Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Symbols for Legacy Computing›U+1FBF5
🯵

SEGMENTED DIGIT FIVE

U+1FBF5 · Decimal Number · mặt phẳng SMP · Unicode 13.0

Xem khối Symbols for Legacy ComputingXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🯶U+1FBF6🯹U+1FBF9🯰U+1FBF0🯲U+1FBF2🯸U+1FBF8🯷U+1FBF7

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1FBF5
Thập phân
130037
Khối
Symbols for Legacy Computing
Range
1FB00–1FBFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
13.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0xAF 0xB5
UTF-16 (JS)
0xD83E 0xDFF5
UTF-32
0x0001FBF5
HTML decimal
🯵
HTML hex
🯵
CSS escape
\1FBF5

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
5 (Decimal)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0035

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue

Chú thích

🯳U+1FBF3
𝟝U+1D7DD
ҕU+0495
ƽU+01BD
᱆U+1C46
⁵U+2075
𝟧U+1D7E7
5U+0035
𝟱U+1D7F1
🯴U+1FBF4
₅U+2085
ҔU+0494
𝟓U+1D7D3
ᰁU+1C01
ƼU+01BC
ㆶU+31B6
𝟻U+1D7FB
🄆U+1F106
5U+FF15
ᣵU+18F5
𝟳U+1D7F3
᮴U+1BB4
⁊U+204A
⒌U+248C
ಽU+0CBD
¸U+00B8
⁷U+2077
ᖮU+15AE
ᮺU+1BBA
𝟟U+1D7DF
ཏU+0F4F
7U+0037
𝟩U+1D7E9
⹒U+2E52
₇U+2087
𞸪U+1EE2A
៹U+17F9
⧶U+29F6
ꚨU+A6A8
🇿U+1F1FF
ㆴU+31B4
𝕫U+1D56B
𑪼U+11ABC
ᏃU+13C3
zU+FF5A
⑸U+2478
ᮙU+1B99
𝘡U+1D621
𑪽U+11ABD
➎U+278E
❺U+277A
𖨚U+16A1A
ᙆU+1646
𝝛U+1D75B
ℤU+2124
ᮔU+1B94
ᢌU+188C
𝞕U+1D795
ᤏU+190F
𝚣U+1D6A3
𝙕U+1D655
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ᲄU+1C84
ടU+0D1F
לU+05DC
ઽU+0ABD
7U+FF17
᳨U+1CE8
ꤞU+A91E
⫓U+2AD3
ᤁU+1901
𝘇U+1D607
𝟕U+1D7D5
ΖU+0396
ZU+005A
ჍU+10CD
ꛉU+A6C9
ꓜU+A4DC
𝖹U+1D5B9
𝗭U+1D5ED
ᮦU+1BA6
ᮅU+1B85
⑤U+2464
𝚭U+1D6AD
⓹U+24F9
𝘻U+1D63B
ꤋU+A90B
🄪U+1F12A
ᮧU+1BA7
ՏU+054F
➄U+2784
㏤U+33E4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

5U+0035🯶U+1FBF6𝟱U+1D7F1𝟧U+1D7E7🯲U+1FBF2𝟓U+1D7D3🯷U+1FBF75U+FF15𝟻U+1D7FB𝟝U+1D7DD🯹U+1FBF9⁵U+2075🯴U+1FBF4᱆U+1C46⓹U+24F9⒌U+248C🯳U+1FBF3₅U+2085🄆U+1F106ƼU+01BC⑤U+2464𝟮U+1D7EEདU+0F51ҔU+0494⋾U+22FE🯸U+1FBF8𝍸U+1D378〥U+3025ҕU+04957U+0037𝟩U+1D7E9ཙU+0F59🯰U+1FBF0ཏU+0F4F𝟽U+1D7FD6U+0036ƽU+01BD𜳵U+1CCF5𝟼U+1D7FC𝟲U+1D7F2➎U+278E⑸U+24784U+0034𝟔U+1D7D46U+FF16🕔U+1F554𝍶U+1D376𝟳U+1D7F3᥏U+194FᰁU+1C01꘡U+A621ཧU+0F677U+FF17➄U+2784𝟕U+1D7D5𝟨U+1D7E8𝟐U+1D7D0𝟸U+1D7F83U+0033𝟗U+1D7D72U+0032ꮌU+AB8CᆯU+11AF❺U+277A𝟏U+1D7CFゟU+309F𝟣U+1D7E32U+FF12༥U+0F25𝟵U+1D7F5෭U+0DED🕞U+1F55EᤍU+190D⅖U+2156↊U+218A㋄U+32C4𝟫U+1D7EB⅝U+215D⒉U+2489𝟺U+1D7FA㍝U+335D𝟤U+1D7E4𝟚U+1D7DA𝟿U+1D7FF𝍭U+1D36D₇U+20871U+FF11𐝄U+107449U+0039𝟷U+1D7F7𞸪U+1EE2A꧵U+A9F5🁳U+1F073৫U+09EB꩖U+AA56୫U+0B6B𝟥U+1D7E5𝟞U+1D7DEᢒU+1892