Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Balinese›U+1B11
ᬑ

BALINESE LETTER OKARA

U+1B11 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.0

Xem khối BalineseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᭓U+1B53ᬐU+1B10ᬊU+1B0AᬛU+1B1BꦎU+A98Eꦈ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1B11
Thập phân
6929
Khối
Balinese
Range
1B00–1B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Balinese
Phiên bản Unicode
5.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAC 0x91
UTF-16 (JS)
0x1B11
UTF-32
0x00001B11
HTML decimal
ᬑ
HTML hex
ᬑ
CSS escape
\1B11

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
o
U+A988
ꦋU+A98B
ᬉU+1B09
ꨑU+AA11
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ꦙU+A999
᪘U+1A98
ጳU+1333
ᬒU+1B12
꧓U+A9D3
ፉU+1349
ဤU+1024
ꬪU+AB2A
ፚU+135A
ꢪU+A8AA
᭩U+1B69
ጱU+1331
ꩆU+AA46
ᢊU+188A
ꨒU+AA12
ꨢU+AA22
ᡋU+184B
ꨋU+AA0B
ዯU+12EF
ጶU+1336
ꨐU+AA10
ꩇU+AA47
ꬬU+AB2C
ጵU+1335
ೡU+0CE1
꧒U+A9D2
ᭉU+1B49
ጷU+1337
ⶍU+2D8D
ꦊU+A98A
᭑U+1B51
ꩂU+AA42
ᭊU+1B4A
ꬩU+AB29
ᩊU+1A4A
ᩍU+1A4D
ಌU+0C8C
ዽU+12FD
ⶌU+2D8C
ᬗU+1B17
ጺU+133A
ᬝU+1B1D
ዪU+12EA
ৡU+09E1
ឌU+178C
ⷝU+2DDD
ꦉU+A989
ጲU+1332
ᬎU+1B0E
𑇯U+111EF
ⶑU+2D91
ዩU+12E9
ꩋU+AA4B
ጹU+1339
᪔U+1A94
ᬤU+1B24
ꬍU+AB0D
ঔU+0994
ፋU+134B
൯U+0D6F
ꢥU+A8A5
ⶈU+2D88
ᬇU+1B07
ꨇU+AA07
၍U+104D
ጴU+1334
ᬞU+1B1E
ያU+12EB
ⷍU+2DCD
꧕U+A9D5
ዻU+12FB
ꨕU+AA15
ፊU+134A
ጿU+133F
ᬪU+1B2A
ዸU+12F8
ጰU+1330
ઢU+0AA2
ጆU+1306
ኆU+1286
ᬣU+1B23
ᭅU+1B45
ዾU+12FE
ሯU+122F
ኻU+12BB
ఇU+0C07
ⷞU+2DDE
ኽU+12BD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᬩU+1B29ᬜU+1B1CᬭU+1B2DᬓU+1B13ᬙU+1B19ᬉU+1B09ᬳU+1B33ᬯU+1B2FᬢU+1B22ᬇU+1B07ᬤU+1B24ଊU+0B0AᬦU+1B26ᬗU+1B17ᭉU+1B49ᬪU+1B2AᭊU+1B4AᬊU+1B0AᬫU+1B2BᬣU+1B23ᬥU+1B25ᬔU+1B14ᬍU+1B0DᬚU+1B1AᬋU+1B0BᭆU+1B46ᬝU+1B1DᬐU+1B10ᬰU+1B30ଉU+0B09ᬘU+1B18᭩U+1B69ᬒU+1B12ᬖU+1B16᭒U+1B52᭪U+1B6AꩴU+AA74᭢U+1B62をU+3092ꦊU+A98AଘU+0B18សU+179FꨋU+AA0BꢰU+A8B0ꦦU+A9A6ᭅU+1B45꧘U+A9D8ꦗU+A997ᬎU+1B0E꧒U+A9D2ᝫU+176BᨰU+1A30ᰂU+1C02᭨U+1B68బU+0C2C᭚U+1B5AణU+0C23᪓U+1A93ღU+10E6షU+0C37᭓U+1B53ಇU+0C87ꦜU+A99CದU+0CA6めU+3081ꢏU+A88FಋU+0C8BꦅU+A985ᬄU+1B04ᠾU+183EᬏU+1B0F᭑U+1B51ꩀU+AA40ᡊU+184AꢆU+A886సU+0C38ᬮU+1B2EꦢU+A9A2ꦏU+A98F᭘U+1B58ꦑU+A991ꢧU+A8A7ᭋU+1B4BౡU+0C61ᩍU+1A4DᬛU+1B1BॡU+0961᭵U+1B75ଞU+0B1E꧹U+A9F9ᬕU+1B15ᭁU+1B41ᲓU+1C93ওU+0993శU+0C36ᨭU+1A2DᬆU+1B06ಓU+0C93ᳩU+1CE9