Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Javanese›U+A9AC
ꦬ

JAVANESE LETTER RA AGUNG

U+A9AC · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối JavaneseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꦟU+A99F൬U+0D6CꦒU+A992꧗U+A9D7ꦭU+A9ADᬕ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9AC
Thập phân
43436
Khối
Javanese
Range
A980–A9DF
Mặt phẳng
BMP
Script
Javanese
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA6 0xAC
UTF-16 (JS)
0xA9AC
UTF-32
0x0000A9AC
HTML decimal
ꦬ
HTML hex
ꦬ
CSS escape
\A9AC

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1B15
꧑U+A9D1
ꦯU+A9AF
ᬡU+1B21
ꦏU+A98F
᭑U+1B51
ᬳU+1B33
𑇥U+111E5
൩U+0D69
ᬮU+1B2E
ꦐU+A990
ᬰU+1B30
ꦚU+A99A
ꦕU+A995
᧳U+19F3
ꬺU+AB3A
ꦓU+A993
ᬩU+1B29
ᬗU+1B17
ണU+0D23
ꦜU+A99C
᧣U+19E3
ꦔU+A994
ꦆU+A986
ൺU+0D7A
៧U+17E7
ஸU+0BB8
ꦤU+A9A4
ᬲU+1B32
ꢼU+A8BC
ꦛU+A99B
൹U+0D79
ꦧU+A9A7
ꨉU+AA09
ጥU+1325
ꦣU+A9A3
ꦲU+A9B2
ᬓU+1B13
ꢽU+A8BD
ⶏU+2D8F
ഝU+0D1D
ꦱU+A9B1
ꦞU+A99E
꧟U+A9DF
ၮU+106E
ꦦU+A9A6
ᘉU+1609
ᬖU+1B16
ꦑU+A991
꧘U+A9D8
றU+0BB1
സU+0D38
ഈU+0D08
ဣU+1023
ฒU+0E12
ೢU+0CE2
ꦝU+A99D
ꦥU+A9A5
ꨇU+AA07
ꢃU+A883
ጣU+1323
ൻU+0D7B
ጠU+1320
ꦅU+A985
ꦉU+A989
᠓U+1813
ᵯU+1D6F
ఌU+0C0C
ꦖU+A996
൵U+0D75
൯U+0D6F
ოU+10DD
ᭅU+1B45
៣U+17E3
ഩU+0D29
ᬔU+1B14
ഌU+0D0C
ଳU+0B33
ꦢU+A9A2
ጦU+1326
ൡU+0D61
꧙U+A9D9
ꦪU+A9AA
ഢU+0D22
ೣU+0CE3
୷U+0B77
നU+0D28
ɱU+0271
ጫU+132B
ᬜU+1B1C
ဢU+1022
ꦡU+A9A1
ᭆU+1B46
ꨚU+AA1A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꦟU+A99FꦉU+A989ꦣU+A9A3ꦯU+A9AFꦒU+A992൹U+0D79ᭈU+1B48ꦙU+A999ഇU+0D07ꦗU+A997ꦱU+A9B1ꦈU+A988ꢪU+A8AAꦝU+A99DᬕU+1B15ఱU+0C31ꦢU+A9A2றU+0BB1ꦞU+A99EസU+0D38ඬU+0DACᬋU+1B0BꦦU+A9A6ᜉU+1709ꦏU+A98FᲚU+1C9AꦮU+A9AEஷU+0BB7ꦑU+A991𑇩U+111E9ꢋU+A88BસU+0AB8ရU+101BᬜU+1B1CᬚU+1B1AꦲU+A9B2ꦘU+A998ᠤU+1824ᬓU+1B13ꦜU+A99CઆU+0A86ਲ਼U+0A33ꩵU+AA75ꦕU+A995꧑U+A9D1ඝU+0D9DសU+179FꢼU+A8BCꦊU+A98AꦡU+A9A1ᬭU+1B2DꞚU+A79AഷU+0D37൯U+0D6FܗU+0717ꦅU+A985ᬡU+1B21ષU+0AB7ඩU+0DA9ᬎU+1B0EตU+0E15ၛU+105BꦎU+A98E൩U+0D69ꦋU+A98BअU+0905ᬫU+1B2BਔU+0A14ਕU+0A15ఉU+0C09꧟U+A9DFધU+0AA7ꡕU+A855꧒U+A9D2ཅU+0F45ꩶU+AA76ೢU+0CE2ꢬU+A8ACꦥU+A9A5ᬮU+1B2EਘU+0A18ஹU+0BB9ꢧU+A8A7ꦩU+A9A9ໞU+0EDEᢈU+1888ⷍU+2DCDᲠU+1CA0ꦐU+A990ᬛU+1B1BඣU+0DA3ဃU+1003ꢰU+A8B0ꦠU+A9A0ᬦU+1B26ꢈU+A888ੜU+0A5CឫU+17ABਞU+0A1E