Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Currency Symbols›U+20B9
₹

INDIAN RUPEE SIGN

U+20B9 · Currency Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Currency SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᖪU+15AA₽U+20BDरU+0930ⳀU+2CC0₤U+20A4£

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+20B9
Thập phân
8377
Khối
Currency Symbols
Range
20A0–20CF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x82 0xB9
UTF-16 (JS)
0x20B9
UTF-32
0x000020B9
HTML decimal
₹
HTML hex
₹
CSS escape
\20B9

Thuộc tính

Danh mục
Sc · Currency Symbol
Bidi
European Terminator
East Asian Width
Neutral
Line Break
PR
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
official rupee currency sign for India · contrasts with script-specific rupee signs and abbreviations
Cross-refs
(devanagari letter ra - 0930)
U+FFE1
ⳁU+2CC1
£U+00A3
ՔU+0554
ᙺU+167A
হU+09B9
¥U+FFE5
₱U+20B1
ⱠU+2C60
¥U+00A5
€U+20AC
᱃U+1C43
ᙚU+165A
𐜍U+1070D
ꝐU+A750
₺U+20BA
ફU+0AAB
﹩U+FE69
ऐU+0910
𝚏U+1D68F
𝝅U+1D745
𝟁U+1D7C1
࿑U+0FD1
ঽU+09BD
ŧU+0167
ꝦU+A766
⳨U+2CE8
᪫U+1AAB
ꝒU+A752
ᙻU+167B
₴U+20B4
ꩻU+AA7B
ᡜU+185C
੫U+0A6B
ዷU+12F7
ϼU+03FC
𝛑U+1D6D1
ᵽU+1D7D
ोU+094B
੩U+0A69
ֆU+0586
ꛓU+A6D3
३U+0969
քU+0584
ꭸU+AB78
πU+03C0
វU+179C
$U+0024
ⳉU+2CC9
𝜋U+1D70B
𝚿U+1D6BF
ইU+0987
ɌU+024C
શU+0AB6
ꘙU+A619
ႼU+10BC
भU+092D
੨U+0A68
≄U+2244
ꞒU+A792
ཪU+0F6A
རU+0F62
ጓU+1313
≇U+2247
सU+0938
ᖫU+15AB
≆U+2246
የU+12E8
ᱎU+1C4E
ⱣU+2C63
ꠁU+A801
💲U+1F4B2
ÞU+00DE
ϷU+03F7
ՖU+0556
𝜳U+1D733
𝜓U+1D713
༩U+0F29
ꣾU+A8FE
ਪU+0A2A
₣U+20A3
༣U+0F23
𐆀U+10180
ऱU+0931
ɍU+024D
ꚁU+A681
ꤐU+A910
ꯜU+ABDC
ƻU+01BB
ꫴU+AAF4
२U+0968
⊫U+22AB
ꞘU+A798
ᎨU+13A8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

₨U+20A8ᖪU+15AAℝU+211DᙺU+167A₽U+20BD௹U+0BF9℟U+211F𐹾U+10E7E₾U+20BEЃU+0403ṞU+1E5EɌU+024CꭆU+AB46₺U+20BA₦U+20A6ꝵU+A775ⱤU+2C64꠸U+A838ɍU+024D𝓻U+1D4FBꮢU+ABA2ரU+0BB0ᏒU+13D2ⱠU+2C60ꞦU+A7A6₱U+20B1🝑U+1F751€U+20ACꞄU+A784ᢕU+1895ꝦU+A766₳U+20B3𐹽U+10E7D𝚁U+1D681ṜU+1E5CϼU+03FCꭊU+AB4A₴U+20B4ఱU+0C31ᎨU+13A8🝈U+1F748ⳈU+2CC8ꝚU+A75AꝛU+A75BՔU+0554ṟU+1E5F₭U+20ADƦU+01A6૱U+0AF1ꯏU+ABCF൩U+0D69₲U+20B2₢U+20A2⸿U+2E3FકU+0A95ꭈU+AB48₪U+20AAꭉU+AB49¢U+00A2ᠨU+1828🄡U+1F121₵U+20B5ꛬU+A6ECཋU+0F4BḎU+1E0EጓU+1313ꝶU+A776ŖU+0156ⳀU+2CC0৲U+09F2ᎡU+13A1হU+09B9₿U+20BFṝU+1E5D₶U+20B6ꭸU+AB78𝓇U+1D4C7ṛU+1E5B🄬U+1F12CᛢU+16E2ᒊU+148A㍓U+3353ѓU+0453ꔵU+A535⊋U+228B₤U+20A4ॷU+0977𐙕U+10655ᴚU+1D1AℛU+211BꮭU+ABADꯋU+ABCBꞠU+A7A0ӺU+04FAꭇU+AB47₮U+20AEߣU+07E3ᢇU+1887ᒦU+14A6