Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cherokee›U+13EE
Ꮾ

CHEROKEE LETTER WV

U+13EE · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối CherokeeXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꮾU+ABBEꕃU+A543𝟔U+1D7D4𝟼U+1D7FC6U+FF166

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+13EE
Thập phân
5102
Khối
Cherokee
Range
13A0–13FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cherokee
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8F 0xAE
UTF-16 (JS)
0x13EE
UTF-32
0x000013EE
HTML decimal
Ꮾ
HTML hex
Ꮾ
CSS escape
\13EE

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+ABBE

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0036
𝟨U+1D7E8
ᧈU+19C8
େU+0B47
бU+0431
ỽU+1EFD
⁶U+2076
₆U+2086
ꕄU+A544
ᦆU+1986
ꪉU+AA89
🄇U+1F107
ꨯU+AA2F
𝟲U+1D7F2
ᨤU+1A24
ⳓU+2CD3
ⳒU+2CD2
ϬU+03EC
⒍U+248D
ჼU+10FC
ᲜU+1C9C
➅U+2785
➏U+278F
❻U+277B
ᶝU+1D9D
❛U+275B
ϐU+03D0
ေU+1031
ɕU+0255
ⵒU+2D52
ნU+10DC
⑥U+2465
ᧁU+19C1
꠷U+A837
ꝰU+A770
꧵U+A9F5
𝟿U+1D7FF
9U+0039
𝟫U+1D7EB
ꝯU+A76F
൳U+0D73
್U+0CCD
ꚽU+A6BD
ꝮU+A76E
9U+FF19
𝟗U+1D7D7
⑹U+2479
ᲀU+1C80
᥀U+1940
᠑U+1811
ꣀU+A8C0
ᔊU+150A
ಿU+0CBF
ᩮU+1A6E
⓺U+24FA
ອU+0EAD
ᦩU+19A9
⁹U+2079
ꮽU+ABBD
ꔿU+A53F
𖧁U+169C1
꩔U+AA54
᱁U+1C41
🄊U+1F10A
ᵷU+1D77
₉U+2089
ỼU+1EFC
𝟞U+1D7DE
᪒U+1A92
୨U+0B68
ꢾU+A8BE
ⳋU+2CCB
૭U+0AED
𝟵U+1D7F5
ⳊU+2CCA
១U+17E1
⒏U+248F
ϭU+03ED
໑U+0ED1
ႛU+109B
ႇU+1087
᠀U+1800
߶U+07F6
⒐U+2490
ᏭU+13ED
𝟓U+1D7D3
𝟽U+1D7FD
ᠳU+1833
🄆U+1F106
᱙U+1C59
ɘU+0258
໒U+0ED2
꣑U+A8D1
ꝪU+A76A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꮾU+ABBEᏭU+13EDᏍU+13CDꮽU+ABBDᎊU+138A6U+FF16ꮼU+ABBC੬U+0A6CᎸU+13B8છU+0A9BᎧU+13A7ᔊU+150AᏬU+13ECᏑU+13D1ᲜU+1C9CඛU+0D9BỽU+1EFD᪆U+1A86꧵U+A9F5ᏯU+13EFწU+10EC6U+0036ᏪU+13EAனU+0BA9ᏈU+13C8հU+0570໒U+0ED2ⳓU+2CD3ணU+0BA3бU+0431꧷U+A9F7𝟨U+1D7E8ூU+0BC2ᧈU+19C8𐹰U+10E70ꚽU+A6BD᪒U+1A92𞺥U+1EEA5ꝯU+A76F᪖U+1A96𞺅U+1EE85꣘U+A8D8৬U+09EC൭U+0D6DᏛU+13DB꘩U+A629ᕟU+155FᡦU+1866౨U+0C68꧶U+A9F6൵U+0D75ꮫU+ABAB𞸅U+1EE05ᨼU+1A3CճU+0573ᎲU+13B2೬U+0CECፊU+134AꮝU+AB9DᲬU+1CACϬU+03EC෩U+0DE9੨U+0A68ỼU+1EFC᥀U+1940େU+0B47ᏓU+13D3᪅U+1A85ꮌU+AB8CᧁU+19C1פֿU+FB4E𐋰U+102F0෬U+0DEC𝟼U+1D7FCെU+0D46ශU+0DC1ᦆU+1986ᔡU+1521꣸U+A8F8ᓠU+14E0ꮿU+ABBFᏱU+13F1ፌU+134C៦U+17E6᥌U+194C𐋣U+102E3ꮂU+AB82𐹨U+10E68ꯠU+ABE0ඡU+0DA1ᲟU+1C9FᎼU+13BCᔆU+1506ꭷU+AB77ୱU+0B71ꪉU+AA89ᤴU+1934𝟲U+1D7F2ᓒU+14D2