Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+0938
स

DEVANAGARI LETTER SA

U+0938 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꠡU+A821ਥU+0A25ਸU+0A38यU+092FचU+091Aস

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0938
Thập phân
2360
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0xB8
UTF-16 (JS)
0x0938
UTF-32
0x00000938
HTML decimal
स
HTML hex
स
CSS escape
\0938

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+09B8
સU+0AB8
रU+0930
बU+092C
ਧU+0A27
ᡓU+1853
মU+09AE
तU+0924
जU+091C
हU+0939
ਣU+0A23
ਖU+0A16
হU+09B9
নU+09A8
ꠔU+A814
ꠝU+A81D
नU+0928
इU+0907
ꠌU+A80C
एU+090F
मU+092E
ਪU+0A2A
ञU+091E
ਟU+0A1F
লU+09B2
ॼU+097C
ੜU+0A5C
ॺU+097A
ਦU+0A26
दU+0926
ਭU+0A2D
लU+0932
ऍU+090D
ऐU+0910
ॾU+097E
ਯU+0A2F
ऱU+0931
भU+092D
ᠽU+183D
फU+092B
झU+091D
ੲU+0A72
ཅU+0F45
ਙU+0A19
ᤄU+1904
ꠉU+A809
ਞU+0A1E
वU+0935
ᢋU+188B
ꯜU+ABDC
ঘU+0998
ꠘU+A818
ਵU+0A35
कU+0915
ॸU+0978
ꠛU+A81B
ऊU+090A
᱓U+1C53
ꠁU+A801
ꠜU+A81C
দU+09A6
डU+0921
શU+0AB6
ਕU+0A15
ㆮU+31AE
पU+092A
ᰖU+1C16
ণU+09A3
ꣂU+A8C2
ꠗU+A817
ਸ਼U+0A36
षU+0937
धU+0927
ॶU+0976
ནU+0F53
ਬU+0A2C
खU+0916
ख़U+0959
ꚓU+A693
অU+0985
ਡU+0A21
य़U+095F
ꠐU+A810
ᢖU+1896
छU+091B
उU+0909
ਜU+0A1C
अU+0905
ㄛU+311B
ऎU+090E
शU+0936
णU+0923
ਤU+0A24
फ़U+095E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

चU+091AनU+0928সU+09B8রU+09B0रU+0930ഷU+0D37খU+0996शU+0936ऩU+0929दU+0926ਸU+0A38ঌU+098CសU+179FషU+0C37සU+0DC3ऐU+0910खU+0916ᢒU+1892ষU+09B7ईU+0908ॸU+0978ඝU+0D9DऱU+0931ᰂU+1C02णU+0923ଧU+0B27ভU+09AD੫U+0A6BඋU+0D8BণU+09A3ᬲU+1B32ꮝU+AB9DচU+099AᢖU+1896సU+0C38ॾU+097EঢU+09A2ಸU+0CB8ख़U+0959टU+091FଶU+0B36गU+0917ਧU+0A27ସU+0B38ডU+09A1ධU+0DB0ᣛU+18DBસU+0AB8ષU+0AB7ꠎU+A80EশU+09B6উU+0989धU+0927ꢩU+A8A9చU+0C1AअU+0905ଅU+0B05പU+0D2AさU+3055ହU+0B39ඡU+0DA1ॼU+097CඥU+0DA5ཞU+0F5EहU+0939ടU+0D1FਰU+0A30কU+0995ਥU+0A25ᔙU+1519ञU+091EਦU+0A26ఘU+0C18জU+099Cक़U+0958𞹎U+1EE4EపU+0C2AඣU+0DA3ঊU+098AॻU+097BॶU+0976ऽU+093DꢤU+A8A4ꢰU+A8B0𞸏U+1EE0FஹU+0BB9ಪU+0CAA𞺃U+1EE83ટU+0A9FಷU+0CB7एU+090FਘU+0A18ꢗU+A897𞺏U+1EE8FଭU+0B2DঋU+098BৰU+09F0𞸎U+1EE0E໓U+0ED3