Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+163B
ᘻ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER TLO

U+163B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

൩U+0D69᠓U+1813ᘺU+163A൱U+0D71ઌU+0A8C൚

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+163B
Thập phân
5691
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x98 0xBB
UTF-16 (JS)
0x163B
UTF-32
0x0000163B
HTML decimal
ᘻ
HTML hex
ᘻ
CSS escape
\163B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0D5A
ꢭU+A8AD
ꨕU+AA15
ὣU+1F63
ᨻU+1A3B
ꩇU+AA47
ᬗU+1B17
ᘣU+1623
ᰔU+1C14
ೢU+0CE2
ꩁU+AA41
ᨵU+1A35
ᡚU+185A
𐋱U+102F1
ꩀU+AA40
ᦒU+1992
ᰃU+1C03
ಌU+0C8C
ᾢU+1FA2
ᰡU+1C21
ოU+10DD
ਲU+0A32
ධU+0DB0
ᾫU+1FAB
ὤU+1F64
ὦU+1F66
ὧU+1F67
ꢊU+A88A
ꢃU+A883
ᾣU+1FA3
ꨄU+AA04
ᜊU+170A
ꨢU+AA22
ຕU+0E95
ꮿU+ABBF
ꩊU+AA4A
നU+0D28
ᾭU+1FAD
ɷU+0277
ᬥU+1B25
ꩅU+AA45
ឌU+178C
ඨU+0DA8
ᲦU+1CA6
ᩋU+1A4B
ᘿU+163F
ఇU+0C07
ᬭU+1B2D
ᾬU+1FAC
ῼU+1FFC
ᤓU+1913
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
ꢂU+A882
ꡤU+A864
ᘉU+1609
ᾨU+1FA8
𑇨U+111E8
ὢU+1F62
ೡU+0CE1
ഩU+0D29
ὠU+1F60
றU+0BB1
ᬠU+1B20
᱗U+1C57
ᤐU+1910
ᜏU+170F
༧U+0F27
൬U+0D6C
ๆU+0E46
ꢟU+A89F
ϖU+03D6
᠒U+1812
ᾮU+1FAE
რU+10E0
ꢽU+A8BD
ꢼU+A8BC
ೣU+0CE3
ꨛU+AA1B
ຊU+0E8A
ຜU+0E9C
ಇU+0C87
᧗U+19D7
ᬑU+1B11
᭓U+1B53
ꢪU+A8AA
᠙U+1819
ᭊU+1B4A
𐙽U+1067D
ᾯU+1FAF
ꩆU+AA46
ꦺU+A9BA
𑇯U+111EF
ᬘU+1B18

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘺU+163A൱U+0D71ᘽU+163D൩U+0D69ᙨU+1668ᏊU+13CAᶬU+1DACᨻU+1A3BᘾU+163EಌU+0C8CᘬU+162CೣU+0CE3ꠕU+A815ᾯU+1FAFᔄU+1504ᕓU+1553ᙦU+1666ꮇU+AB87ᘈU+1608ᜁU+1701ퟭU+D7EDᖿU+15BFᘿU+163FᴹU+1D39ᒳU+14B3ꮗU+AB97ᙉU+1649ᘯU+162FὨU+1F68ᜊU+170AೡU+0CE1𝝒U+1D752ⱳU+2C73ᜋU+170BథU+0C25ᱷU+1C77ሠU+1220ᙏU+164FὯU+1F6FᙜU+165CଳU+0B33ᗯU+15EFᖕU+1595ᜀU+1700ᤘU+1918ᙁU+1641𐋢U+102E2𝜛U+1D71BὪU+1F6AᘍU+160DᕜU+155CꙧU+A667ᐾU+143EꪑU+AA91ᓹU+14F9ϻU+03FBᥢU+1962⍵U+2375ᵚU+1D5A𝟉U+1D7C9ᕷU+1577ᒼU+14BCⴇU+2D07ᘶU+1636ꚗU+A697ᙀU+1640ܗU+0717ꡆU+A846ᒗU+1497ⴍU+2D0DᘣU+1623ದU+0CA6ᜯU+172FᔏU+150FᣑU+18D1ɯU+026FᲦU+1CA6əU+0259ᡐU+1850ᙔU+1654ᓼU+14FCᲛU+1C9BꠇU+A807мU+043CᤐU+1910ᖑU+1591ኧU+12A7ᘵU+1635ᐜU+141C㏁U+33C1ᕑU+1551ⱲU+2C72ƜU+019CᘛU+161BᾩU+1FA9ᔂU+1502ᗶU+15F6ࠉU+0809ᗋU+15CB