Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tamil›U+0BF9
௹

TAMIL RUPEE SIGN

U+0BF9 · Currency Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối TamilXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

௫U+0BEBஞU+0B9E௺U+0BFAநU+0BA8൏U+0D4F௵U+0BF5

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0BF9
Thập phân
3065
Khối
Tamil
Range
0B80–0BFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tamil
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAF 0xB9
UTF-16 (JS)
0x0BF9
UTF-32
0x00000BF9
HTML decimal
௹
HTML hex
௹
CSS escape
\0BF9

Thuộc tính

Danh mục
Sc · Currency Symbol
Bidi
European Terminator
East Asian Width
Neutral
Line Break
PR
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
rupai
Cross-refs
(tamil land sign - 11FE6)
இU+0B87
ഉU+0D09
𑇬U+111EC
௲U+0BF2
தU+0BA4
ௐU+0BD0
ஒU+0B92
ഇU+0D07
௴U+0BF4
ⶈU+2D88
உU+0B89
ଓU+0B13
ତU+0B24
ஏU+0B8F
ᮆU+1B86
௪U+0BEA
ဥU+1025
ଉU+0B09
ꢍU+A88D
அU+0B85
ⳢU+2CE2
ஹU+0BB9
ꩅU+AA45
ઊU+0A8A
ஓU+0B93
ஙU+0B99
൫U+0D6B
᠖U+1816
ঔU+0994
෯U+0DEF
ᰡU+1C21
௬U+0BEC
ꪍU+AA8D
ჱU+10F1
ᡚU+185A
ጝU+131D
ꣶU+A8F6
௧U+0BE7
கU+0B95
၌U+104C
୩U+0B69
ꢆU+A886
ളU+0D33
ꢂU+A882
௯U+0BEF
ꢪU+A8AA
௩U+0BE9
ᨴU+1A34
ꢗU+A897
𑙪U+1166A
னU+0BA9
ꢃU+A883
ဦU+1026
சU+0B9A
ꢐU+A890
የU+12E8
ፎU+134E
ைU+0BC8
ꢥU+A8A5
ଞU+0B1E
𑇱U+111F1
ꡬU+A86C
ឭU+17AD
ⳣU+2CE3
ᮃU+1B83
ᩊU+1A4A
ꢠU+A8A0
ஸU+0BB8
ஐU+0B90
ණU+0DAB
ோU+0BCB
꩕U+AA55
ᩂU+1A42
ꡔU+A854
மU+0BAE
𑇩U+111E9
ꢑU+A891
ꮫU+ABAB
ௗU+0BD7
ளU+0BB3
𑇮U+111EE
ଔU+0B14
ഈU+0D08
ꩁU+AA41
হU+09B9
𐜈U+10708
ᏛU+13DB
லU+0BB2
ឩU+17A9
ꢞU+A89E
ꧠU+A9E0
ᨪU+1A2A
ꦋU+A98B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ரU+0BB0ꢃU+A883ஆU+0B86ꭸU+AB78ꢈU+A888അU+0D05அU+0B85अU+0905ꢡU+A8A1ꭆU+AB46ꔵU+A535ఱU+0C31ꢍU+A88DꢋU+A88BⱤU+2C64ஷU+0BB7ꢰU+A8B0ꭇU+AB47᱂U+1C42ꯏU+ABCFꢂU+A882ꢅU+A885꣘U+A8D8ꝛU+A75B൩U+0D69ꭈU+AB48இU+0B87ঽU+09BD૨U+0AE8ꭊU+AB4AඛU+0D9BꢯU+A8AFᴚU+1D1AཋU+0F4B𝓻U+1D4FBഇU+0D07అU+0C05ꢔU+A894ᎡU+13A1ꢲU+A8B2൯U+0D6FᙺU+167AṞU+1E5E₹U+20B9ꭉU+AB49ⴡU+2D21ꢩU+A8A9ஹU+0BB9২U+09E8ꢗU+A897ಋU+0C8BષU+0AB7ᢕU+1895ꢪU+A8AA៧U+17E7ঐU+0990ɽU+027D꣒U+A8D2ℝU+211DೠU+0CE0༢U+0F22ꦬU+A9AC𑇩U+111E9ঋU+098BᠩU+1829௺U+0BFA𝓇U+1D4C7𐹽U+10E7DൕU+0D55ᎨU+13A8ᏒU+13D2ꢬU+A8AC༫U+0F2BஜU+0B9CꢱU+A8B1தU+0BA4₨U+20A8කU+0D9AꢛU+A89B௩U+0BE9ઢU+0AA2𐹾U+10E7EऌU+090C𑇤U+111E4೩U+0CE9கU+0B95ஐU+0B90ઋU+0A8BꢸU+A8B8ɾU+027EꞅU+A785ꢤU+A8A4ॷU+0977ᖪU+15AA𐝥U+10765ܡU+0721ᢇU+1887સU+0AB8ꢑU+A891