Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3384
㎄

SQUARE KA

U+3384 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㏍U+33CD🇰U+1F1F0㏏U+33CF㎸U+33B8ΚU+039AKU+212A

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3384
Thập phân
13188
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8E 0x84
UTF-16 (JS)
0x3384
UTF-32
0x00003384
HTML decimal
㎄
HTML hex
㎄
CSS escape
\3384

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+006B U+0041

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
ᛕU+16D5
kU+006B
ₖU+2096
𝗄U+1D5C4
𝗸U+1D5F8
หU+0E2B
𝑲U+1D472
KU+FF2B
kU+FF4B
㎞U+339E
㎾U+33BE
𝐾U+1D43E
ᴷU+1D37
ƘU+0198
🅺U+1F17A
ᵏU+1D4F
𝝟U+1D75F
🄺U+1F13A
𝐊U+1D40A
𝗞U+1D5DE
𝘒U+1D612
ⲕU+2C95
кU+043A
㏎U+33CE
ԫU+052B
ᴋU+1D0B
𝝹U+1D779
𝞳U+1D7B3
ḴU+1E34
␆U+2406
𝙆U+1D646
ꮶU+ABB6
㎘U+3398
𝘬U+1D62C
ⱩU+2C69
ҚU+049A
㎅U+3385
𝛫U+1D6EB
κU+03BA
ĸU+0138
ќU+045C
ϗU+03D7
ķU+0137
ⱪU+2C6A
ᏦU+13E6
ḳU+1E33
ԪU+052A
ḵU+1E35
𝕂U+1D542
𝞙U+1D799
ḲU+1E32
КU+041A
ꡡU+A861
ꞢU+A7A2
㎪U+33AA
ꚅU+A685
ҝU+049D
ᴭU+1D2D
ꜶU+A736
␕U+2415
𝐤U+1D424
ĶU+0136
ᜥU+1725
ƙU+0199
ϏU+03CF
ἌU+1F0C
ἊU+1F0A
𝙺U+1D67A
ꙖU+A656
ꞺU+A7BA
𝜥U+1D725
𝜿U+1D73F
ꗪU+A5EA
ҡU+04A1
⎂U+2382
𝙠U+1D660
㏀U+33C0
ㅨU+3168
⒦U+24A6
ꜸU+A738
ꗣU+A5E3
қU+049B
ꜳU+A733
ḰU+1E30
㎃U+3383
ΆU+0386
ΆU+1FBB
ЌU+040C
𝕜U+1D55C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎸U+33B8カU+FF76㏍U+33CD🄺U+1F13A㎪U+33AA㎅U+3385㌜U+331C🆝U+1F19D㋕U+32D5㌚U+331A㌈U+3308㌞U+331E㍿U+337FカU+30AB㏎U+33CE㎾U+33BE㌗U+3317㌯U+332F㌋U+330B㍐U+3350㎘U+3398㌖U+3316㌍U+330D㌝U+331D🅺U+1F17A㌌U+330C㏀U+33C0🆞U+1F19E㍋U+334B㌟U+331F㍂U+3342㎢U+33A2㍕U+3355㎉U+3389㌼U+333C㍇U+3347㍏U+334F㍓U+3353㎑U+3391㎩U+33A9㍃U+3343ケU+FF79㌇U+3307㌒U+3312㌪U+332A㍎U+334E㌛U+331B㌏U+330F㌕U+3315㏄U+33C4㏒U+33D2㌦U+3326㌁U+3301㌢U+3322🈓U+1F213㏏U+33CF㌆U+3306㍍U+334D㌸U+3338ᇾU+11FE㆗U+3197㌤U+3324㌻U+333B㌱U+3331㏚U+33DA㈺U+323AkU+FF4BʞU+029E㌿U+333F㍒U+3352㍑U+3351㌂U+3302ퟎU+D7CE㎞U+339E㌫U+332B㍼U+337CヵU+30F5㏗U+33D7㏼U+33FC㌺U+333A㌅U+3305㌩U+3329㎈U+3388㌔U+3314㌠U+3320ᇼU+11FC㎚U+339A㋴U+32F4ퟢU+D7E2㍅U+3345ꡛU+A85B㌐U+3310ꞰU+A7B0ॻU+097B🄰U+1F130㏆U+33C6KU+FF2BㅸU+3178ҜU+049C