Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cherokee Supplement›U+AB8C
ꮌ

CHEROKEE SMALL LETTER MO

U+AB8C · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 8.0

Xem khối Cherokee SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᎼU+13BCᤞU+191EᤍU+190DᏹU+13F9ፘU+1358ʖ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB8C
Thập phân
43916
Khối
Cherokee Supplement
Range
AB70–ABBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cherokee
Phiên bản Unicode
8.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAE 0x8C
UTF-16 (JS)
0xAB8C
UTF-32
0x0000AB8C
HTML decimal
ꮌ
HTML hex
ꮌ
CSS escape
\AB8C

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+13BC
Title case
U+13BC
Case folding
C: U+13BC

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0296
᱗U+1C57
ᘕU+1615
ꯢU+ABE2
ᢋU+188B
ฮU+0E2E
ꢜU+A89C
𖨮U+16A2E
ਙU+0A19
ꛦU+A6E6
ᏱU+13F1
ᰖU+1C16
៦U+17E6
פֿU+FB4E
ꠑU+A811
శU+0C36
ঔU+0994
ཙU+0F59
ꯇU+ABC7
ઝU+0A9D
ꛧU+A6E7
ጛU+131B
ꕘU+A558
ᬯU+1B2F
నU+0C28
ཅU+0F45
𐹡U+10E61
ᨢU+1A22
ꗿU+A5FF
ꠐU+A810
ᢓU+1893
ॸU+0978
ਨU+0A28
ⳢU+2CE2
ᠫU+182B
ⳣU+2CE3
ゟU+309F
ᰐU+1C10
ꯘU+ABD8
ᰏU+1C0F
ઢU+0AA2
ⶈU+2D88
ຽU+0EBD
ⴃU+2D03
ᤌU+190C
ႰU+10B0
ꕈU+A548
ꢲU+A8B2
𑇬U+111EC
ᮆU+1B86
ঢU+09A2
ហU+17A0
ਭU+0A2D
ካU+12AB
ᠡU+1821
𑇮U+111EE
ꔕU+A515
ᢖU+1896
ɝU+025D
ཧU+0F67
ᎹU+13B9
ଌU+0B0C
ઇU+0A87
ฆU+0E06
ᲸU+1CB8
ꪦU+AAA6
ꛩU+A6E9
ႫU+10AB
ꢞU+A89E
ᣱU+18F1
ꡭU+A86D
సU+0C38
ꢿU+A8BF
ꯏU+ABCF
ܭU+072D
ཎU+0F4E
൪U+0D6A
ꮣU+ABA3
৬U+09EC
ፊU+134A
ꠠU+A820
ꢠU+A8A0
ꯊU+ABCA
ঙU+0999
ⳳU+2CF3
ⳲU+2CF2
ဎU+100E
ⷛU+2DDB
ឋU+178B
ᯊU+1BCA
𐆃U+10183
ጝU+131D
ㄎU+310E
ᨨU+1A28

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᎼU+13BC᱆U+1C46ꮝU+AB9D꧶U+A9F6ਙU+0A19ꮼU+ABBCꮽU+ABBD੫U+0A6BꮺU+ABBAᢒU+1892ꮉU+AB89ᏭU+13EDᏍU+13CDꮡU+ABA1ᏈU+13C8ीU+0940౫U+0C6BꢿU+A8BF꧵U+A9F5ꮫU+ABABშU+10E8ᏹU+13F9ඡU+0DA1໓U+0ED3ਤU+0A24𞸪U+1EE2AខU+1781ꮾU+ABBEᏓU+13D3ꮿU+ABBF꧕U+A9D5ฤU+0E24ꮣU+ABA3ꮈU+AB88ጊU+130AҕU+0495ꭴU+AB74ூU+0BC2ꮬU+ABACꢜU+A89CհU+0570ⶻU+2DBB꧓U+A9D3ᗂU+15C2ᲹU+1CB9꣗U+A8D7ঌU+098CᡦU+1866ゟU+309F᱉U+1C49꩕U+AA55𞺏U+1EE8FᎸU+13B8ƼU+01BCꭸU+AB78𞺃U+1EE83᭕U+1B55షU+0C37ಋU+0C8BཙU+0F595U+FF15ఖU+0C16ఏU+0C0F꣘U+A8D8୫U+0B6BᰁU+1C01௧U+0BE7ఙU+0C19꧴U+A9F4ᰂU+1C02༣U+0F23དU+0F51გU+10D2פֿU+FB4EᏱU+13F1੨U+0A68ᏄU+13C45U+0035ᨪU+1A2AჭU+10EDணU+0BA3ᤍU+190DᖍU+158D𑇥U+111E5൵U+0D75ᏑU+13D1ߖU+07D6をU+3092꧒U+A9D2ꮄU+AB84ෟU+0DDF১U+09E7೫U+0CEBƽU+01BD꯵U+ABF5ঙU+0999ᏬU+13ECᏕU+13D5᪅U+1A85