Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+32C4
㋄

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR MAY

U+32C4 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㋅U+32C5㏤U+33E4㋀U+32C0㋆U+32C6㋃U+32C3㋂

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+32C4
Thập phân
12996
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8B 0x84
UTF-16 (JS)
0x32C4
UTF-32
0x000032C4
HTML decimal
㋄
HTML hex
㋄
CSS escape
\32C4

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0035 U+6708

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+32C2
㋊U+32CA
㋇U+32C7
㋈U+32C8
㋁U+32C1
㋉U+32C9
㋋U+32CB
㍝U+335D
㏮U+33EE
㏥U+33E5
㏲U+33F2
㏢U+33E2
5U+FF15
㏽U+33FD
🈷U+1F237
₅U+2085
㊊U+328A
㏯U+33EF
㏨U+33E8
⁵U+2075
𝟧U+1D7E7
㏸U+33F8
㏭U+33ED
𝟻U+1D7FB
㏦U+33E6
➎U+278E
❺U+277A
㏡U+33E1
㍧U+3367
𝟓U+1D7D3
5U+0035
𝟱U+1D7F1
㏾U+33FE
㈪U+322A
🄆U+1F106
ҔU+0494
㏧U+33E7
㏬U+33EC
㏼U+33FC
㍪U+336A
㏳U+33F3
㍭U+336D
ҕU+0495
⑤U+2464
⒌U+248C
㏱U+33F1
ƽU+01BD
㏴U+33F4
㍠U+3360
㏣U+33E3
㍩U+3369
ᄹU+1139
㍞U+335E
㏷U+33F7
㏩U+33E9
㏪U+33EA
ƼU+01BC
㏫U+33EB
㏉U+33C9
ᰁU+1C01
㏶U+33F6
㏠U+33E0
⒖U+2496
🆠U+1F1A0
㍢U+3362
㍰U+3370
㏻U+33FB
㍛U+335B
㍥U+3365
㍡U+3361
ퟺU+D7FA
㍣U+3363
㍤U+3364
㏺U+33FA
ƂU+0182
БU+0411
かU+304B
⑸U+2478
㊄U+3284
㏵U+33F5
➄U+2784
㏹U+33F9
𝟝U+1D7DD
㏰U+33F0
㍬U+336C
㍟U+335F
⅝U+215D
ᄱU+1131
ⅥU+2165
⅘U+2158
ᄲU+1132
㍯U+336F
ꥬU+A96C
⅗U+2157

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈤U+3224㍝U+335D㋈U+32C8㊄U+3284㏤U+33E4㋅U+32C5㋃U+32C3㋀U+32C0㋁U+32C1㋇U+32C7㋂U+32C2㈨U+3228🈂U+1F202🈑U+1F211㋊U+32CA🉑U+1F251🈷U+1F237㏨U+33E8㉨U+3268➎U+278E㊎U+328E㋉U+32C9㍆U+3346㋋U+32CB㋆U+32C6㋿U+32FF⑤U+2464㋝U+32DD㍧U+3367〥U+3025❺U+277A㌣U+3323🈝U+1F21D㊌U+328C𝟧U+1D7E7㋽U+32FD㋧U+32E7㍀U+3340㈹U+3239㍼U+337C⓹U+24F9⒌U+248C㋻U+32FB㈱U+3231𝟻U+1D7FB㊈U+3288㌅U+3305🈀U+1F200㈣U+3223㍓U+3353㋕U+32D5🈓U+1F213㏥U+33E5㈼U+323C㈾U+323E㉀U+3240㌈U+3308㉂U+3242㊐U+3290🈳U+1F233ꮌU+AB8C㊣U+32A3㍡U+3361㋐U+32D0㏮U+33EE㊃U+3283㊔U+3294🈠U+1F220⑸U+2478㈬U+322C🈥U+1F225𝟓U+1D7D3ゟU+309F༮U+0F2E㈰U+3230㌡U+3321㋜U+32DC㌥U+3325㊭U+32AD㊰U+32B0㋴U+32F4🈬U+1F22C㌛U+331B㍻U+337B🈛U+1F21B㏾U+33FE➄U+2784⁵U+2075㏩U+33E9㊛U+329B⋾U+22FE㋒U+32D2㋗U+32D7㏣U+33E3㋶U+32F6㈮U+322E㈥U+3225🈺U+1F23A🈟U+1F21F