Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A543
ꕃ

VAI SYLLABLE KI

U+A543 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝟼U+1D7FC6U+0036𝟨U+1D7E8ỽU+1EFDꮾU+ABBE6

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A543
Thập phân
42307
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x95 0x83
UTF-16 (JS)
0xA543
UTF-32
0x0000A543
HTML decimal
ꕃ
HTML hex
ꕃ
CSS escape
\A543

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+FF16
бU+0431
ᏮU+13EE
𝟔U+1D7D4
⁶U+2076
ᧈU+19C8
₆U+2086
େU+0B47
𝟲U+1D7F2
ᦆU+1986
ꕄU+A544
ⳓU+2CD3
ⳒU+2CD2
ꪉU+AA89
🄇U+1F107
ϬU+03EC
ᨤU+1A24
ꨯU+AA2F
ჼU+10FC
꠷U+A837
ᲜU+1C9C
⒍U+248D
ᶝU+1D9D
➅U+2785
ϐU+03D0
ⵒU+2D52
❛U+275B
ნU+10DC
ေU+1031
ꚽU+A6BD
➏U+278F
❻U+277B
ɕU+0255
⑥U+2465
൳U+0D73
9U+0039
𝟫U+1D7EB
꧵U+A9F5
ᔊU+150A
್U+0CCD
𝟿U+1D7FF
ꮽU+ABBD
ꝰU+A770
᥀U+1940
ỼU+1EFC
᱁U+1C41
ᧁU+19C1
ϭU+03ED
ꝯU+A76F
᠑U+1811
ᩮU+1A6E
ᦩU+19A9
꩔U+AA54
ᵷU+1D77
ꡱU+A871
ಿU+0CBF
𝟽U+1D7FD
7U+FF17
ꝮU+A76E
ꔿU+A53F
ⳋU+2CCB
𖧁U+169C1
𝟗U+1D7D7
ꣀU+A8C0
ⳊU+2CCA
⑹U+2479
⁹U+2079
ອU+0EAD
୨U+0B68
ᲀU+1C80
9U+FF19
ᜪU+172A
𝟵U+1D7F5
ႛU+109B
ႇU+1087
⓺U+24FA
₉U+2089
᪒U+1A92
ꢾU+A8BE
ᠳU+1833
₅U+2085
ꪶU+AAB6
૭U+0AED
໑U+0ED1
ᰁU+1C01
១U+17E1
ᏭU+13ED
⁵U+2075
ᵇU+1D47
ሬU+122C
᠀U+1800
꣘U+A8D8
෮U+0DEE
זU+05D6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꕄU+A544ꔿU+A53FꕘU+A558ꪶU+AAB6ꘫU+A62BꕪU+A56AꔔU+A514ꖑU+A591ꔈU+A508ꔧU+A527ᦩU+19A9್U+0CCDꖒU+A592ꗚU+A5DAꖛU+A59BꔷU+A537ꖕU+A595ꖭU+A5ADꔫU+A52BᗀU+15C0ꔂU+A502ꕠU+A560ꖬU+A5ACꗪU+A5EAꖻU+A5BBᗺU+15FAꕂU+A542ꔦU+A526ꖊU+A58AꗊU+A5CAꘋU+A60BꔡU+A521ꗘU+A5D8ꕟU+A55FꔻU+A53BꔬU+A52CꗠU+A5E0ᖗU+1597ꔀU+A500ꤋU+A90BᧈU+19C8ꕫU+A56BꗝU+A5DDꔒU+A512ꗱU+A5F1ᧄU+19C46U+0036ꕹU+A579ꔸU+A538ᥳU+1973ꢙU+A899ሬU+122CꔥU+A525ꕗU+A557ꖉU+A589ᖁU+1581ꔹU+A539ꗜU+A5DCꗬU+A5ECꔨU+A528ꖱU+A5B1ꖎU+A58EꕼU+A57CꕦU+A566ᲜU+1C9CꖌU+A58CᜠU+1720ꗵU+A5F5ꖔU+A594ꔙU+A519ꪅU+AA85ᧁU+19C1ꕈU+A548ꕀU+A540ꘉU+A609ꗋU+A5CBᱽU+1C7DꔼU+A53CꔭU+A52DꖯU+A5AFꖘU+A598ꕩU+A569ꖨU+A5A8ꕡU+A561ᦝU+199DꕬU+A56CᠪU+182AꗇU+A5C7ꕍU+A54DᲬU+1CACꗍU+A5CDꕐU+A550ေU+1031ꫂU+AAC2ꚽU+A6BDᦆU+1986ᰁU+1C01ꔍU+A50DꗔU+A5D4