Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Javanese›U+A9A4
ꦤ

JAVANESE LETTER NA

U+A9A4 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối JavaneseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꦜU+A99CꦏU+A98FꦢU+A9A2ꢼU+A8BCꦦU+A9A6꧘

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9A4
Thập phân
43428
Khối
Javanese
Range
A980–A9DF
Mặt phẳng
BMP
Script
Javanese
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA6 0xA4
UTF-16 (JS)
0xA9A4
UTF-32
0x0000A9A4
HTML decimal
ꦤ
HTML hex
ꦤ
CSS escape
\A9A4

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A9D8
ꦕU+A995
ꦔU+A994
ꦛU+A99B
ᬪU+1B2A
ᬕU+1B15
ꦐU+A990
ꢽU+A8BD
ꦯU+A9AF
ⶻU+2DBB
ጫU+132B
ꦡU+A9A1
ᬦU+1B26
ᬰU+1B30
ꦱU+A9B1
ഌU+0D0C
୩U+0B69
൬U+0D6C
ഩU+0D29
ꦧU+A9A7
ଞU+0B1E
ጮU+132E
ጪU+132A
൱U+0D71
ᬗU+1B17
ꦣU+A9A3
ᬡU+1B21
൹U+0D79
ꢊU+A88A
᭑U+1B51
ꦝU+A99D
ꦒU+A992
ᬣU+1B23
꧑U+A9D1
ฅU+0E05
ꩆU+AA46
൏U+0D4F
၏U+104F
ꦆU+A986
൵U+0D75
ꢙU+A899
ဢU+1022
ᲗU+1C97
ꦑU+A991
ꢂU+A882
ឰU+17B0
ᭅU+1B45
ꦚU+A99A
ᬢU+1B22
ᬮU+1B2E
ൡU+0D61
ᩍU+1A4D
꧗U+A9D7
ᬱU+1B31
൩U+0D69
ꤎU+A90E
𑇣U+111E3
ᬯU+1B2F
ᡉU+1849
ꦉU+A989
𑇯U+111EF
ᬞU+1B1E
ඖU+0D96
᠓U+1813
ꦞU+A99E
ᨱU+1A31
ฒU+0E12
꧟U+A9DF
ᭊU+1B4A
ꦬU+A9AC
ꦩU+A9A9
ᎇU+1387
ᎊU+138A
ጨU+1328
ⶼU+2DBC
ᬩU+1B29
𑇱U+111F1
ᬳU+1B33
ꦅU+A985
ᬜU+1B1C
ꦟU+A99F
ꢩU+A8A9
ꦭU+A9AD
ണU+0D23
ꢚU+A89A
ⶺU+2DBA
ᬤU+1B24
ൻU+0D7B
ណU+178E
൯U+0D6F
ᬝU+1B1D
ဤU+1024
ఌU+0C0C
ሑU+1211

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꦭU+A9ADꦘU+A998ꦟU+A99FꦥU+A9A5ꦲU+A9B2ꦯU+A9AFꦖU+A996ꦠU+A9A0ᨌU+1A0C꧑U+A9D1സU+0D38ꦒU+A992൩U+0D69ꦩU+A9A9ꦬU+A9ACᨎU+1A0EᮇU+1B87றU+0BB1꧗U+A9D7ଳU+0B33ꦦU+A9A6ᬕU+1B15ᲠU+1CA0ꛗU+A6D7ᤘU+1918ᬮU+1B2EᬡU+1B21ࠀU+0800ᮼU+1BBCೢU+0CE2ຕU+0E95ตU+0E15ᜰU+1730ꦞU+A99E൹U+0D79ꦮU+A9AEꟂU+A7C2ꤲU+A932ꦱU+A9B1ꦗU+A997ꢭU+A8AD᮷U+1BB7ꦑU+A991ᶭU+1DAD๓U+0E53៳U+17F3ᨒU+1A12ᮘU+1B98ဣU+1023ণU+09A3ហU+17A0ᮏU+1B8FܗU+0717რU+10E0ᎷU+13B7ꦚU+A99AꫤU+AAE4ᬚU+1B1AᴍU+1D0DꦄU+A984ⰄU+2C04ጬU+132CɰU+0270നU+0D28ᦂU+1982൬U+0D6CഡU+0D21ꓠU+A4E0ꥂU+A942ᰊU+1C0AវU+179C៣U+17E3ᡢU+1862ᶬU+1DACᴹU+1D39ꦨU+A9A8ᨓU+1A13ퟭU+D7EDඤU+0DA4𑇩U+111E9ഩU+0D29ᙕU+1655ꮇU+AB87ᥞU+195EмU+043CꛏU+A6CFꤠU+A920ꥄU+A944ꖷU+A5B7ꡕU+A855ꦎU+A98EꤡU+A921ೣU+0CE3᧗U+19D7ꝳU+A773ጢU+1322ꢳU+A8B3ꤛU+A91BᮋU+1B8B