Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gujarati›U+0AAB
ફ

GUJARATI LETTER PHA

U+0AAB · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GujaratiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

કU+0A95ਙU+0A19ঽU+09BDᨢU+1A22ᵮU+1D6E៛

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0AAB
Thập phân
2731
Khối
Gujarati
Range
0A80–0AFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Gujarati
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAA 0xAB
UTF-16 (JS)
0x0AAB
UTF-32
0x00000AAB
HTML decimal
ફ
HTML hex
ફ
CSS escape
\0AAB

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+17DB
శU+0C36
𐚋U+1068B
২U+09E8
হU+09B9
ꞨU+A7A8
ȿU+023F
᱓U+1C53
੩U+0A69
ᦊU+198A
ᢓU+1893
ꠁU+A801
ꞩU+A7A9
꣕U+A8D5
ᤞU+191E
ⶈU+2D88
ㆮU+31AE
ઇU+0A87
ֈU+0588
ѯU+046F
ोU+094B
ᩀU+1A40
វU+179C
ⱾU+2C7E
ੜU+0A5C
ꗿU+A5FF
ꖙU+A599
ኇU+1287
ⷝU+2DDD
ꢉU+A889
३U+0969
ঠU+09A0
ৈU+09C8
ཅU+0F45
ᢖU+1896
સU+0AB8
ᙐU+1650
𖨋U+16A0B
અU+0A85
ঔU+0994
నU+0C28
ቕU+1255
ꕘU+A558
ᏹU+13F9
ઍU+0A8D
𖨊U+16A0A
նU+0576
ឨU+17A8
ꯢU+ABE2
𖤟U+1691F
ꯗU+ABD7
᱗U+1C57
ઈU+0A88
ᦚU+199A
𑇬U+111EC
࿑U+0FD1
ጛU+131B
ᦾU+19BE
ષU+0AB7
ឧU+17A7
༱U+0F31
ꣶU+A8F6
ইU+0987
ઋU+0A8B
ᡊU+184A
ꔂU+A502
ፘU+1358
꫟U+AADF
ᰐU+1C10
𑇮U+111EE
⯲U+2BF2
ཝU+0F5D
रU+0930
ꭶU+AB76
ઢU+0AA2
ѮU+046E
༣U+0F23
ᢋU+188B
ઌU+0A8C
ꯇU+ABC7
𐜍U+1070D
⨙U+2A19
ፉU+1349
𑇲U+111F2
ἶU+1F36
ઞU+0A9E
ㆠU+31A0
ᔉU+1509
ⷆU+2DC6
ધU+0AA7
ꭸU+AB78
એU+0A8F
ཪU+0F6A
རU+0F62

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ભU+0AADથU+0AA5ઘU+0A98અU+0A85ખU+0A96ઇU+0A87ઞU+0A9EયU+0AAFઝU+0A9DꢩU+A8A9ધU+0AA7ਫU+0A2BফU+09ABણU+0AA3ఫU+0C2BઍU+0A8DਭU+0A2DએU+0A8FᰐU+1C10ቓU+1253ਫ਼U+0A5EଫU+0B2BૠU+0AE0ঢU+09A2લU+0AB2ఘU+0C18ၽU+107DफU+092BગU+0A97ՃU+0543ፍU+134DઓU+0A93ꠏU+A80FጫU+132Bफ़U+095EఝU+0C1DબU+0AACਧU+0A27ਘU+0A18झU+091DਟU+0A1FጶU+1336አU+12A0ੳU+0A73ᰑU+1C11ꠚU+A81AਢU+0A22ષU+0AB7ꢬU+A8ACਸU+0A38ਖ਼U+0A59ஹU+0BB9આU+0A86પU+0AAAનU+0AA8ꦙU+A999ਉU+0A09ፋU+134BસU+0AB8ਡU+0A21ॸU+0978భU+0C2DꦦU+A9A6ኃU+1283అU+0C05ಫU+0CABଭU+0B2DᤎU+190EજU+0A9CጒU+1312ጮU+132EꢏU+A88FꢇU+A887ਦU+0A26ઔU+0A94ధU+0C27ଜU+0B1CভU+09ADఢU+0C22ඣU+0DA3ꢪU+A8AAਣU+0A23᧹U+19F9हU+0939ይU+12EDᬖU+1B16ਝU+0A1DಘU+0C98ਗ਼U+0A5A᧧U+19E7ꨞU+AA1EਛU+0A1BਖU+0A16ଅU+0B05भU+092DਰU+0A30ধU+09A7ख़U+0959ઐU+0A90