Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1597
ᖗ

CANADIAN SYLLABICS SAYISI SHE

U+1597 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ףU+05E3ീU+0D40ঀU+0980ףּU+FB43꩹U+AA79੧

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1597
Thập phân
5527
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0x97
UTF-16 (JS)
0x1597
UTF-32
0x00001597
HTML decimal
ᖗ
HTML hex
ᖗ
CSS escape
\1597

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A67
꣑U+A8D1
৭U+09ED
૧U+0AE7
ᕤU+1564
᠀U+1800
ꛀU+A6C0
ໆU+0EC6
ꫮU+AAEE
ꚿU+A6BF
ிU+0BBF
פU+05E4
។U+17D4
𖨛U+16A1B
ዖU+12D6
ⳋU+2CCB
ᣪU+18EA
႖U+1096
੭U+0A6D
ꪻU+AABB
ꛁU+A6C1
ꫫU+AAEB
ᦇU+1987
פֿU+FB4E
९U+096F
ᱽU+1C7D
ግU+130D
೨U+0CE8
פּU+FB44
ꢟU+A89F
౨U+0C68
ᕟU+155F
ꟼU+A7FC
የU+12E8
๑U+0E51
ીU+0AC0
ꕪU+A56A
꩑U+AA51
ꩍU+AA4D
꣗U+A8D7
꧷U+A9F7
ๆU+0E46
ෟU+0DDF
ꛝU+A6DD
૭U+0AED
ƪU+01AA
ရU+101B
ിU+0D3F
ᠹU+1839
ⳊU+2CCA
ᘖU+1616
ᦣU+19A3
ฯU+0E2F
᪇U+1A87
ᑫU+146B
ၡU+1061
ፃU+1343
ፆU+1346
ꮣU+ABA3
ꪖU+AA96
ꪆU+AA86
७U+096D
ৎU+09CE
ʕU+0295
ꪺU+AABA
𖧁U+169C1
ꢷU+A8B7
ᒉU+1489
ᡋU+184B
հU+0570
ၫU+106B
ꢒU+A892
৩U+09E9
ባU+1263
ꪼU+AABC
᪄U+1A84
ፇU+1347
ϥU+03E5
᪃U+1A83
ുU+0D41
ᎵU+13B5
ԶU+0536
𖨥U+16A25
ˤU+02E4
ᩤU+1A64
୭U+0B6D
᠑U+1811
ᘃU+1603
ࡂU+0842
ᏭU+13ED
ୗU+0B57
꧕U+A9D5
᱉U+1C49
ꦃU+A983

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᗀU+15C0ᔐU+1510ᘘU+1618ᘕU+1615ᘚU+161AᓰU+14F0ᓯU+14EFᘃU+1603ᔙU+1519ᗂU+15C2ᕠU+1560ᔏU+150FᓄU+14C4ᓭU+14EDᖡU+15A1ᣁU+18C1ᘏU+160FᖚU+159AᔣU+1523ᖑU+1591ᔂU+1502ᕐU+1550ᖠU+15A0ᘜU+161CᒓU+1493𑪻U+11ABBףּU+FB43ᖙU+1599ᖍU+158DᕤU+1564ᒢU+14A2ᕍU+154DꛫU+A6EBᔓU+1513ᒉU+1489ᘓU+1613ᓶU+14F6ᘡU+1621ᘬU+162CꛀU+A6C0ᣪU+18EAᣅU+18C5ᣂU+18C2ᙶU+1676ᓕU+14D5ᘄU+1604ᓼU+14FCꝰU+A770ᔡU+1521ᖥU+15A5ᣬU+18ECꮝU+AB9DᙵU+1675ᖣU+15A3ᣲU+18F2ᕋU+154BꫂU+AAC2ᓟU+14DFᓽU+14FDꛁU+A6C1ᔠU+1520ᓱU+14F1ᒜU+149CʅU+0285ᙱU+1671ᕦU+1566ᕊU+154AᔝU+151DᖘU+1598ꪺU+AABAᒗU+1497ᘙU+1619꩹U+AA79ᘐU+1610ᒔU+1494𑪲U+11AB2ᘝU+161DᖊU+158AூU+0BC2ᗃU+15C3ᔞU+151EໃU+0EC3՚U+055AᗡU+15E1ᔊU+150AᑠU+1460𑪺U+11ABAᓠU+14E0ᑑU+1451ㄟU+311FᖦU+15A6ᘞU+161EᔀU+1500⟅U+27C5ꮣU+ABA3ᒴU+14B4ᔒU+1512ᓮU+14EEᘛU+161B