Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3341
㍁

SQUARE HOORU

U+3341 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍂U+3342㌿U+333F㌊U+330AㇹU+31F9ホU+30DB㌝U+331D

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3341
Thập phân
13121
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Katakana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0x81
UTF-16 (JS)
0x3341
UTF-32
0x00003341
HTML decimal
㍁
HTML hex
㍁
CSS escape
\3341

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+30DB U+30FC U+30EB

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
hall
㍏U+334F
ボU+30DC
㌃U+3303
ォU+FF6B
オU+30AA
ォU+30A9
オU+FF75
ポU+30DD
サU+30B5
ホU+FF8E
㌦U+3326
ㄝU+311D
㌞U+331E
㍄U+3344
ퟲU+D7F2
㍍U+334D
ᅴU+FFDB
ㅢU+3162
㍆U+3346
ルU+30EB
㌾U+333E
㌱U+3331
㍓U+3353
たU+305F
ほU+307B
ㇽU+31FD
㈗U+3217
㌨U+3328
ꮊU+AB8A
㋭U+32ED
ネU+FF88
ぎU+304E
さU+3055
ドU+30C9
ウU+30A6
ꥻU+A97B
㌜U+331C
㌧U+3327
㌸U+3338
セU+30BB
ㇶU+31F6
ꙕU+A655
ᅱU+FFD6
ㅟU+315F
ヒU+30D2
ゥU+30A5
㌫U+332B
㈜U+321C
𑪲U+11AB2
セU+FF7E
㌋U+330B
ㆥU+31A5
㌰U+3330
㌢U+3322
リU+30EA
ネU+30CD
㌟U+331F
せU+305B
きU+304D
にU+306B
ばU+3070
ꙔU+A654
ㄦU+3126
ᥨU+1968
けU+3051
㌮U+332E
パU+30D1
ㅺU+317A
ᡮU+186E
サU+FF7B
ルU+FF99
ピU+30D4
ぽU+307D
はU+306F
🈀U+1F200
ナU+30CA
ゖU+3096
ᅒU+1152
ퟅU+D7C5
ᢝU+189D
ㄜU+311C
ᄻU+113B
ힹU+D7B9
ᅬU+FFCF
ㅚU+315A
⯲U+2BF2
㌉U+3309
モU+FF93
をU+3092
トU+30C8
ᆣU+11A3
ꖨU+A5A8
㌶U+3336

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍎U+334E㍂U+3342㌃U+3303㌿U+333F㌳U+3333㍏U+334F㌱U+3331㍍U+334D㍐U+3350㌞U+331E㍄U+3344㍆U+3346㌜U+331C㌭U+332D㌢U+3322㌒U+3312🈑U+1F211㍓U+3353㌏U+330F㌯U+332F㍇U+3347㌅U+3305㌄U+3304㌵U+3335㌴U+3334㌛U+331B㌪U+332A㌣U+3323㍼U+337C🈯U+1F22F㌦U+3326㌎U+330E㌉U+3309㌻U+333B㌍U+330D㌤U+3324㈺U+323A㏾U+33FE㌫U+332B㌊U+330A㌈U+3308🈵U+1F235🈥U+1F225🈳U+1F233㌖U+3316🈲U+1F232㍅U+3345🉑U+1F251㍕U+3355㌶U+3336㌇U+3307㍊U+334A㌟U+331F㌧U+3327㌚U+331A㌋U+330B㍿U+337F㌹U+3339㈹U+3239🈷U+1F237㌸U+3338㌁U+3301🈨U+1F228🈴U+1F234㌡U+3321㌼U+333C㌔U+3314㌝U+331D㈻U+323B㌲U+3332㍻U+337B㌥U+3325🈀U+1F200㍀U+3340㌀U+3300㌘U+3318㌆U+3306㌩U+3329🈠U+1F220🉄U+1F244🈮U+1F22E㌠U+3320🈤U+1F224㈣U+3223㌕U+3315㍔U+3354㌑U+3311㌌U+330C㏒U+33D2🈹U+1F239㌗U+3317㌾U+333E㍑U+3351㋧U+32E7㈴U+3234㌙U+3319㍗U+3357㏧U+33E7㍃U+3343