Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F200
🈀

SQUARE HIRAGANA HOKA

U+1F200 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ほU+307BゕU+3095ばU+3070かU+304BはU+306Fぱ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F200
Thập phân
127488
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Hiragana
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0x80
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE00
UTF-32
0x0001F200
HTML decimal
🈀
HTML hex
🈀
CSS escape
\1F200

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+307B U+304B

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
and others
U+3071
ぼU+307C
たU+305F
ぉU+3049
がU+304C
㌿U+333F
ぽU+307D
ゃU+3083
にU+306B
をU+3092
㌰U+3330
いU+3044
おU+304A
ねU+306D
ぃU+3043
ポU+30DD
げU+3052
ㄝU+311D
ガU+30AC
やU+3084
だU+3060
ぁU+3041
けU+3051
なU+306A
さU+3055
ょU+3087
せU+305B
とU+3068
もU+3082
ゖU+3096
サU+30B5
ぶU+3076
ひU+3072
パU+30D1
よU+3088
ぎU+304E
きU+304D
びU+3073
㌋U+330B
ゥU+30A5
えU+3048
ぴU+3074
ゔU+3094
むU+3080
ふU+3075
ゲU+30B2
ぜU+305C
ザU+30B6
㍓U+3353
りU+308A
あU+3042
ヴU+30F4
ゎU+308E
㌽U+333D
どU+3069
まU+307E
わU+308F
ㇼU+31FC
㌯U+332F
㍒U+3352
ボU+30DC
ちU+3061
ぇU+3047
ウU+FF73
ォU+FF6B
ぷU+3077
ピU+30D4
クU+30AF
ずU+305A
ケU+FF79
㌺U+333A
ウU+30A6
グU+30B0
㌸U+3338
クU+FF78
㌐U+3310
㍋U+334B
㌞U+331E
づU+3065
ㇰU+31F0
ホU+30DB
㌦U+3326
ナU+30CA
テU+30C6
ᥨU+1968
ㅺU+317A
じU+3058
㌏U+330F
オU+FF75
㌮U+332E
でU+3067
リU+30EA
অU+0985
タU+30BF

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈹U+3239㌈U+3308㍆U+3346㋻U+32FB㌝U+331DퟩU+D7E9ほU+307BᅍU+114D🉑U+1F251㌿U+333F㋕U+32D5㈵U+3235㌹U+3339㌸U+3338ᄧU+1127ᇼU+11FC㋝U+32DD㌟U+331F㋶U+32F6ᄵU+1135㉨U+3268🈂U+1F202㌽U+333D㍂U+3342㌼U+333CヲU+30F2㍓U+3353㌁U+3301㈾U+323E㈺U+323AㄘU+3118㋽U+32FD㌏U+330F㋧U+32E7㌚U+331A㌊U+330A㌣U+3323㌻U+333BぱU+3071㌅U+3305㌰U+3330㌆U+3306㌫U+332B㋜U+32DC㌇U+3307㍼U+337C㌺U+333A㌘U+3318㊕U+3295ぽU+307D㋾U+32FE㌾U+333E㌜U+331C㈼U+323CおU+304A㌙U+3319すU+3059ᄨU+1128㌉U+3309㌢U+3322㍒U+3352ꥱU+A971㌵U+3335㈴U+3234ㄌU+310CㅶU+3176㈻U+323B㌌U+330C㋴U+32F4㈈U+3208🈝U+1F21D㌃U+3303㊌U+328C㌡U+3321㌂U+3302㊣U+32A3㌲U+3332㈫U+322B㍀U+3340㋿U+32FFがU+304C㌷U+3337🉄U+1F244㈣U+3223㋫U+32EB㋉U+32C9㍿U+337F㋢U+32E2🈑U+1F211㈱U+3231ゖU+3096🈺U+1F23A🈥U+1F225㍐U+3350㍁U+3341㌓U+3313㍗U+3357㊭U+32AD㉂U+3242