Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1313
ጓ

ETHIOPIC SYLLABLE GWAA

U+1313 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኣU+12A3ᠨU+1828ኅU+1285ཌU+0F4CᠮU+182Eⷞ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1313
Thập phân
4883
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0x93
UTF-16 (JS)
0x1313
UTF-32
0x00001313
HTML decimal
ጓ
HTML hex
ጓ
CSS escape
\1313

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DDE
ꛧU+A6E7
ᠯU+182F
ኦU+12A6
ԇU+0507
ⷘU+2DD8
ጔU+1314
ોU+0ACB
វU+179C
𝓻U+1D4FB
ԆU+0506
᱗U+1C57
੨U+0A68
չU+0579
ภU+0E20
༉U+0F09
ጎU+130E
ንU+1295
𐋳U+102F3
ꫠU+AAE0
ᡘU+1858
ฆU+0E06
ঽU+09BD
ኒU+1292
ᨅU+1A05
ኋU+128B
ᠺU+183A
ኳU+12B3
ᶔU+1D94
᱃U+1C43
ৈU+09C8
ᢇU+1887
ꛒU+A6D2
ላU+120B
ᰐU+1C10
ຊU+0E8A
ሯU+122F
𐋻U+102FB
ฦU+0E26
հU+0570
አU+12A0
ૌU+0ACC
ཝU+0F5D
ጏU+130F
ૉU+0AC9
ՀU+0540
ᢔU+1894
ཪU+0F6A
རU+0F62
ጉU+1309
ኂU+1282
ངU+0F44
ꦎU+A98E
१U+0967
ᨢU+1A22
ⷙU+2DD9
ክU+12AD
ꕘU+A558
ɀU+0240
ገU+1308
រU+179A
ᡋU+184B
ߖU+07D6
ⳔU+2CD4
ራU+122B
ᎨU+13A8
ձU+0571
าU+0E32
ኢU+12A2
ԄU+0504
ᙐU+1650
ኀU+1280
᱂U+1C42
ኡU+12A1
╮U+256E
ኘU+1298
২U+09E8
ᠡU+1821
ᰛU+1C1B
२U+0968
𞸌U+1EE0C
ཐU+0F50
੩U+0A69
ꫴU+AAF4
ꣁU+A8C1
גּU+FB32
ץU+05E5
ໂU+0EC2
ᠩU+1829
እU+12A5
ᥭU+196D
ⷚU+2DDA
ݎU+074E
ꛀU+A6C0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꭸU+AB78ᎨU+13A8ኅU+1285ꭆU+AB46ரU+0BB0ꝛU+A75BኄU+1284ᣴU+18F4ཋU+0F4BᎡU+13A1ꭈU+AB48ꭇU+AB47ጒU+1312ꩾU+AA7EᯍU+1BCDሯU+122FᶉU+1D89᱂U+1C42ጟU+131FᒖU+1496ፏU+134FⶔU+2D94ܡU+0721ꭊU+AB4AಋU+0C8BዷU+12F7𐙆U+10646ᢇU+1887ꞅU+A785ኳU+12B3ꔵU+A535𐙕U+10655ⱤU+2C64ᒕU+1495ⴡU+2D21ṞU+1E5EꭨU+AB68ఱU+0C31rU+0072ရU+101BⶻU+2DBBጐU+1310ኤU+12A4ꝼU+A77CꯋU+ABCBЃU+0403ઋU+0A8BⷍU+2DCDᒌU+148CᠨU+1828ᒦU+14A6ᖇU+1587𐹽U+10E7D༫U+0F2BኣU+12A3ⶕU+2D95ɽU+027DꭱU+AB71ɼU+027CጉU+1309ꯏU+ABCFጧU+1327𝓇U+1D4C7ኈU+1288ꝚU+A75AꢡU+A8A1ꢈU+A888ልU+120DꢬU+A8ACሧU+1227𝓻U+1D4FBኵU+12B5ᗁU+15C1ⶖU+2D96ꢩU+A8A9ᒰU+14B0𐹾U+10E7EꦮU+A9AE༱U+0F31⨡U+2A21ጔU+1314ⵤU+2D64ቮU+126E𐝥U+10765ᠩU+1829ኧU+12A7ᬌU+1B0CꩵU+AA75ᢕU+1895ꢪU+A8AAኡU+12A1ꦕU+A995ꦅU+A985ԈU+0508ꦱU+A9B1ঋU+098BማU+121B༢U+0F22ૠU+0AE0