Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cham›U+AA10
ꨐ

CHAM LETTER NHUE

U+AA10 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối ChamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꨑU+AA11ꢪU+A8AA᪘U+1A98൵U+0D75ꨒU+AA12꩓

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA10
Thập phân
43536
Khối
Cham
Range
AA00–AA5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Cham
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA8 0x90
UTF-16 (JS)
0xAA10
UTF-32
0x0000AA10
HTML decimal
ꨐ
HTML hex
ꨐ
CSS escape
\AA10

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AS
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AA53
ꨁU+AA01
൯U+0D6F
𑇳U+111F3
ꩆU+AA46
ꨇU+AA07
ꨄU+AA04
ꩂU+AA42
ᬝU+1B1D
ꩇU+AA47
ꨨU+AA28
𑇯U+111EF
ᬞU+1B1E
ᬤU+1B24
ꦋU+A98B
ఌU+0C0C
ൾU+0D7E
ᬐU+1B10
ᬇU+1B07
෯U+0DEF
ᬓU+1B13
ꨊU+AA0A
ꨋU+AA0B
ᬪU+1B2A
ᩍU+1A4D
ឌU+178C
𑇨U+111E8
ꢂU+A882
ৡU+09E1
ꢃU+A883
ঔU+0994
ൻU+0D7B
ᬔU+1B14
ᬣU+1B23
᭑U+1B51
𑇣U+111E3
၏U+104F
ᬗU+1B17
ꦙU+A999
ᬦU+1B26
ౣU+0C63
꧘U+A9D8
ꨢU+AA22
ꢈU+A888
ౡU+0C61
ꨚU+AA1A
ഈU+0D08
൏U+0D4F
ᭅU+1B45
ꨉU+AA09
ꨀU+AA00
ꦜU+A99C
ಞU+0C9E
ஸU+0BB8
ꢉU+A889
ᭆU+1B46
ꩋU+AA4B
ꦛU+A99B
꧒U+A9D2
ఇU+0C07
ꩄU+AA44
ဤU+1024
ඖU+0D96
ᬒU+1B12
᭓U+1B53
ꨧU+AA27
ꩶU+AA76
ꦏU+A98F
ᩊU+1A4A
𑇬U+111EC
ꩈU+AA48
ꢨU+A8A8
ᬑU+1B11
ർU+0D7C
ᬰU+1B30
ಌU+0C8C
ઢU+0AA2
ශU+0DC1
𑇱U+111F1
ൽU+0D7D
ᬊU+1B0A
ഞU+0D1E
ᬱU+1B31
ᦗU+1997
ᬖU+1B16
ളU+0D33
ᬘU+1B18
ꢙU+A899
ꦕU+A995
𑇮U+111EE
ᬛU+1B1B
၍U+104D
ൡU+0D61
ꦦU+A9A6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꨞU+AA1EꨎU+AA0EꨑU+AA11ꨆU+AA06ꨢU+AA22ꨨU+AA28ꨇU+AA07ꨗU+AA17ꨊU+AA0AꨌU+AA0CꨒU+AA12ꨟU+AA1FꨀU+AA00ꨋU+AA0BꨙU+AA19ꨍU+AA0DꨧU+AA27ꨡU+AA21ꩆU+AA46ꨥU+AA25ꨛU+AA1BꨖU+AA16ꩉU+AA49ꨦU+AA26ꨚU+AA1AញU+1789ꨉU+AA09សU+179FꨘU+AA18ၽU+107DꩇU+AA47ꩁU+AA41ꩊU+AA4AᤎU+190E᧤U+19E4ꨔU+AA14ౙU+0C59ꩂU+AA42ꩄU+AA44ᦖU+1996ꪞU+AA9EಶU+0CB6ᰐU+1C10ഛU+0D1BನU+0CA8ՃU+0543ఢU+0C22ጫU+132BഷU+0D37ฎU+0E0EᦻU+19BBꨓU+AA13ၷU+1077ᦊU+198AꩋU+AA4BయU+0C2FឆU+1786ꩈU+AA48సU+0C38ꩀU+AA40ⷎU+2DCEꨝU+AA1DᝫU+176BፍU+134DꪠU+AAA0ⶻU+2DBBꢰU+A8B0ጮU+132EಎU+0C8EꨃU+AA03ꪐU+AA90ይU+12EDꪍU+AA8DཎU+0F4EᩂU+1A42ᡊU+184AᤞU+191EషU+0C37ꢯU+A8AFతU+0C24ꨏU+AA0FమU+0C2EᨳU+1A33ꠏU+A80F๙U+0E59ൺU+0D7AᬫU+1B2BᭆU+1B46ꢈU+A888ꨜU+AA1CꢓU+A893ᬜU+1B1C᧩U+19E9൯U+0D6FᬦU+1B26ಯU+0CAFదU+0C26ꢇU+A887ᨥU+1A25