Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+0987
ই

BENGALI LETTER I

U+0987 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ঈU+0988ঐU+0990᭩U+1B69থU+09A5ঽU+09BDৈ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0987
Thập phân
2439
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0x87
UTF-16 (JS)
0x0987
UTF-32
0x00000987
HTML decimal
ই
HTML hex
ই
CSS escape
\0987

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+09C8
᪔U+1A94
খU+0996
ꣶU+A8F6
অU+0985
ᬊU+1B0A
ꣂU+A8C2
ᨢU+1A22
ᦚU+199A
ཞU+0F5E
ꣵU+A8F5
ଔU+0B14
ऐU+0910
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ऍU+090D
ⷝU+2DDD
ᡋU+184B
ᬞU+1B1E
ଐU+0B10
আU+0986
ෳU+0DF3
᱓U+1C53
ঔU+0994
ꢇU+A887
ꠁU+A801
ꠄU+A804
ᬐU+1B10
ꣾU+A8FE
ঊU+098A
টU+099F
ছU+099B
ꣽU+A8FD
औU+0914
ែU+17C2
ઐU+0A90
মU+09AE
ਏU+0A0F
ৠU+09E0
໕U+0ED5
ᬛU+1B1B
ឧU+17A7
উU+0989
ईU+0908
᧴U+19F4
ऒU+0912
ᰑU+1C11
ᤎU+190E
๔U+0E54
ꦙU+A999
ᦊU+198A
᭓U+1B53
ᩍU+1A4D
ෟU+0DDF
ঘU+0998
ᡬU+186C
ઔU+0A94
ᢊU+188A
ᭉU+1B49
ꠍU+A80D
ऄU+0904
᭛U+1B5B
𑇴U+111F4
ⷚU+2DDA
সU+09B8
ঋU+098B
᪘U+1A98
⯲U+2BF2
ਦU+0A26
ਙU+0A19
ꨑU+AA11
ઍU+0A8D
ꠖU+A816
᱗U+1C57
ձU+0571
꧒U+A9D2
ᠨU+1828
એU+0A8F
᧤U+19E4
𐅶U+10176
হU+09B9
ᬑU+1B11
কU+0995
೬U+0CEC
ঞU+099E
ⷞU+2DDE
ཅU+0F45
ᾤU+1FA4
ᬇU+1B07
ꦎU+A98E
৶U+09F6
၏U+104F
ኆU+1286
ဤU+1024

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ঈU+0988জU+099CছU+099BঞU+099EঋU+098BঊU+098AলU+09B2ੲU+0A72অU+0985ষU+09B7আU+0986য়U+09DFৈU+09C8রU+09B0চU+099AइU+0907ৰU+09F0খU+0996ਈU+0A08মU+09AEఈU+0C08ঐU+0990ଔU+0B14ঽU+09BDएU+090FধU+09A7ৌU+09CCꠡU+A821ਆU+0A06ঘU+0998એU+0A8FঢU+09A2ꠔU+A814সU+09B8ਬU+0A2CਛU+0A1BਇU+0A07ਦU+0A26అU+0C05௬U+0BECਸU+0A38ગU+0A97কU+0995ꦆU+A986উU+0989ଧU+0B27দU+09A6ઇU+0A87ꠁU+A801ৡU+09E1তU+09A4ଗU+0B17ভU+09ADआU+0906ଆU+0B06ꠝU+A81DଈU+0B08ઍU+0A8DোU+09CBযU+09AFঙU+0999ଶU+0B36ਓU+0A13থU+09A5ਏU+0A0FଅU+0B05নU+09A8ফU+09ABৠU+09E0ণU+09A3ऒU+0912લU+0AB2টU+099F੫U+0A6BꠎU+A80EডU+09A1শU+09B6ঔU+0994ড়U+09DCপU+09AAঝU+099D৬U+09ECঢ়U+09DDਅU+0A05ઓU+0A93ঌU+098CॶU+0976෪U+0DEAਊU+0A0AମU+0B2Eਗ਼U+0A5AꠘU+A818ආU+0D86ඇU+0D87ঠU+09A0णU+0923ୱU+0B71ꠍU+A80DௗU+0BD7