Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+33E8
㏨

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR DAY NINE

U+33E8 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㏥U+33E5㏧U+33E7㋈U+32C8㏤U+33E4㏢U+33E2㏲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+33E8
Thập phân
13288
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8F 0xA8
UTF-16 (JS)
0x33E8
UTF-32
0x000033E8
HTML decimal
㏨
HTML hex
㏨
CSS escape
\33E8

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0039 U+65E5

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+33F2
㏽U+33FD
㏯U+33EF
㏱U+33F1
㏼U+33FC
㏠U+33E0
㏣U+33E3
㏻U+33FB
㏶U+33F6
㏡U+33E1
㏩U+33E9
㏳U+33F3
㍡U+3361
㏴U+33F4
㏦U+33E6
㏮U+33EE
㏫U+33EB
㏬U+33EC
㏹U+33F9
㏪U+33EA
㋅U+32C5
㏾U+33FE
㋇U+32C7
㏸U+33F8
㏭U+33ED
㍠U+3360
㍪U+336A
១U+17E1
㏷U+33F7
㋁U+32C1
㋉U+32C9
㏵U+33F5
᧡U+19E1
㋋U+32CB
㋄U+32C4
㏰U+33F0
㋀U+32C0
㍯U+336F
᧪U+19EA
᧯U+19EF
㏺U+33FA
ԶU+0536
㋊U+32CA
ፃU+1343
𝟡U+1D7E1
⁹U+2079
ອU+0EAD
㍞U+335E
㋃U+32C3
㍫U+336B
⨾U+2A3E
㍭U+336D
ႈU+1088
𝟿U+1D7FF
⒙U+2499
ꝮU+A76E
ೀU+0CC0
᧺U+19FA
ᧁU+19C1
⒐U+2490
㋆U+32C6
ꮽU+ABBD
ꢾU+A8BE
9U+0039
𝟫U+1D7EB
ɘU+0258
᧿U+19FF
₉U+2089
9U+FF19
㋂U+32C2
ꝯU+A76F
🯹U+1FBF9
🄊U+1F10A
⒚U+249A
𝟵U+1D7F5
᱁U+1C41
ႛU+109B
ႇU+1087
ᙯU+166F
㍬U+336C
ፄU+1344
㈰U+3230
㍛U+335B
ಿU+0CBF
ꤞU+A91E
ᏭU+13ED
ꡋU+A84B
⨟U+2A1F
ᒅU+1485
ⅨU+2168
ꝰU+A770
㍥U+3365
ᄧU+1127
𝟗U+1D7D7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍡U+3361㏥U+33E5㋈U+32C8㏧U+33E7㏼U+33FC㏤U+33E4㈨U+3228㍆U+3346〩U+3029㌛U+331B㏦U+33E6㌄U+3304㍼U+337C㏾U+33FE㌯U+332F㈰U+3230㌈U+3308㊐U+3290㌒U+3312㌕U+3315㌱U+3331㏠U+33E0㌏U+330F㌥U+3325㍏U+334F㌅U+3305㌎U+330E㍓U+3353㌢U+3322㌟U+331F㌃U+3303㍃U+3343㌆U+3306㏲U+33F2㍎U+334E㏩U+33E9㋄U+32C4㏽U+33FD㏢U+33E2㍇U+3347㍍U+334D㌹U+3339㌲U+3332㌽U+333D㌋U+330B㌫U+332B㍄U+3344㊈U+3288㍊U+334A㌸U+3338㌍U+330D㋉U+32C9㍿U+337F㋅U+32C5㍐U+3350㌾U+333E㌪U+332A㌉U+3309㍪U+336A㌩U+3329㍙U+3359ㄖU+3116㍨U+3368㌚U+331A㌞U+331E▀U+2580㌜U+331C㍒U+3352㌣U+3323㌳U+3333㌖U+3316㌐U+3310㍕U+3355■U+25A0㋀U+32C0🈓U+1F213㍁U+3341🈑U+1F211㌧U+3327㍗U+3357㌰U+3330㍂U+3342㌗U+3317㌿U+333F㍝U+335D9U+FF19㌭U+332D🈬U+1F22C㈣U+3223㍫U+336B㍌U+334C㍈U+3348㉣U+3263🉑U+1F251㍠U+3360㊃U+3283𝟫U+1D7EB⑼U+247C🈟U+1F21F