Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A5E0
ꗠ

VAI SYLLABLE NYO

U+A5E0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐝓U+10753𐘽U+1063DϞU+03DE꩘U+AA58ᰙU+1C19𐘭U+1062D

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A5E0
Thập phân
42464
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x97 0xA0
UTF-16 (JS)
0xA5E0
UTF-32
0x0000A5E0
HTML decimal
ꗠ
HTML hex
ꗠ
CSS escape
\A5E0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ꛒU+A6D2
ᦰU+19B0
೭U+0CED
ϟU+03DF
྅U+0F85
ខU+1781
ꢢU+A8A2
ឧU+17A7
ϨU+03E8
𝟚U+1D7DA
೩U+0CE9
ᠡU+1821
༬U+0F2C
ⶱU+2DB1
ᳫU+1CEB
ᳬU+1CEC
𐙽U+1067D
ᘼU+163C
᠓U+1813
ຂU+0E82
ᬭU+1B2D
꯷U+ABF7
ꗤU+A5E4
᥍U+194D
ꩄU+AA44
౭U+0C6D
𑙢U+11662
ᜄU+1704
ᤫU+192B
ಌU+0C8C
𝖂U+1D582
ՉU+0549
ꨛU+AA1B
ຊU+0E8A
ჷU+10F7
꩙U+AA59
ꖱU+A5B1
ꢉU+A889
ꨙU+AA19
𐜏U+1070F
ဣU+1023
ꨠU+AA20
𝔙U+1D519
ҙU+0499
ꢬU+A8AC
𐝂U+10742
𓍣U+13363
ꩈU+AA48
ᨯU+1A2F
꡴U+A874
ᙠU+1660
ᬚU+1B1A
𖣚U+168DA
ᬔU+1B14
జU+0C1C
ୡU+0B61
ᩡU+1A61
ꩆU+AA46
ꕙU+A559
ⶰU+2DB0
ꔲU+A532
ꛯU+A6EF
ଌU+0B0C
ᏥU+13E5
𐜑U+10711
ꗡU+A5E1
ꢵU+A8B5
ঽU+09BD
꡵U+A875
ឣU+17A3
អU+17A2
ࠋU+080B
∾U+223E
ꢣU+A8A3
ឌU+178C
ৡU+09E1
ఽU+0C3D
ꨡU+AA21
ⶳU+2DB3
ꨕU+AA15
႒U+1092
ꢓU+A893
ϰU+03F0
ឨU+17A8
᱗U+1C57
ಖU+0C96
ᘽU+163D
ꨟU+AA1F
ᘖU+1616
ꤊU+A90A
ᰇU+1C07
ꕑU+A551
𝖁U+1D581

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꗚU+A5DAꖬU+A5ACꔔU+A514ꖭU+A5ADꖯU+A5AFꕬU+A56CᄙU+1119ꘉU+A609ꖑU+A591ꗊU+A5CAꕞU+A55EꖛU+A59BꖔU+A594ꖉU+A589ꗵU+A5F5ꗳU+A5F3ꔧU+A527ꗶU+A5F6ꔬU+A52CꗥU+A5E5ꕇU+A547ꕘU+A558ꕗU+A557ꔏU+A50FꖞU+A59EꖕU+A595ꖊU+A58AꔦU+A526ꔻU+A53BꔿU+A53FꔀU+A500ꕫU+A56BꕃU+A543ꔡU+A521ꗘU+A5D8ꘋU+A60BꔫU+A52BꔭU+A52DꕄU+A544ꔼU+A53CꔣU+A523ꕰU+A570ꔁU+A501ꖮU+A5AEꔠU+A520ꗱU+A5F1ꖒU+A592ꖘU+A598ꕹU+A579ꘒU+A612ꗴU+A5F4ꔛU+A51BꕼU+A57CꔋU+A50BꘑU+A611ꔈU+A508㍮U+336E㉒U+3252ꖼU+A5BCㄿU+313FꕈU+A548ꖝU+A59DꕯU+A56FꔹU+A539ꗁU+A5C1ꖻU+A5BBꗬU+A5ECꔚU+A51AꔨU+A528ꔥU+A525ꗌU+A5CCꛒU+A6D2ᤫU+192B㏵U+33F5ꕆU+A546ꗔU+A5D4ꖈU+A588ꔰU+A530ꖆU+A586ꖍU+A58DꗯU+A5EFꕍU+A54DꗤU+A5E4ꗑU+A5D1ꔽU+A53DꗇU+A5C7ꖌU+A58CꔐU+A510ꘀU+A600ꗝU+A5DDꗮU+A5EEꖹU+A5B9ꗡU+A5E1ꔅU+A505ꖋU+A58BꕿU+A57FꖿU+A5BFꗋU+A5CBꔷU+A537