U+111EA
ꦋU+A98B
ꢟU+A89F
ᡉU+1849
ೡU+0CE1
ᨫU+1A2B
ꢖU+A896
ᦗU+1997
ളU+0D33
ឧU+17A7
๕U+0E55
ᲱU+1CB1
ಌU+0C8C
෫U+0DEB
ൗU+0D57
ᬊU+1B0A
ঙU+0999
᭛U+1B5B
ꢂU+A882
ඣU+0DA3
ఌU+0C0C
ᭉU+1B49
ಶU+0CB6
ళU+0C33

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑇫U+111EBධU+0DB0𑇭U+111EDඳU+0DB3චU+0DA0𑇲U+111F2බU+0DB6𑇬U+111ECනU+0DB1𑇮U+111EEඞU+0D9EකU+0D9AඐU+0D90ൽU+0D7DඹU+0DB9𑇣U+111E3තU+0DADඕU+0D95ඝU+0D9D𑇳U+111F3𑇪U+111EA𑇰U+111F0ඔU+0D94ඤU+0DA4ඥU+0DA5ಹU+0CB9ඣU+0DA3கU+0B95ඛU+0D9BඪU+0DAA𑇥U+111E5𑇯U+111EFఐU+0C10ళU+0C33මU+0DB8᪖U+1A96൮U+0D6EణU+0C23꧘U+A9D8సU+0C38සU+0DC3ණU+0DABහU+0DC4ඟU+0D9FꖝU+A59D𑇧U+111E7𑇢U+111E2ඬU+0DAC𑇴U+111F4௮U+0BEEஐU+0B90ಋU+0C8BಯU+0CAFಐU+0C90ಓU+0C93ಡU+0CA1᱘U+1C58తU+0C24សU+179FᨦU+1A26ඡU+0DA1ෞU+0DDEᩄU+1A44ஒU+0B92᪘U+1A98ඦU+0DA6𑇩U+111E9ஓU+0B93ᩀU+1A40ՑU+0551꧹U+A9F9ဤU+1024ꢆU+A886ଞU+0B1E༱U+0F31ꧣU+A9E3෯U+0DEFඨU+0DA8ꢪU+A8AAඑU+0D91ᨳU+1A33ஸU+0BB8ආU+0D86ᬯU+1B2F᪗U+1A97ᩊU+1A4AಸU+0CB8꣘U+A8D8ಎU+0C8EꢅU+A885ଭU+0B2DঌU+098CញU+1789ꢰU+A8B0ඖU+0D96ගU+0D9CᩌU+1A4CඩU+0DA9ಶU+0CB6