Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1087
ႇ

MYANMAR SIGN SHAN TONE-2

U+1087 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ႛU+109B𝟵U+1D7F59U+0039𝟫U+1D7EB⁹U+2079₉

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1087
Thập phân
4231
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x82 0x87
UTF-16 (JS)
0x1087
UTF-32
0x00001087
HTML decimal
ႇ
HTML hex
ႇ
CSS escape
\1087

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Tone_Mark

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Diacritic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
U+2089
ອU+0EAD
១U+17E1
𝟿U+1D7FF
9U+FF19
𝟗U+1D7D7
᱁U+1C41
ꢾU+A8BE
୨U+0B68
⑨U+2468
➒U+2792
❾U+277E
ꮽU+ABBD
ꝯU+A76F
⒐U+2490
➈U+2788
ꝰU+A770
ꝮU+A76E
ಿU+0CBF
߶U+07F6
᠑U+1811
ᧁU+19C1
໑U+0ED1
ɘU+0258
⓽U+24FD
ꣀU+A8C0
ⳋU+2CCB
ፃU+1343
🄊U+1F10A
6U+FF16
ⳊU+2CCA
🯹U+1FBF9
꣑U+A8D1
₆U+2086
⁶U+2076
᠀U+1800
ᏭU+13ED
𝟲U+1D7F2
6U+0036
𝟨U+1D7E8
𝟔U+1D7D4
𝟱U+1D7F1
פU+05E4
ᧈU+19C8
⁵U+2075
𖧁U+169C1
૭U+0AED
𝟼U+1D7FC
ꮾU+ABBE
⓳U+24F3
7U+FF17
ꕃU+A543
₅U+2085
𝗾U+1D5FE
ᏮU+13EE
ჼU+10FC
⒚U+249A
၄U+1044
ꡱU+A871
𝟽U+1D7FD
େU+0B47
➏U+278F
❻U+277B
𝟓U+1D7D3
⨾U+2A3E
бU+0431
⑼U+247C
⅑U+2151
𝙦U+1D666
ⳓU+2CD3
𝟡U+1D7E1
𝟬U+1D7EC
❜U+275C
₈U+2088
ႈU+1088
⒏U+248F
❟U+275F
𝟻U+1D7FB
𝟧U+1D7E7
ᒾU+14BE
⁸U+2078
ᑫU+146B
᱀U+1C40
5U+FF15
ꓹU+A4F9
⁰U+2070
𝗴U+1D5F4
ⳒU+2CD2
⏨U+23E8
𝟰U+1D7F0
➐U+2790
❼U+277C
ꤞU+A91E
ေU+1031

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ႛU+109B꧶U+A9F6ꝰU+A770၅U+1045𝟫U+1D7EBꮽU+ABBDꝯU+A76FꢾU+A8BE9U+00399U+FF19ႊU+108AᲹU+1CB9ᏭU+13ED⁹U+2079꣑U+A8D1𝟵U+1D7F5᱁U+1C41ፃU+1343၂U+1042ᦋU+198BෟU+0DDF᪂U+1A82ஞU+0B9EອU+0EADפֿU+FB4EᩡU+1A61ၪU+106A₉U+2089ᡚU+185AႈU+1088ꤞU+A91E꧵U+A9F5១U+17E1𝟿U+1D7FFᕟU+155FʛU+029B᧡U+19E1ᧁU+19C1ᧇU+19C7ⳊU+2CCAɘU+0258੧U+0A67ါU+102BዖU+12D6꘩U+A629᠑U+1811᪅U+1A85ᡋU+184BၝU+105DꛀU+A6C0ಿU+0CBFᕐU+1550ꣀU+A8C0ꚺU+A6BAဤU+1024๙U+0E59ᤴU+1934ꢠU+A8A0၏U+104F၆U+1046ԶU+0536᪁U+1A81ᕗU+1557gU+FF47᧮U+19EEꚽU+A6BD꣸U+A8F8ᥳU+1973ᲟU+1C9FᧈU+19C8𞺥U+1EEA5ၫU+106B꧷U+A9F7૧U+0AE7ൗU+0D57〩U+3029ၡU+1061ܦU+0726ఖU+0C16᠀U+1800᧭U+19ED႖U+1096٩U+0669᠖U+1816ꩿU+AA7F᧱U+19F1ၶU+1076௯U+0BEF໑U+0ED1꡴U+A874᪄U+1A84ᵍU+1D4D៲U+17F2ࡐU+0850ꚿU+A6BF𞹟U+1EE5F㍡U+3361ᩤU+1A64ᣓU+18D3