Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+218A
↊

TURNED DIGIT TWO

U+218A · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 8.0

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ැU+0DD0෭U+0DEDꯖU+ABD6𐋻U+102FB㆚U+319Aে

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+218A
Thập phân
8586
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
8.0

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x86 0x8A
UTF-16 (JS)
0x218A
UTF-32
0x0000218A
HTML decimal
↊
HTML hex
↊
CSS escape
\218A

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
digit for 10 in some duodecimal systems
U+09C7
ᱮU+1C6E
ໄU+0EC4
ɀU+0240
𝓇U+1D4C7
ƨU+01A8
ꙅU+A645
౭U+0C6D
ꛒU+A6D2
ⱿU+2C7F
ࠋU+080B
ζU+03B6
ఽU+0C3D
ꛯU+A6EF
ՇU+0547
ჇU+10C7
てU+3066
౽U+0C7D
ƧU+01A7
ટU+0A9F
𝓻U+1D4FB
ᰛU+1C1B
᮪U+1BAA
ꛢU+A6E2
ߖU+07D6
ʐU+0290
ᲷU+1CB7
ꡭU+A86D
ꙄU+A644
ȤU+0224
ꟆU+A7C6
ϨU+03E8
ꞆU+A786
ᰫU+1C2B
ꡗU+A857
ƺU+01BA
𐆓U+10193
᱗U+1C57
ෑU+0DD1
ৈU+09C8
ꙀU+A640
フU+FF8C
ϩU+03E9
ንU+1295
ꙁU+A641
ჷU+10F7
ၩU+1069
𝞯U+1D7AF
ຂU+0E82
੮U+0A6E
ꛧU+A6E7
೭U+0CED
᱒U+1C52
ᶼU+1DBC
ՉU+0549
ᰅU+1C05
ʓU+0293
ꞇU+A787
ᶎU+1D8E
ȥU+0225
᱑U+1C51
𐋳U+102F3
𝒛U+1D49B
ꯓU+ABD3
𐝄U+10744
𝝵U+1D775
ㄋU+310B
ᤰU+1930
ろU+308D
ᗃU+15C3
չU+0579
⟅U+27C5
ᤕU+1915
ᶽU+1DBD
ⴧU+2D27
𐝂U+10742
⸊U+2E0A
𝜁U+1D701
𖣚U+168DA
ᶚU+1D9A
ƻU+01BB
ჀU+10C0
ꢿU+A8BF
𐙽U+1067D
𞹇U+1EE47
ꯅU+ABC5
זּU+FB36
ខU+1781
ᲺU+1CBA
ⲍU+2C8D
𝛇U+1D6C7
ᘊU+160A
ᱍU+1C4D
ㇲU+31F2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꚨU+A6A8෭U+0DED7U+0037१U+0967ᜪU+172A೭U+0CEDᰅU+1C05੨U+0A68ᰛU+1C1B२U+0968⁊U+204AזU+05D6𐝄U+10744ᮺU+1BBA𝟽U+1D7FD⧶U+29F6𝟩U+1D7E9לU+05DC7U+FF17᥏U+194F༧U+0F27ᮛU+1B9B₇U+2087ꡱU+A871૭U+0AED𝟕U+1D7D5᮴U+1BB4௭U+0BED᱒U+1C52ᲄU+1C84౭U+0C6DៗU+17D7᱗U+1C57ᇭU+11EDᒾU+14BE𝟳U+1D7F3𐋵U+102F5શU+0AB62U+FF12ߒU+07D2৭U+09ED੭U+0A6D᧓U+19D3ﬥU+FB25ᆯU+11AF๘U+0E58㋆U+32C6⹒U+2E52༢U+0F22🯷U+1FBF7𐹦U+10E66៧U+17E7ꛒU+A6D2շU+0577ఽU+0C3D🄈U+1F108ߖU+07D6𝟸U+1D7F8౨U+0C68➐U+2790๗U+0E57זּU+FB36ϨU+03E8ንU+1295ϩU+03E9৶U+09F6ැU+0DD0ᮾU+1BBE⒎U+248EꥩU+A969𝟐U+1D7D0יּU+FB39୭U+0B6D೨U+0CE8ຂU+0E82ഉU+0D09७U+096DરU+0AB0𐋧U+102E7ᤆU+1906㆚U+319AᰒU+1C12꣑U+A8D1𝟮U+1D7EEಬU+0CAC𝟟U+1D7DF᪇U+1A87꣘U+A8D8፯U+136F೬U+0CECৡU+09E12U+0032꣗U+A8D7ՉU+0549𐘭U+1062D३U+0969ಜU+0C9CלּU+FB3C૨U+0AE8