Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Armenian›U+0577
շ

ARMENIAN SMALL LETTER SHA

U+0577 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối ArmenianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

₂U+2082ᒿU+14BF2U+FF122U+0032𝟤U+1D7E4𝟸

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0577
Thập phân
1399
Khối
Armenian
Range
0530–058F
Mặt phẳng
BMP
Script
Armenian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD5 0xB7
UTF-16 (JS)
0x0577
UTF-32
0x00000577
HTML decimal
շ
HTML hex
շ
CSS escape
\0577

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+0547
Title case
U+0547

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D7F8
²U+00B2
𝟮U+1D7EE
ꦴU+A9B4
ᒾU+14BE
𝟐U+1D7D0
⒉U+2489
߶U+07F6
➋U+278B
❷U+2777
ఽU+0C3D
𝟚U+1D7DA
🄃U+1F103
ຂU+0E82
ࠋU+080B
ᨯU+1A2F
ϨU+03E8
➁U+2781
ꛒU+A6D2
ჇU+10C7
ꛯU+A6EF
౭U+0C6D
𐋵U+102F5
ꝜU+A75C
𝟽U+1D7FD
②U+2461
ꡱU+A871
ꙅU+A645
ƨU+01A8
ᰅU+1C05
ꝫU+A76B
ՉU+0549
7U+FF17
ϩU+03E9
ȜU+021C
ᶟU+1D9F
ᜂU+1702
זU+05D6
ᵌU+1D4C
೭U+0CED
3U+FF13
ՁU+0541
𐋧U+102E7
𐘭U+1062D
ᲷU+1CB7
ȝU+021D
ᢃU+1883
ᱮU+1C6E
୨U+0B68
𝒬U+1D4AC
ၩU+1069
૩U+0AE9
ꝪU+A76A
౩U+0C69
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
ᜪU+172A
ⳍU+2CCD
3U+0033
𝟥U+1D7E5
ᲳU+1CB3
ՅU+0545
𝓠U+1D4E0
ꝰU+A770
ꢾU+A8BE
𐜑U+10711
ꝮU+A76E
⓶U+24F6
ᴣU+1D23
⑵U+2475
³U+00B3
᠑U+1811
ટU+0A9F
ᴈU+1D08
𐝂U+10742
ƧU+01A7
ꝝU+A75D
🯲U+1FBF2
᭠U+1B60
ꚨU+A6A8
ᘊU+160A
₃U+2083
⟅U+27C5
ვU+10D5
ᤋU+190B
კU+10D9
ꮽU+ABBD
ߗU+07D7
𝟯U+1D7EF
ខU+1781
꣑U+A8D1
9U+FF19
ⳋU+2CCB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

શU+0AB6ՉU+0549੨U+0A68ջU+057BϩU+03E9ϨU+03E8ߖU+07D6१U+0967२U+09682U+FF12ఽU+0C3D၏U+104F𝟸U+1D7F8રU+0AB0ഉU+0D09𝟤U+1D7E4٢U+0662𐋵U+102F5ខU+1781᱒U+1C52๘U+0E58ಬU+0CAC𝟐U+1D7D02U+0032೩U+0CE9ᰒU+1C12ឧU+17A7ಖU+0C96᧓U+19D3ꤎU+A90E౭U+0C6DఙU+0C19༢U+0F22꣒U+A8D2೭U+0CEDຂU+0E82ճU+0573૨U+0AE8༧U+0F27𐘭U+1062DࠋU+080B৶U+09F6ສU+0EAAথU+09A5൚U+0D5AꛒU+A6D2₂U+2082ಜU+0C9CⳄU+2CC4ⳅU+2CC5ଊU+0B0A۲U+06F2ᒾU+14BEདU+0F51೨U+0CE8𝟮U+1D7EEࡘU+0858ᴈU+1D08ꥩU+A969հU+0570๒U+0E52ឪU+17AAꮌU+AB8C𝓠U+1D4E0↊U+218AৡU+09E1նU+0576ゟU+309FඡU+0DA1ឩU+17A9ꢨU+A8A8ଌU+0B0CઢU+0AA2ঽU+09BDޱU+07B1꧱U+A9F1ᏬU+13ECᔠU+1520༬U+0F2CჳU+10F3ꢾU+A8BEಭU+0CADසU+0DC3ჇU+10C7੫U+0A6BଥU+0B25²U+00B2פֿU+FB4E𝒬U+1D4ACಚU+0C9A𐅶U+10176㆚U+319A㍚U+335AწU+10ECཏU+0F4FპU+10DEꣂU+A8C2ෳU+0DF3ೀU+0CC0