Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo Extended-A›U+A979
ꥹ

HANGUL CHOSEONG SSANGTHIEUTH

U+A979 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Hangul Jamo Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᇉU+11C9ퟔU+D7D4ퟻU+D7FBㅷU+3177ᆴU+11B4𝙀

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A979
Thập phân
43385
Khối
Hangul Jamo Extended-A
Range
A960–A97F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA5 0xB9
UTF-16 (JS)
0xA979
UTF-32
0x0000A979
HTML decimal
ꥹ
HTML hex
ꥹ
CSS escape
\A979

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D640
ᄩU+1129
𝞔U+1D794
𝘌U+1D60C
ᅊU+114A
₠U+20A0
EU+FF25
ꭼU+AB7C
ᄐU+1110
𝙴U+1D674
ᎬU+13AC
ɶU+0276
ᆴU+FFAE
ㄾU+313E
ԘU+0518
␙U+2419
🄴U+1F134
𐅩U+10169
ΕU+0395
EU+0045
ꓰU+A4F0
𝖤U+1D5A4
ЕU+0415
𝗘U+1D5D8
𝝚U+1D75A
⯿U+2BFF
ἛU+1F1B
ĖU+0116
𝔼U+1D53C
␇U+2407
🇪U+1F1EA
ퟱU+D7F1
ἙU+1F19
ĒU+0112
𝑬U+1D46C
🅴U+1F174
𝐸U+1D438
ÈU+00C8
ᇀU+11C0
ᴁU+1D01
ᴱU+1D31
ⴹU+2D39
🜀U+1F700
ЀU+0400
ɆU+0246
𐅪U+1016A
𐅫U+1016B
ἚU+1F1A
ԙU+0519
ÉU+00C9
℡U+2121
ⵟU+2D5F
ἘU+1F18
ꗋU+A5CB
ᴭU+1D2D
⋿U+22FF
𝐄U+1D404
␗U+2417
ᇿU+11FF
ᄔU+1114
ᴇU+1D07
ἜU+1F1C
ŒU+0152
ῈU+1FC8
㋎U+32CE
ḖU+1E16
ᄐU+FFBC
ㅌU+314C
ᄹU+1139
␐U+2410
ỺU+1EFA
ꭡU+AB61
ἝU+1F1D
ḔU+1E14
ᅂU+1142
ᄙU+1119
ᇋU+11CB
ẾU+1EBE
ΈU+0388
ΈU+1FC9
ㅥU+3165
ᅞU+115E
ӖU+04D6
𝛦U+1D6E6
ㅳU+3173
ᄘU+1118
ЁU+0401
ㅦU+3166
ȄU+0204
ẺU+1EBA
ꡇU+A847
ₑU+2091
ꬴU+AB34
ËU+00CB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᄈU+1108ᇿU+11FFᄈU+FFB3ퟦU+D7E6ퟍU+D7CDㄾU+313EퟋU+D7CBᆴU+11B4ㅞU+315EᄖU+1116ᅏU+114FㄲU+3132ᆴU+FFAEㅐU+3150ᇖU+11D6ᅑU+1151𝖤U+1D5A4𝝚U+1D75AퟹU+D7F9ᄔU+1114𝙴U+1D674ퟎU+D7CEᅖU+1156ꥩU+A969ㅌU+314CㅃU+3143𝔼U+1D53CᄐU+FFBCᄐU+1110ᙠU+1660ᅢU+1162ᄘU+1118ㆅU+3185ᄍU+110DㅙU+3159ㅥU+3165㈋U+320BힻU+D7BB𝝜U+1D75CᇀU+11C0ᆖU+1196ᄁU+FFA2ᅫU+116BᄩU+1129ힹU+D7B9EU+FF25𝜠U+1D720ힷU+D7B7ЕU+0415ᅊU+114AᆊU+118AᅢU+FFC3꡵U+A875ㅷU+3177🇪U+1F1EAᅬU+FFCFꥧU+A967ퟣU+D7E3ퟬU+D7ECᅦU+FFC7ꥫU+A96BㅪU+316AᅤU+1164𝗘U+1D5D8ﬣU+FB23ꥵU+A975ᄙU+1119𐅪U+1016AᇐU+11D0ᇄU+11C4㏧U+33E7㏍U+33CDㅹU+3179ᇗU+11D7ㆋU+318BㅬU+316C𝐄U+1D404ퟕU+D7D5ힳU+D7B3ແU+0EC1ᇕU+11D5ퟶU+D7F6ㆈU+3188ᅪU+116AꥪU+A96A𝚵U+1D6B5ᅫU+FFCEᗵU+15F5𝝴U+1D774ᆲU+11B2ᇵU+11F5🅍U+1F14D𝚬U+1D6ACꜲU+A732🬢U+1FB22ꥤU+A964𝗲U+1D5F2ⵧU+2D67ᆩU+11A9