Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1CA6
Ღ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER GHAN

U+1CA6 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ღU+10E6ꨆU+AA06ᲚU+1C9AᪧU+1AA7ᲓU+1C93ლ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1CA6
Thập phân
7334
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0xA6
UTF-16 (JS)
0x1CA6
UTF-32
0x00001CA6
HTML decimal
Ღ
HTML hex
Ღ
CSS escape
\1CA6

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10E6
Case folding
C: U+10E6

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10DA
ꩀU+AA40
ꢩU+A8A9
ᨼU+1A3C
ꨈU+AA08
ᬗU+1B17
᧕U+19D5
დU+10D3
ൗU+0D57
ᩂU+1A42
൱U+0D71
ᲪU+1CAA
ꩁU+AA41
ꨤU+AA24
ꢳU+A8B3
ჰU+10F0
ꨢU+AA22
ꨞU+AA1E
ᏛU+13DB
ꨕU+AA15
ცU+10EA
ᲰU+1CB0
ꯁU+ABC1
ꩇU+AA47
ᦝU+199D
ჱU+10F1
ᡦU+1866
ꢂU+A882
ඨU+0DA8
ᰔU+1C14
ꨚU+AA1A
ꢪU+A8AA
ఌU+0C0C
𑇮U+111EE
ෆU+0DC6
ᠺU+183A
᧗U+19D7
ᬩU+1B29
ꩅU+AA45
ઌU+0A8C
ꮫU+ABAB
ಌU+0C8C
ꩊU+AA4A
ꨎU+AA0E
ᳫU+1CEB
ᲨU+1CA8
ᬟU+1B1F
ᬜU+1B1C
ঞU+099E
ჟU+10DF
ꢙU+A899
𑇱U+111F1
ซU+0E0B
ꨇU+AA07
᠙U+1819
๘U+0E58
ᲱU+1CB1
ꩋU+AA4B
ชU+0E0A
ჴU+10F4
ᦗU+1997
ꦋU+A98B
ꢭU+A8AD
ຝU+0E9D
ꢼU+A8BC
᭓U+1B53
ᬠU+1B20
ꢈU+A888
ᬑU+1B11
ꨓU+AA13
ᾣU+1FA3
᪓U+1A93
ᬱU+1B31
ஸU+0BB8
ᨨU+1A28
ፎU+134E
ຕU+0E95
𑇨U+111E8
ઇU+0A87
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
᭑U+1B51
ꦜU+A99C
ꨊU+AA0A
໖U+0ED6
ᬥU+1B25
ฅU+0E05
൯U+0D6F
ೡU+0CE1
ᬯU+1B2F
ᨫU+1A2B
ૡU+0AE1
ꩆU+AA46
ᩍU+1A4D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ღU+10E6ᲚU+1C9AᲠU+1CA0ᨻU+1A3BრU+10E0സU+0D38ⴅU+2D05൱U+0D71ჅU+10C5ౡU+0C61ꦟU+A99FდU+10D3ಌU+0C8CᬕU+1B15ⴀU+2D00దU+0C26ꦯU+A9AF൬U+0D6CದU+0CA6ጤU+1324ॡU+0961ꦒU+A992ܗU+0717ⰄU+2C04ᳩU+1CE9๓U+0E53൹U+0D79ꨟU+AA1FଊU+0B0AᪧU+1AA7ᬮU+1B2EૡU+0AE1ꨋU+AA0BഝU+0D1DೡU+0CE1ᎹU+13B9ᲓU+1C93றU+0BB1𐋭U+102EDლU+10DAպU+057AጢU+1322ᨰU+1A30ႫU+10ABဣU+1023൚U+0D5AꦥU+A9A5꧑U+A9D1ตU+0E15ጥU+1325𐋱U+102F1ᨨU+1A28𑇨U+111E8ⴊU+2D0A௱U+0BF1ᩍU+1A4DퟹU+D7F9ࠑU+0811ⴜU+2D1CᲭU+1CADఇU+0C07ೢU+0CE2𝓜U+1D4DCᲞU+1C9EꨈU+AA08ᨎU+1A0EᬚU+1B1AꩠU+AA60ꩅU+AA45ꢼU+A8BCᲰU+1CB0ᎷU+13B7ꦬU+A9AC𝔐U+1D510ჹU+10F9ՃU+0543ຕU+0E95ᲛU+1C9BᵯU+1D6FㅾU+317EᦂU+1982៳U+17F3ꩀU+AA40𑇥U+111E5ჁU+10C1ጬU+132CᎼU+13BCშU+10E8ႰU+10B0MU+004DՊU+054AՠU+0560ᶭU+1DADଘU+0B18మU+0C2EჱU+10F1ꪑU+AA91ꩁU+AA41ᱬU+1C6C