Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+2489
⒉

DIGIT TWO FULL STOP

U+2489 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

²U+00B22U+FF12₂U+2082𝟤U+1D7E4ꦴU+A9B4𝟮

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2489
Thập phân
9353
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x92 0x89
UTF-16 (JS)
0x2489
UTF-32
0x00002489
HTML decimal
⒉
HTML hex
⒉
CSS escape
\2489

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
2 (Digit)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0032 U+002E

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+1D7EE
ᒿU+14BF
𝟸U+1D7F8
2U+0032
ᒾU+14BE
➋U+278B
❷U+2777
𝟐U+1D7D0
շU+0577
🄃U+1F103
߶U+07F6
②U+2461
➁U+2781
⒓U+2493
⒏U+248F
𝟚U+1D7DA
⒐U+2490
⒛U+249B
⒎U+248E
⓶U+24F6
🯲U+1FBF2
⒊U+248A
⒈U+2488
⑵U+2475
⒌U+248C
㍚U+335A
⒑U+2491
⒍U+248D
⒘U+2498
ꝜU+A75C
𝓠U+1D4E0
⒋U+248B
𝒬U+1D4AC
㉕U+3255
㉣U+3263
➐U+2790
❼U+277C
𐋵U+102F5
⒖U+2496
ՁU+0541
ఽU+0C3D
⒚U+249A
ꝝU+A75D
⒒U+2492
9U+FF19
⒙U+2499
9U+0039
𝟫U+1D7EB
⒗U+2497
㉙U+3259
ႛU+109B
ႇU+1087
ຂU+0E82
🄈U+1F108
🄆U+1F106
7U+FF17
⑨U+2468
ອU+0EAD
ϨU+03E8
㏡U+33E1
㉗U+3257
ꮽU+ABBD
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
➆U+2786
ꝰU+A770
ꡱU+A871
𐘭U+1062D
𝟽U+1D7FD
ꕫU+A56B
𝟵U+1D7F5
㉘U+3258
➒U+2792
❾U+277E
୨U+0B68
ᨯU+1A2F
₉U+2089
១U+17E1
𝟗U+1D7D7
𝟿U+1D7FF
ꛯU+A6EF
ꢾU+A8BE
🄊U+1F10A
➈U+2788
𐜑U+10711
ࠋU+080B
౭U+0C6D
½U+00BD
ᏮU+13EE
ᜂU+1702
㉔U+3254
𝟱U+1D7F1
ꛒU+A6D2
㋁U+32C1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🄃U+1F103⒐U+2490➋U+278B⒍U+248D𝟮U+1D7EE❷U+2777②U+2461²U+00B2⑵U+2475⒈U+2488⒊U+248A𝟚U+1D7DA⒌U+248C⒋U+248B⓶U+24F6🯲U+1FBF2⒒U+2492⒛U+249B2U+FF12𝟸U+1D7F8𝟤U+1D7E4➁U+2781⒓U+2493⒎U+248E⒏U+248F㋆U+32C62U+0032𝟐U+1D7D0㉣U+3263⑼U+247C𝟽U+1D7FD२U+0968𝟻U+1D7FB၏U+104F➐U+2790㋁U+32C1⒖U+2496⒑U+24916U+0036㉘U+3258⒘U+2498ꛒU+A6D2𝟩U+1D7E9𝟗U+1D7D7⓽U+24FD7U+0037⒙U+2499⒚U+249A⓻U+24FB𝟧U+1D7E7🄊U+1F10A㈃U+3203㉙U+3259𝟱U+1D7F1🄇U+1F107᱒U+1C52१U+0967𝟼U+1D7FC⁊U+204AꥪU+A96AߖU+07D6𝟿U+1D7FF⹒U+2E52↊U+218A৶U+09F67U+FF17〥U+3025㉕U+3255🄁U+1F101㋈U+32C8𝟵U+1D7F5➆U+2786㉔U+3254🄆U+1F106ᇛU+11DB⑤U+2464ϨU+03E8⑦U+2466ᱽU+1C7DᒾU+14BE୨U+0B68🄉U+1F109⑸U+2478𝟲U+1D7F2𝟫U+1D7EB㉜U+325C5U+0035❺U+277A🄈U+1F1085U+FF15𝟕U+1D7D5❽U+277D9U+FF19➒U+2792੨U+0A68㍚U+335A❾U+277E₂U+2082રU+0AB0