Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3389
㎉

SQUARE KCAL

U+3389 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㎈U+3388㎪U+33AA㎏U+338F㏀U+33C0㏏U+33CF㎄U+3384

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3389
Thập phân
13193
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8E 0x89
UTF-16 (JS)
0x3389
UTF-32
0x00003389
HTML decimal
㎉
HTML hex
㎉
CSS escape
\3389

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+006B U+0063 U+0061 U+006C

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

㎢U+33A2
㎘U+3398
㎦U+33A6
㎞U+339E
␆U+2406
ԗU+0517
㏆U+33C6
㏿U+33FF
ᵏU+1D4F
𝗄U+1D5C4
kU+006B
ƘU+0198
ꡡU+A861
𝘬U+1D62C
㏊U+33CA
𝗸U+1D5F8
㍴U+3374
㍲U+3372
🔤U+1F524
𝐤U+1D424
ꚅU+A685
ₖU+2096
ඍU+0D8D
ᇨU+11E8
𝙺U+1D67A
𝛋U+1D6CB
ȩU+0229
⎂U+2382
𝚔U+1D694
🄚U+1F11A
𝛫U+1D6EB
𝒌U+1D48C
หU+0E2B
🅺U+1F17A
һU+04BB
𝗁U+1D5C1
hU+0068
æU+00E6
ӕU+04D5
ḱU+1E31
ǣU+01E3
ᵆU+1D46
㎤U+33A4
ǽU+01FD
𝐊U+1D40A
㎑U+3391
℀U+2100
ꚄU+A684
㎗U+3397
𝝟U+1D75F
𝓴U+1D4F4
ᴂU+1D02
🏧U+1F3E7
ꗪU+A5EA
㎾U+33BE
⒦U+24A6
㎸U+33B8
㎍U+338D
kU+FF4B
ᛕU+16D5
ꮶU+ABB6
ѥU+0465
ϏU+03CF
㎓U+3393
ꦄU+A984
㎅U+3385
ᥱU+1971
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
ꟹU+A7F9
₧U+20A7
🇰U+1F1F0
ᶄU+1D84
𝑘U+1D458
🆒U+1F192
œU+0153
ⱥU+2C65
খU+0996
𝓚U+1D4DA
ퟸU+D7F8
㏒U+33D2
ƙU+0199
ҼU+04BC
𝜿U+1D73F
ⳉU+2CC9
𝙚U+1D65A
𝘒U+1D612
𝓮U+1D4EE
𝐾U+1D43E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎈U+3388㎪U+33AA㎏U+338F㌍U+330D㎄U+3384㎑U+3391㏙U+33D9㏀U+33C0㌗U+3317㎢U+33A2㏆U+33C6㎘U+3398㎬U+33AC㎅U+3385🅺U+1F17A㎞U+339E㎭U+33AD㏗U+33D7🄺U+1F13A㏏U+33CF㏎U+33CE㌕U+3315㏒U+33D2㌌U+330C㏃U+33C3ퟢU+D7E2㍱U+3371🆒U+1F192ퟎU+D7CE㎡U+33A1㎾U+33BE㏿U+33FF㌖U+3316㎥U+33A5㎠U+33A0🆨U+1F1A8㌚U+331A㏍U+33CD㌘U+3318㌰U+3330KU+212AカU+FF76㎎U+338E㌝U+331DꡚU+A85A🔠U+1F520㍐U+3350㎦U+33A6㌟U+331FퟙU+D7D9🆝U+1F19D㏄U+33C4ᇼU+11FC㌢U+3322ॻU+097B🔤U+1F524ケU+FF79㎓U+3393㎸U+33B8㌯U+332F🆁U+1F181ퟚU+D7DA㍇U+3347㎫U+33AB㌜U+331C🅏U+1F14F㍋U+334B㌈U+3308㏝U+33DD㌤U+3324㎯U+33AF㎒U+3392㍴U+3374㍍U+334D㎣U+33A3⧈U+29C8ᇠU+11E0キU+FF77㍂U+3342ᇝU+11DD㍕U+3355🆕U+1F195㎼U+33BC㍿U+337F㍸U+3378㎟U+339F㌪U+332A㍊U+334A🄻U+1F13B㈫U+322B㎚U+339A㌁U+3301㍓U+3353㎤U+33A4ퟩU+D7E9㌔U+3314㌻U+333B🆖U+1F196㎰U+33B0