Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+09E1
ৡ

BENGALI LETTER VOCALIC LL

U+09E1 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꨑU+AA11᪘U+1A98꩓U+AA53ꨁU+AA01ꨐU+AA10ᳫ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+09E1
Thập phân
2529
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA7 0xA1
UTF-16 (JS)
0x09E1
UTF-32
0x000009E1
HTML decimal
ৡ
HTML hex
ৡ
CSS escape
\09E1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1CEB
ឌU+178C
ꢨU+A8A8
ꨋU+AA0B
ꨒU+AA12
ꨄU+AA04
ꩇU+AA47
ឪU+17AA
ꩂU+AA42
ꦋU+A98B
ꨀU+AA00
൵U+0D75
᪓U+1A93
ສU+0EAA
᪕U+1A95
ᩊU+1A4A
ឳU+17B3
৶U+09F6
ઢU+0AA2
၏U+104F
ᬣU+1B23
ꢉU+A889
ꩁU+AA41
ঌU+098C
᭓U+1B53
ᬞU+1B1E
৯U+09EF
ឧU+17A7
ೡU+0CE1
ᬐU+1B10
ᬊU+1B0A
ꩆU+AA46
ᬑU+1B11
ᬝU+1B1D
ꢪU+A8AA
ᨫU+1A2B
ᬤU+1B24
ꨊU+AA0A
၍U+104D
꯴U+ABF4
𑇮U+111EE
ꦙU+A999
ꨅU+AA05
ർU+0D7C
ꩶU+AA76
ঔU+0994
ᨢU+1A22
ᬛU+1B1B
ꩋU+AA4B
྅U+0F85
ឭU+17AD
ꦜU+A99C
ᩀU+1A40
๘U+0E58
ꨨU+AA28
ꩴU+AA74
ꦅU+A985
ꦛU+A99B
ꨕU+AA15
ఇU+0C07
ꢈU+A888
𑇱U+111F1
ᬎU+1B0E
ᱣU+1C63
ളU+0D33
ꨙU+AA19
ଌU+0B0C
ᏹU+13F9
ᬔU+1B14
ෳU+0DF3
෯U+0DEF
ಖU+0C96
ᦚU+199A
ᬇU+1B07
꯲U+ABF2
ඛU+0D9B
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ൾU+0D7E
꧱U+A9F1
꧘U+A9D8
ᧆU+19C6
ᩎU+1A4E
ᬘU+1B18
꧒U+A9D2
ᨮU+1A2E
᭩U+1B69
ꩵU+AA75
ᨨU+1A28
𑇳U+111F3
ꨘU+AA18
꧓U+A9D3
ᬓU+1B13
ᬦU+1B26

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

๘U+0E58ឪU+17AA꩒U+AA52๗U+0E57༧U+0F27ឭU+17ADᰒU+1C12ៗU+17D7᧯U+19EFথU+09A5ឩU+17A9৶U+09F6ఽU+0C3DঽU+09BD᪘U+1A98ଥU+0B25ఙU+0C19੨U+0A68ᨯU+1A2FឳU+17B3໔U+0ED4ងU+1784ຂU+0E82ᰅU+1C05๔U+0E54៧U+17E7ᬞU+1B1E᭒U+1B52໘U+0ED8ខU+1781᱒U+1C52ಜU+0C9C፪U+136A᧢U+19E2१U+0967᧬U+19EC៕U+17D5๒U+0E52ꢥU+A8A5লU+09B2ฦU+0E26ສU+0EAAលU+179BឧU+17A7໕U+0ED5ဈU+1008᧿U+19FFಬU+0CACঞU+099E᧓U+19D3᧼U+19FC᧲U+19F2ၡU+1061ইU+0987ꣂU+A8C2ำU+0E33अU+0905ࠋU+080BᱣU+1C63શU+0AB6౭U+0C6DঈU+0988૨U+0AE8ഌU+0D0CᩋU+1A4BฎU+0E0E๙U+0E59ৰU+09F0၏U+104FজU+099CᒾU+14BEરU+0AB0ꦧU+A9A7ໝU+0EDD꧱U+A9F1ꦜU+A99C༱U+0F31༮U+0F2EᡠU+1860ឦU+17A6ညU+100AꦛU+A99B᪖U+1A96ឯU+17AFធU+1792ᬲU+1B32ୱU+0B71ផU+1795ഉU+0D09ណU+178E੫U+0A6BདU+0F51२U+0968᪑U+1A91᧷U+19F7୩U+0B69ಳU+0CB3ณU+0E13ཙU+0F59