Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3223
㈣

PARENTHESIZED IDEOGRAPH FOUR

U+3223 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㆕U+3195㊃U+3283⑷U+2477㈤U+3224㈚U+321A㈪

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3223
Thập phân
12835
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xA3
UTF-16 (JS)
0x3223
UTF-32
0x00003223
HTML decimal
㈣
HTML hex
㈣
CSS escape
\3223

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0
Giá trị số
4 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+56DB U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+322A
㈔U+3214
㈨U+3228
㉃U+3243
㈦U+3226
㈮U+322E
㈻U+323B
㈹U+3239
🉃U+1F243
㈽U+323D
㈭U+322D
ꡣU+A863
㈧U+3227
㈢U+3222
㈷U+3237
㈰U+3230
𝟡U+1D7E1
㈎U+320E
⒁U+2481
㈯U+322F
⑶U+2476
㈺U+323A
🉇U+1F247
㈥U+3225
㈴U+3234
㉁U+3241
᪫U+1AAB
㉄U+3244
㈲U+3232
㈫U+322B
㉀U+3240
㈿U+323F
៕U+17D5
🉀U+1F240
㉴U+3274
ꡉU+A849
㉂U+3242
㈉U+3209
⑼U+247C
㈌U+320C
㊩U+32A9
㈃U+3203
㈳U+3233
㈓U+3213
ЧU+0427
ꡁU+A841
㋺U+32FA
㈐U+3210
⒀U+2480
㈑U+3211
⒆U+2486
ꡅU+A845
🈭U+1F22D
㈗U+3217
⑺U+247A
㈘U+3218
㈖U+3216
⨖U+2A16
㈄U+3204
🈞U+1F21E
ꖷU+A5B7
㈏U+320F
🈸U+1F238
⑸U+2478
ꚆU+A686
㈋U+320B
ႷU+10B7
㈶U+3236
ꕪU+A56A
🈙U+1F219
㈀U+3200
㈍U+320D
㈸U+3238
㈼U+323C
ꡄU+A844
🉅U+1F245
㊭U+32AD
𒇅U+121C5
㈊U+320A
㈈U+3208
ຯU+0EAF
㈾U+323E
㊥U+32A5
㈁U+3201
⑾U+247E
㈆U+3206
㈜U+321C
𐘏U+1060F
ꤟU+A91F
⑴U+2474
чU+0447
ҷU+04B7
㆗U+3197
㊊U+328A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㊃U+3283㋃U+32C3⑷U+2477㈤U+3224㈥U+3225㈨U+3228㆕U+3195㈦U+3226㈹U+3239㈴U+3234㈈U+3208㈐U+3210㍿U+337F🈑U+1F211㍜U+335C㏣U+33E3㈼U+323C㈺U+323A㈵U+3235㌟U+331F㉁U+3241㌛U+331B㈰U+3230㈗U+3217㌾U+333E㉃U+3243㍐U+3350㈄U+3204㍓U+3353㌤U+3324㈪U+322A㈻U+323B㈉U+3209㍎U+334E㍆U+3346㉀U+3240㈘U+3218㍂U+3342🈀U+1F200㈩U+3229㈳U+3233㈋U+320B㍏U+334F㈖U+3216🈻U+1F23B㍁U+3341㏾U+33FE㈓U+3213㌘U+3318㌈U+3308㈙U+3219㌥U+3325㈬U+322C🈭U+1F22D㉂U+3242㌻U+333B🈥U+1F225㍼U+337C🉇U+1F247㈔U+3214🈂U+1F202㌚U+331A㈾U+323E㌉U+3309㏨U+33E8㌏U+330F㌜U+331C㈱U+3231㌒U+3312㌦U+3326㌃U+3303🉑U+1F251㌎U+330E㌫U+332B🈠U+1F220㌅U+3305㌗U+3317㈿U+323F㌽U+333D㌣U+3323㈂U+3202🈳U+1F233㉨U+3268㌢U+3322㏤U+33E4㈶U+3236㌄U+3304㍇U+3347㌼U+333C㌋U+330B㈑U+3211㌆U+3306㌠U+3320㈢U+3222㈜U+321C㍖U+3356🈓U+1F213㋉U+32C9㌪U+332A