Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C5A
𑱚

BHAIKSUKI NUMBER ONE

U+11C5A · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑱑U+11C51𑱜U+11C5C𑱣U+11C63𑱟U+11C5F𑱞U+11C5E𑱛U+11C5B

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C5A
Thập phân
72794
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB1 0x9A
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC5A
UTF-32
0x00011C5A
HTML decimal
𑱚
HTML hex
𑱚
CSS escape
\11C5A

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
1 (Numeric)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
𑱒U+11C52
𑱫U+11C6B
𑱝U+11C5D
𑱓U+11C53
𑰋U+11C0B
𑱢U+11C62
𑰤U+11C24
𑱡U+11C61
𑱠U+11C60
𑱨U+11C68
𑱗U+11C57
𑰪U+11C2A
𑰀U+11C00
𑱙U+11C59
𑰒U+11C12
𑱖U+11C56
𑰂U+11C02
𑱔U+11C54
𑱧U+11C67
𑱥U+11C65
𑰇U+11C07
𑰟U+11C1F
𑰏U+11C0F
𑰧U+11C27
𑱘U+11C58
𑱕U+11C55
𑰎U+11C0E
𑱦U+11C66
𑰍U+11C0D
𑱪U+11C6A
𑱀U+11C40
𑰘U+11C18
𑰅U+11C05
𑰁U+11C01
𑰃U+11C03
𑱤U+11C64
𑰛U+11C1B
𑱬U+11C6C
𑰊U+11C0A
𑰬U+11C2C
𑰌U+11C0C
𑰥U+11C25
𑰣U+11C23
𑰠U+11C20
𑰕U+11C15
𑰙U+11C19
𑰝U+11C1D
𑰈U+11C08
𑰄U+11C04
𑰑U+11C11
𑰞U+11C1E
𑰗U+11C17
𑰨U+11C28
𑱩U+11C69
𑰭U+11C2D
𑰚U+11C1A
𑰢U+11C22
𑰜U+11C1C
𑰓U+11C13
𑰩U+11C29
𑰦U+11C26
𑰐U+11C10
𑱐U+11C50
𑓑U+114D1
𑱅U+11C45
𑰫U+11C2B
𑱄U+11C44
𑰯U+11C2F
𑰆U+11C06
𑰖U+11C16
𑰔U+11C14
𑛁U+116C1
𑰡U+11C21
𑚇U+11687
𑰮U+11C2E
𑓖U+114D6
𑰳U+11C33
𑰵U+11C35
𑓕U+114D5
𑚥U+116A5
𑚑U+11691
𑆎U+1118E
𑚙U+11699
𑛄U+116C4
𑰽U+11C3D
𑰹U+11C39
𑚂U+11682
𑚏U+1168F
𑚆U+11686
𑚚U+1169A
𑇑U+111D1
𑇎U+111CE
𑂊U+1108A