Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+09ED
৭

BENGALI DIGIT SEVEN

U+09ED · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ঀU+0980੧U+0A67૧U+0AE7ᑫU+146B꣑U+A8D1ꟼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+09ED
Thập phân
2541
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Script Extensions
Beng, Cakm, Sylo
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA7 0xAD
UTF-16 (JS)
0x09ED
UTF-32
0x000009ED
HTML decimal
৭
HTML hex
৭
CSS escape
\09ED

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
7 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+A7FC
ᖗU+1597
ฯU+0E2F
ꪖU+AA96
ꪻU+AABB
ԛU+051B
𝗊U+1D5CA
qU+0071
᠀U+1800
၎U+104E
ϥU+03E5
ꛝU+A6DD
ɋU+024B
ꫫU+AAEB
౸U+0C78
꩹U+AA79
ᑵU+1475
𝘲U+1D632
ᱽU+1C7D
។U+17D4
qU+FF51
ዖU+12D6
ɊU+024A
႖U+1096
૭U+0AED
ᤚU+191A
᪪U+1AAA
᪄U+1A84
ⳋU+2CCB
ᑴU+1474
פU+05E4
ᕤU+1564
ᕴU+1574
ᕟU+155F
ꛀU+A6C0
ീU+0D40
ᥠU+1960
ᦇU+1987
ꢟU+A89F
ᣪU+18EA
𖧁U+169C1
᪂U+1A82
๑U+0E51
९U+096F
ףU+05E3
ꪋU+AA8B
ꫮU+AAEE
𝒒U+1D492
ףּU+FB43
౨U+0C68
ɖU+0256
ⳊU+2CCA
વU+0AB5
𖨛U+16A1B
᪃U+1A83
੭U+0A6D
ᦽU+19BD
᥌U+194C
ፃU+1343
꣗U+A8D7
ՁU+0541
𝑞U+1D45E
ƍU+018D
ᏭU+13ED
ჹU+10F9
ꕪU+A56A
ԶU+0536
ᖳU+15B3
ᤣU+1923
ꘫU+A62B
ꣀU+A8C0
﹐U+FE50
᱒U+1C52
ෳU+0DF3
የU+12E8
ҁU+0481
ꚿU+A6BF
ᶐU+1D90
୧U+0B67
এU+098F
᠑U+1811
ꪼU+AABC
ᥓU+1953
❟U+275F
ໆU+0EC6
ࠓU+0813
ᘖU+1616
𝚚U+1D69A
ꪺU+AABA
ƪU+01AA
︐U+FE10
᱉U+1C49
ᧇU+19C7
೨U+0CE8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

૧U+0AE7ᖳU+15B3൨U+0D68ꫫU+AAEBঀU+0980ᑫU+146BᑵU+1475クU+30AFବU+0B2CɋU+024BqU+0071੧U+0A67qU+FF51᠑U+1811𝗾U+1D5FEQU+FF31ɁU+0241զU+0566ᏄU+13C4ᰛU+1C1BવU+0AB5ɊU+024A↊U+218A᪇U+1A87ꞯU+A7AFߒU+07D2੭U+0A6D๙U+0E59᪪U+1AAAฯU+0E2F᠙U+1819𝐪U+1D42A𝘘U+1D618৬U+09ECʠU+02A0᱖U+1C56ᦽU+19BDᖡU+15A1ꝯU+A76FའU+0F60ꮔU+AB94ꚨU+A6A8𝗊U+1D5CAཤU+0F64௭U+0BED१U+0967२U+0968வU+0BB5ፃU+1343᱒U+1C52෭U+0DED੨U+0A68ᶑU+1D91៦U+17E6ᰅU+1C05𝚚U+1D69A७U+096DǫU+01EB୧U+0B67६U+096CꚿU+A6BFɖU+0256ঢU+09A2𞸯U+1EE2F᱂U+1C42১U+09E7ঐU+0990ఽU+0C3DԚU+051A௧U+0BE7ැU+0DD0তU+09A4᱗U+1C57ඡU+0DA1קּU+FB47ንU+1295ᓐU+14D0ᔂU+1502𞺥U+1EEA5꣗U+A8D7ᕴU+1574૭U+0AED𝑞U+1D45EߖU+07D6ႇU+1087ⴧU+2D27౨U+0C68๖U+0E56𝘲U+1D632๘U+0E58୯U+0B6FᢒU+1892ៗU+17D7𐹦U+10E66𐘏U+1060F৯U+09EFꢾU+A8BE੯U+0A6F೭U+0CED