Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Javanese›U+A9B1
ꦱ

JAVANESE LETTER SA

U+A9B1 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối JavaneseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꦕU+A995ꦛU+A99BꦥU+A9A5ᬕU+1B15ꦜU+A99Cꦡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9B1
Thập phân
43441
Khối
Javanese
Range
A980–A9DF
Mặt phẳng
BMP
Script
Javanese
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA6 0xB1
UTF-16 (JS)
0xA9B1
UTF-32
0x0000A9B1
HTML decimal
ꦱ
HTML hex
ꦱ
CSS escape
\A9B1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A9A1
ᬲU+1B32
ꦲU+A9B2
꧘U+A9D8
ꦢU+A9A2
ꢃU+A883
ᬦU+1B26
൹U+0D79
ꦣU+A9A3
ꩋU+AA4B
ᬙU+1B19
ꦔU+A994
ᬮU+1B2E
ꩆU+AA46
ꦏU+A98F
ꦤU+A9A4
ꨐU+AA10
ꦝU+A99D
ᬘU+1B18
ꦦU+A9A6
𑇥U+111E5
ᬰU+1B30
ᬪU+1B2A
꧗U+A9D7
ꦰU+A9B0
ꦭU+A9AD
ꨉU+AA09
ꦧU+A9A7
ഝU+0D1D
ꦮU+A9AE
ꢪU+A8AA
ꢼU+A8BC
ᬳU+1B33
𑇣U+111E3
ꦞU+A99E
ᭊU+1B4A
ဢU+1022
លU+179B
ᬔU+1B14
ᬣU+1B23
ഩU+0D29
ꢽU+A8BD
൲U+0D72
᠗U+1817
ᬓU+1B13
ᬭU+1B2D
ꨒU+AA12
൯U+0D6F
ญU+0E0D
𑇯U+111EF
ꢂU+A882
ꦯU+A9AF
ᬯU+1B2F
ꦚU+A99A
ꦆU+A986
၏U+104F
ᬱU+1B31
ᭅU+1B45
൬U+0D6C
ᬡU+1B21
ஸU+0BB8
ณU+0E13
ঔU+0994
ೢU+0CE2
ᬤU+1B24
ꢈU+A888
ꨑU+AA11
𑇧U+111E7
൵U+0D75
໙U+0ED9
෯U+0DEF
ᬗU+1B17
ᬖU+1B16
ଞU+0B1E
ൡU+0D61
ꦑU+A991
ൻU+0D7B
ಉU+0C89
ꨚU+AA1A
൏U+0D4F
ꨧU+AA27
ꦬU+A9AC
෩U+0DE9
ꢉU+A889
൩U+0D69
ఌU+0C0C
ഢU+0D22
ꨇU+AA07
ဏU+100F
ꦐU+A990
𑇮U+111EE
ണU+0D23
ꦅU+A985
ഌU+0D0C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꦮU+A9AEꦎU+A98EꦗU+A997ꦣU+A9A3ꦕU+A995ꦆU+A986ꦑU+A991ꦅU+A985ఌU+0C0CꦘU+A998ꦧU+A9A7ꦝU+A99DꦢU+A9A2ꢪU+A8AAꦦU+A9A6ꦈU+A988ꦩU+A9A9សU+179FꦏU+A98FᭈU+1B48ꢬU+A8ACꦛU+A99BꦚU+A99AꦋU+A98BꦞU+A99EꢊU+A88AꦯU+A9AFꦄU+A984ᬚU+1B1AꦐU+A990ᬲU+1B32꧒U+A9D2ⷍU+2DCDꦡU+A9A1ᬛU+1B1BណU+178EꦓU+A993ꦠU+A9A0ꦬU+A9ACᬒU+1B12ꩵU+AA75ᜉU+1709ଔU+0B14ឩU+17A9ꦟU+A99FꦉU+A989ᭉU+1B49ធU+1792ꦇU+A987ᢈU+1888ሯU+122FဃU+1003ꦊU+A98AᬘU+1B18ᮉU+1B89ꦜU+A99CඩU+0DA9౫U+0C6BᬓU+1B13ໞU+0EDEᡵU+1875సU+0C38షU+0C37꧓U+A9D3ඝU+0D9DᬎU+1B0EᢔU+1894སU+0F66ᢠU+18A0ᬜU+1B1CᬢU+1B22ঠU+09A0ඹU+0DB9अU+0905ᬗU+1B17ષU+0AB7ᢢU+18A2ꢩU+A8A9ඬU+0DACᢋU+188BభU+0C2D᭒U+1B52ᬖU+1B16ศU+0E28ឦU+17A6ଅU+0B05ኣU+12A3ᨪU+1A2AඇU+0D87ៃU+17C3ኈU+1288ਸU+0A38ឥU+17A5ぁU+3041ਐU+0A10ᱟU+1C5FᬈU+1B08ꤎU+A90EឰU+17B0